Về mặt lý thuyết, với sự tiến bộ vượt bậc của khoa học và tiện nghi vật chất, con người hiện đại phải là những sinh vật cảm thấy an toàn, tự tin và hạnh phúc nhất. Nhưng thực tế xã hội lại phơi bày một nghịch lý trớ trêu và cay đắng. Phía sau lớp vỏ bọc hoàn hảo của sự thịnh vượng lại là một hố đen tâm lý mang tên: Nỗi lo âu hiện sinh.
Con người hiện đại ngày nay dường như luôn ở trong trạng thái cảnh giác cao độ và kiệt quệ về tinh thần. Chúng ta lo sợ về một tương lai kinh tế bất định, bất an về vị thế xã hội của bản thân, khủng hoảng trước những áp lực đồng lứa vô hình trên mạng xã hội, và luôn bị ám ảnh bởi việc phải tích lũy nhiều hơn nữa.
Chúng ta tin rằng phải có nhiều tiền hơn, nhiều danh tiếng hơn, nhiều trải nghiệm được dán nhãn thượng lưu hơn thì mới có thể đổi lấy một cảm giác an toàn tạm bợ. Chúng ta điên cuồng lao vào guồng quay của công việc, cố gắng xây dựng những điểm tựa vững chắc ở bên ngoài như một ngôi nhà kiên cố, một tài khoản ngân hàng nhiều chữ số, hay một mối quan hệ được cam kết vĩnh viễn. Nhưng kỳ lạ thay, càng cố gắng nắm giữ và kiểm soát, cảm giác bất an bên trong lại càng phình to, tỷ lệ thuận với những gì chúng ta tích lũy được. Nó giống như một người cố gắng bóp chặt nắm cát trong tay, lực bóp càng mạnh, cát càng chảy qua kẽ tay nhanh hơn, để lại một lòng bàn tay trống rỗng và đầy thất vọng.
Chính trong bối cảnh đầy biến động, ngột ngạt và mất phương hướng này, tiếng nói của Alan Watts - một trong những triết gia, nhà diễn thuyết có tầm ảnh hưởng sâu rộng nhất thế kỷ 20, lại vang lên như một hồi chuông tỉnh thức lay động tâm thức qua tác phẩm mang tên "Minh triết từ nỗi bất an".
Được xuất bản lần đầu tiên vào năm 1951, nhưng cuốn sách không hề bị thời gian làm cho cũ kỹ. Ngược lại, nó giống như một lời tiên tri chính xác đến kinh ngạc về trạng thái tinh thần của con người thế kỷ 21. Alan Watts, với tư cách là người có công lớn trong việc dịch chuyển, giải mã và diễn giải các tư tưởng triết học phương Đông như Đạo giáo, Thiền tông, Ấn Độ giáo sang ngôn ngữ triết học phương Tây, đã mang đến một góc nhìn hoàn toàn đảo ngược với tư duy thông thường.
Thay vì đưa ra những lời khuyên sáo rỗng về cách chế ngự nỗi sợ hay xây dựng những pháo đài phòng thủ kiên cố trước cuộc đời, Watts chọn một lối đi táo bạo và nghịch lý: Hãy chấp nhận rằng bất an là bản chất cốt lõi của đời sống, và sự minh triết đích thực chỉ xuất hiện khi chúng ta thôi bám chấp, thôi chạy trốn, và nhìn nhận nỗi bất an như một phần tất yếu của sự sống.

Thực trạng tâm lý con người và ảo tưởng về "cái tôi" tách biệt
Để bóc tách tận gốc căn nguyên vì sao con người hiện đại lại rơi vào cái bẫy của sự lo âu vĩnh cửu, Alan Watts đã tiến hành một cuộc phẫu thuật sâu sắc vào cấu trúc tư duy và nhận thức hệ thống của chúng ta. Ông chỉ ra rằng mọi nỗi khổ đau, hoang mang không nằm ở những biến động khách quan hay sự nghiệt ngã của thế giới bên ngoài, mà chúng bắt rễ sâu sắc từ một ảo tưởng thâm căn cố đế trong tâm thức chúng ta, đó là ý niệm về một "cái tôi" độc lập, cô lập và hoàn toàn tách biệt khỏi thế giới vũ trụ xung quanh. Từ khi sinh ra và lớn lên dưới sự giáo dục của xã hội công nghiệp, chúng ta luôn được định hình cách nhìn nhận thế giới thành các cặp phạm trù đối lập gay gắt, nơi có một đường ranh giới rõ ràng giữa "tôi" và "không phải tôi", giữa "chủ thể nhận thức" và "khách thể bị nhận thức", giữa "con người" và "tự nhiên".
Chúng ta tự xem mình là một thực thể cô độc nằm bên trong lớp da của cơ thể, một trung tâm nhận thức nhỏ bé đang phải tìm cách chống chọi, thích nghi hoặc chinh phục một thế giới rộng lớn, xa lạ và đầy rẫy những hiểm họa rình rập ở ngoài kia. Chính cái nhìn nhị nguyên chia cắt này đã tạo ra một hố sâu ngăn cách tinh thần vô tận, từ đó khơi dậy bản năng sinh tồn nguyên thủy nhất nhưng cũng độc hại nhất: nhu cầu tự vệ, phòng thủ và kiểm soát mọi thứ xung quanh.
Bên cạnh đó, Watts đào sâu vào một sai lầm kinh điển khác của con người, đó là sự nhầm lẫn tai hại giữa "biểu tượng" và "thực tại". Chúng ta được dạy cách gọi tên, dán nhãn và đóng khung mọi thứ bằng ngôn ngữ. Tiền bạc, danh hiệu, các kế hoạch trên giấy tờ thực chất chỉ là những biểu tượng trừu tượng do con người quy ước để đại diện cho cuộc sống.
Thế nhưng, con người hiện đại lại có xu hướng tôn sùng và chạy theo các biểu tượng đó hơn là trải nghiệm thực tại sống động.

Chúng ta lo lắng cho một tài khoản ngân hàng nhiều hơn là chăm sóc cho sự bình yên thực sự của hệ thần kinh ngay trong lúc này. Từ việc sùng bái biểu tượng, chúng ta tiếp tục phát triển một cơ chế phòng vệ tâm lý tinh vi mang tên trạng thái tâm trí phân mảnh. Bản ngã của chúng ta liên tục chia tách chính nó thành hai phần đối lập trong cùng một khoảnh khắc: Một bên là "người trải nghiệm" và một bên là "trải nghiệm", một bên là "kẻ quan sát" và một bên là "vật bị quan sát".
Khi một cảm xúc tiêu cực như nỗi sợ hãi hay lo âu ập đến, thay vì đơn thuần trải nghiệm toàn vẹn cảm giác đó, tâm trí chúng ta lập tức tách ra làm đôi, một cái tôi đứng ngoài phán xét cái tôi đang sợ hãi và tự nhủ rằng mình phải tìm mọi cách để tiêu diệt, đè nén hoặc xua tan nỗi sợ này đi. Khi nỗi buồn hay sự cô đơn xuất hiện, chúng ta lại đứng từ trên cao nhìn xuống bằng lăng kính định kiến, coi nỗi buồn là một thực thể tồi tệ cần phải loại bỏ. Alan Watts chỉ ra rằng, chính nỗ lực đứng tách ra để quan sát, phán xét, quản lý và kiểm soát cảm xúc của chính mình mới là thứ tạo ra sự xung đột nội tâm gay gắt và mệt mỏi nhất, tạo nên một vòng lặp vô tận của sự tự ý thức làm kiệt quệ năng lượng con người.
Mối liên hệ nhân quả giữa tư duy nhị nguyên chia cắt này và căn bệnh lo âu thời đại được thể hiện rõ ràng nhất qua cách chúng ta đối xử và phản ứng với dòng chảy của thời gian. Vì tự coi mình là một thực thể tách biệt, mong manh, cần được bảo vệ tuyệt đối, chúng ta trở nên ám ảnh một cách điên cuồng với việc bảo đảm một tương lai an toàn cho "cái tôi" đó. Chúng ta hầu như không bao giờ thực sự sống trong hiện tại, thay vào đó, chúng ta biến hiện tại thành một thứ công cụ, một bàn đạp hoặc một cái giá phải trả để chuẩn bị cho một tương lai tốt đẹp, hoàn hảo hơn.
Nhưng tương lai, dưới góc nhìn triết học của Watts, hoàn toàn là một khái niệm trừu tượng của trí não, một thứ ảo ảnh không bao giờ tồn tại dưới dạng một thực tế khách quan. Quá khứ đã qua chỉ còn là ký ức lưu trữ, tương lai chưa đến chỉ là sự phóng chiếu của trí tưởng tượng, và nơi duy nhất sự sống thực sự diễn ra là khoảnh khắc hiện tại ngay lúc này.
Khi cái tương lai mà chúng ta hằng mong đợi đến, nó lại lập tức biến thành hiện tại và nếu chúng ta chưa bao giờ thấu hiểu cách sống trong hiện tại, chúng ta sẽ tiếp tục sử dụng cái hiện tại mới đó như một công cụ để lo lắng, đầu tư cho một tương lai xa xôi khác nữa. Hậu quả tất yếu của lối sống chạy đua với thời gian này là một trạng thái kiệt quệ hoàn toàn về mặt tâm linh, khi chúng ta điên cuồng tích lũy tài sản với niềm tin ngây thơ rằng sẽ chạm tay vào một trạng thái an toàn tuyệt đối, cố định trong một vũ trụ không ngừng chuyển động một hành động tự sát về mặt tâm hồn, đẩy con người vào bi kịch của sự mâu thuẫn nội tâm không thể hóa giải.
Cốt lõi của sự minh triết và nghệ thuật sống trong hiện tại
Sau khi đã phơi bày toàn bộ những sai lầm hệ thống, những ảo tưởng nguy hại trong cấu trúc tư duy của con người, Alan Watts không hề bỏ mặc người đọc rơi vào trạng thái tuyệt vọng, chán chường hay chủ nghĩa hư vô vô nghĩa.
Thay vào đó, bằng một giọng văn thanh thoát, thấu suốt và đầy chất thơ, ông từng bước dẫn dắt chúng ta bước vào trung tâm của sự minh triết đích thực, nơi mọi nghịch lý của cuộc đời không cần phải triệt tiêu mà được hóa giải một cách đầy nghệ thuật.
Bản chất tối thượng của khái niệm "Minh triết từ nỗi bất an" nằm ở một nhận thức mang tính cách mạng, đó là thấu suốt sự hợp nhất tự nhiên giữa chủ thể và khách thể, hay nói một cách dễ hiểu hơn, đó là sự nhận biết rằng cái tôi tách biệt thực chất chỉ là một ảo ảnh của ngôn từ.
Watts lập luận rằng, giải pháp tối ưu cho nỗi lo âu thời đại không phải là việc tìm ra một hệ thống lý thuyết triết học mới, một giáo điều tôn giáo nào đó để vỗ về, trấn an tâm trí đang hoảng loạn, mà là một sự chuyển dịch tận gốc trong bản chất của nhận thức. Chúng ta không cần phải cố gắng "hợp nhất" với vũ trụ bằng các phương pháp tu tập ép buộc, mà chỉ cần nhận ra một sự thật sẵn có rằng, bản thân cơ thể và hệ thần kinh của chúng ta vốn dĩ đã là một phần không thể tách rời của dòng chảy tự nhiên. Khi sự phân chia giả tạo giữa "tôi" và "vũ trụ" biến mất, nỗi sợ hãi nguyên thủy về việc bản ngã bị tổn hại sẽ tự động tiêu tan.
Từ nền tảng nhận thức mang tính giải thoát này, Alan Watts đưa ra một nguyên lý vận hành cuộc sống vô cùng độc đáo và sâu sắc mà ông gọi là Quy luật đảo ngược, có sự tương đồng sâu sắc với tinh thần "Vô vi" trong triết học Đạo giáo phương Đông.

Quy luật này chỉ ra một thực tế sinh động rằng, khi một người rơi xuống nước, nếu họ càng điên cuồng quẫy đạp, cố gắng dùng sức lực để ngoi lên mặt nước vì sợ chìm, họ sẽ càng nhanh chóng bị kiệt sức và chìm xuống đáy; ngược lại, nếu họ biết thả lỏng toàn bộ cơ thể, ngừng kháng cự và chấp nhận buông mình theo dòng nước, chính lực đẩy của nước sẽ tự động nâng cơ thể họ nổi lên một cách dễ dàng.
Áp dụng vào đời sống tinh thần, quy luật này chứng minh rằng khi chúng ta càng điên cuồng, bất chấp tất cả để đi tìm kiếm sự an toàn và chắc chắn, chúng ta lại càng tự nhấn chìm mình vào đại dương của sự bất an và sợ hãi; ngược lại, khi chúng ta dũng cảm đối diện, chấp nhận sống chung với sự bất định, thừa nhận rằng cuộc đời này bản chất là vô thường, đổi thay và không thể kiểm soát, thì một cảm giác bình yên sâu thẳm, một sự vững chãi nội tâm tự tại lại tự động xuất hiện mà không cần bất kỳ nỗ lực chiếm đoạt nào.
Sự minh triết mang tính nghịch lý này được hiện thực hóa một cách sinh động qua nghệ thuật sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại vĩnh cửu. Để đạt được trạng thái sống này, con người không cần phải rèn luyện để "phá bỏ" tâm trí một cách bạo lực, bởi kẻ muốn phá bỏ tâm trí lại chính là cái tôi bản ngã.
Thay vào đó, sự giải thoát đến từ việc thấy rõ sự bất lực của chính mình trong việc kiểm soát thực tại. Khi bạn lắng nghe một bản nhạc, nếu bạn dừng việc đứng ngoài để phân tích học thuật, dừng việc cố gắng ghi nhớ giai điệu, toàn bộ tâm thức của bạn sẽ tự nhiên hòa cùng âm thanh đang rung động đó. Khi bạn đối diện với một nỗi đau khổ, thay vì tìm cách chạy trốn bằng cách lao vào rượu chè, lạm dụng mạng xã hội hay tự lừa dối mình bằng những khẩu hiệu tư duy tích cực giả tạo, việc đơn thuần ngồi lại với nỗi đau, cảm nhận nó mà không dán nhãn phán xét sẽ khiến khoảng cách giữa "bạn" và "nỗi đau" biến mất. Khi không còn sự kháng cự nào giữa chủ thể và trải nghiệm thực tại, cơ chế lo âu sẽ hoàn toàn mất đi đất diễn, mang lại sự tự do đích thực.
Watts ví cuộc đời của mỗi con người như một bản nhạc giao hưởng hay một vũ điệu nghệ thuật, nơi mục đích tối hậu của vũ điệu chính là việc nhảy múa, và mục đích của bản nhạc chính là việc lắng nghe từng nốt nhạc trầm bổng đang vang lên ngay trong khoảnh khắc hiện tại, chứ không phải là chạy thục mạng để mong sớm đi đến nốt nhạc cuối cùng của bài.

Lời thức tỉnh cho tâm hồn hiện đại
"Minh triết từ nỗi bất an" hoàn toàn không phải là một cuốn sách thuộc thể loại self-help đưa ra những công thức thành công nhanh chóng hay các bước lập kế hoạch cuộc đời sáo rỗng. Tác phẩm này thực chất là một tiếng nói mang tính khai phóng tâm linh sâu sắc, một tấm gương lớn và trong suốt soi rọi thẳng vào những góc khuất tăm tối nhất, những ảo tưởng tinh vi và sự tự lừa dối kinh điển của tâm trí con người qua nhiều thế hệ.
Qua ngòi bút sắc sảo, đầy chất thơ nhưng cũng không kém phần hài hước, thực tế của Alan Watts, cuốn sách đã hệ thống lại một thế giới quan vô cùng nhất quán và chặt chẽ, vạch trần căn bệnh thời đại của con người bắt nguồn từ sự bám chấp vào một cái tôi tách biệt, thiết lập lại nhận thức về tính hợp nhất tự nhiên giữa con người và thế giới thực tại, từ đó đưa ra một giải pháp mang tính nghịch lý nhưng tuyệt đối hiệu quả, rằng bình yên không đến từ việc cố gắng loại bỏ hoàn toàn sự bất an, mà đến từ việc chấp nhận và hòa mình vào chính sự bất định của đời sống thông qua việc sống trọn vẹn ở hiện tại.
Giá trị lớn nhất và bền vững nhất mà cuốn sách này mang lại cho người đọc hiện đại chính là sự giải thoát hoàn toàn khỏi áp lực nặng nề của việc phải luôn luôn đạt được trạng thái an toàn, bảo đảm tuyệt đối. Giữa một xã hội liên tục thúc ép chúng ta phải lập kế hoạch chi tiết cho nhiều năm tới, phải mua bảo hiểm cho mọi rủi ro có thể xảy ra trong đời, Alan Watts đã mang đến một góc nhìn vô giá, đó là quyền được thả lỏng và quyền được không biết trước tương lai.
Cuốn sách giúp chúng ta tỉnh thức để nhận ra rằng, việc con người không thể kiểm soát được tương lai hoàn toàn không phải là một bi kịch của số phận, mà chính là một phước lành to lớn của tạo hóa. Chính vì tương lai là một bầu trời mở hoàn toàn không thể định hình trước, cuộc sống này mới trở nên sống động, bất ngờ, tràn đầy những điều kỳ diệu và đáng sống đến như vậy, nếu mọi thứ trong đời đều đã được lập trình sẵn và bảo đảm một cách tuyệt đối, cuộc đời của chúng ta sẽ chẳng khác nào một cuốn phim tẻ nhạt đã biết trước toàn bộ kết cục.
Đọc và suy ngẫm sâu sắc những thông điệp của Alan Watts, chúng ta học được cách đối diện với mọi biến động, thăng trầm của cuộc đời, dù đó là sự bấp bênh trong sự nghiệp, sự đổ vỡ đau đớn trong tình cảm, hay thậm chí là cái chết… với một tâm thế nhẹ nhàng, thanh thản và dũng cảm hơn rất nhiều.
Chúng ta không còn nhìn những nỗi đau hay sự bất định của số phận như những kẻ thù truyền kiếp cần phải tiêu diệt bằng mọi giá, mà học cách nhìn nhận chúng như những làn sóng tự nhiên, tất yếu phải có trên mặt đại dương cuộc đời rộng lớn.
Thay vì gồng mình lên một cách mệt mỏi để kháng cự rồi cuối cùng bị đánh cho tan tác, chúng ta học cách lướt trên những biến động đó bằng sự linh hoạt và tỉnh thức.
Giữa một thế giới đầy rẫy những biến động khó lường, "Minh triết từ nỗi bất an" vẫn đứng vững ở đó như một ngọn hải đăng, nhắc nhở mỗi chúng ta rằng điểm tựa vững chắc, kiên cố nhất của một con người không bao giờ nằm ở một thế giới vật chất bên ngoài luôn thay đổi, mà nằm ở ngay khả năng dám buông bỏ sự bám chấp của chính mình, dũng cảm hòa mình vào dòng chảy của hiện tại, bởi vì ngay trong chính sự vô định đó, bạn sẽ tìm thấy sự tự do đích thực của tâm hồn.
- Minh Hằng
- Trạm Đọc