Nghe qua, quan điểm ấy có vẻ cực đoan, thậm chí bi quan đến mức khó chấp nhận. Thế nhưng cũng chính những tư tưởng đó lại ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều nhân vật kiệt xuất của thế kỷ XIX và XX như Nietzsche, Freud, Wittgenstein, Tolstoy, Marcel Proust hay Richard Wagner.
Điều gì đã khiến một triết gia gần như vô danh trong phần lớn cuộc đời mình trở thành một trong những bộ óc có sức ảnh hưởng lớn nhất lịch sử tư tưởng phương Tây?
Tuổi trẻ của một người luôn nhìn thấy nỗi đau
Arthur Schopenhauer sinh năm 1788 trong một gia đình thương nhân giàu có. Cha ông kỳ vọng con trai sẽ tiếp nối sự nghiệp kinh doanh, vì vậy từ nhỏ Schopenhauer đã được đưa đi nhiều nơi ở châu Âu để chuẩn bị cho tương lai ấy. Nhưng những chuyến đi không khiến cậu bé say mê thương mại, mà ngược lại, mở ra trước mắt ông một thế giới đầy nghèo đói, bệnh tật và bất công. Khi chứng kiến quá nhiều con người phải vật lộn chỉ để tồn tại, Schopenhauer bắt đầu tự hỏi liệu đau khổ có thực sự chỉ là ngoại lệ của cuộc sống, hay đó mới chính là trạng thái phổ biến của sự tồn tại. Câu hỏi ấy đã theo ông suốt cả cuộc đời và trở thành điểm khởi đầu cho toàn bộ hệ thống triết học sau này.
Schopenhauer từng theo học tại Đại học Göttingen trước khi chuyển đến Đại học Berlin – một trong những trung tâm triết học lớn nhất châu Âu thời bấy giờ. Tuy nhiên, càng học, ông càng cảm thấy thất vọng. Theo Schopenhauer, triết học đương thời quá sa đà vào những khái niệm trừu tượng và các cuộc tranh luận học thuật, trong khi lại né tránh những vấn đề căn bản nhất của đời sống con người: vì sao chúng ta đau khổ, vì sao chúng ta khao khát, và liệu cuộc sống có thực sự mang một ý nghĩa nào đó hay không.
Chính sự bất mãn ấy khiến ông rời khỏi con đường học thuật để sống và nghiên cứu độc lập. Năm 1819, Schopenhauer xuất bản tác phẩm quan trọng nhất đời mình, “The World as Will and Representation” (tạm dịch: Thế giới như Ý chí và Biểu tượng). Cuốn sách gần như không được chú ý vào thời điểm ra mắt, và phải mất hơn ba thập kỷ sau, giá trị của nó mới được thế giới công nhận.
Kế thừa tư tưởng của Immanuel Kant, Schopenhauer cho rằng con người không bao giờ tiếp cận được thế giới như nó vốn tồn tại. Mọi thứ chúng ta nhìn thấy, nghe thấy hay cảm nhận đều đã được bộ não xử lý thông qua giác quan và nhận thức. Nói cách khác, chúng ta chỉ sống trong những biểu tượng mà tâm trí tạo ra về thế giới.
Tuy nhiên, Schopenhauer còn tiến thêm một bước. Theo ông, đằng sau tất cả những hiện tượng đa dạng ấy không tồn tại vô số bản thể khác nhau, mà chỉ có một thực tại duy nhất – một sức mạnh vô hình, không có hình dạng, không có mục đích và cũng không mang bất kỳ giá trị đạo đức nào. Ông gọi sức mạnh ấy là Ý chí (Will).
Ý chí – động cơ vô hình điều khiển mọi sinh vật
Khái niệm "Ý chí" của Schopenhauer không phải là ý chí theo nghĩa nghị lực hay quyết tâm mà chúng ta thường nói đến. Đó là một xung lực mù quáng, vô thức và không ngừng thôi thúc mọi sinh vật tồn tại, sinh trưởng và sinh sản. Cây cối vươn lên tìm ánh sáng, động vật săn mồi để sống sót, còn con người không ngừng theo đuổi tiền bạc, địa vị, tình yêu hay danh vọng. Tất cả, theo Schopenhauer, đều là những biểu hiện khác nhau của cùng một sức mạnh nền tảng.
Điều đáng chú ý là Ý chí không bao giờ biết hài lòng. Mỗi khi đạt được một mục tiêu, con người chỉ cảm thấy thỏa mãn trong chốc lát trước khi nhanh chóng hướng đến một mục tiêu mới. Chúng ta đổi điện thoại rồi lại muốn một mẫu mới hơn, đạt được công việc mơ ước rồi lại khao khát vị trí cao hơn, mua được ngôi nhà đầu tiên rồi tiếp tục mơ về một căn nhà lớn hơn. Cuộc đời vì thế trở thành một chuỗi bất tận của những ham muốn nối tiếp nhau, còn cảm giác đủ đầy dường như luôn ở ngoài tầm với.
Từ quan niệm về Ý chí, Schopenhauer đi đến kết luận nổi tiếng rằng con người luôn dao động giữa hai trạng thái: đau khổ và nhàm chán. Khi chưa đạt được điều mình mong muốn, chúng ta đau khổ vì thiếu thốn; còn khi đạt được rồi, niềm vui nhanh chóng phai nhạt, để lại khoảng trống buộc chúng ta tiếp tục tìm kiếm một mục tiêu khác. Theo ông, điều mà chúng ta thường gọi là hạnh phúc thực chất chỉ là khoảnh khắc tạm thời khi nỗi đau được xoa dịu.
Quan sát xã hội hiện đại, thật khó để phủ nhận phần nào nhận định ấy. Nhiều người dành cả tuần để chờ cuối tuần, cả năm để chờ kỳ nghỉ, nhiều năm để chờ một lần thăng chức hay mua được căn nhà mơ ước. Hạnh phúc dường như luôn nằm ở phía trước, còn hiện tại chỉ là một chặng dừng tạm thời trên hành trình theo đuổi điều tiếp theo.
Dù nổi tiếng với chủ nghĩa bi quan, Schopenhauer không cho rằng con người hoàn toàn bất lực. Ông đề xuất hai con đường giúp chúng ta tạm thời thoát khỏi sự thống trị của Ý chí.
Con đường thứ nhất là nghệ thuật. Schopenhauer tin rằng khi thực sự đắm mình trong một bản nhạc, một bức tranh hay một tác phẩm văn học vĩ đại, con người có thể tạm quên đi những ham muốn cá nhân. Trong khoảnh khắc ấy, Ý chí ngừng thúc ép chúng ta phải sở hữu, phải cạnh tranh hay phải đạt được điều gì đó. Chính vì đánh giá rất cao khả năng giải phóng của nghệ thuật, Schopenhauer thường được gọi là "triết gia của các nghệ sĩ".
Con đường thứ hai chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Phật giáo và Ấn Độ giáo: tiết chế dục vọng. Theo ông, càng ít bị những ham muốn điều khiển, con người càng giảm bớt đau khổ. Điều này không đồng nghĩa với việc từ bỏ cuộc sống hay phủ nhận mọi niềm vui, mà là học cách sống với kỳ vọng vừa phải, biết đâu là giới hạn của mong cầu và không để giá trị của bản thân phụ thuộc hoàn toàn vào những gì mình chưa có.
Một trong những người chịu ảnh hưởng sâu sắc nhất từ Schopenhauer chính là Friedrich Nietzsche. Tuy nhiên, sau này Nietzsche lại lựa chọn một hướng đi hoàn toàn khác. Nếu Schopenhauer xem ham muốn là nguồn gốc của khổ đau và cần được kiềm chế, thì Nietzsche lại coi chính sự khao khát và đấu tranh ấy là động lực giúp con người vượt lên chính mình để sáng tạo nên ý nghĩa cuộc sống. Một người tìm cách làm dịu Ý chí, người còn lại muốn biến Ý chí thành sức mạnh. Sự đối lập ấy đã tạo nên một trong những cuộc đối thoại triết học quan trọng nhất của thế kỷ XIX.
Di sản của một triết gia từng bị lãng quên
Suốt nhiều thập kỷ, Schopenhauer gần như không được giới học thuật quan tâm. Chỉ đến khi ngoài năm mươi tuổi, tên tuổi của ông mới bắt đầu được biết đến rộng rãi. Thế nhưng sau khi qua đời, ảnh hưởng của ông ngày càng lan rộng, không chỉ trong triết học mà còn ở tâm lý học, văn học, âm nhạc và nghệ thuật. Freud tiếp thu nhiều ý tưởng về động lực vô thức của con người, Nietzsche đối thoại với toàn bộ hệ thống tư tưởng của ông, còn Tolstoy, Proust hay Samuel Beckett đều chịu ảnh hưởng từ cách Schopenhauer nhìn nhận về khổ đau và bản chất của sự tồn tại.
Có thể bạn sẽ không đồng ý với kết luận rằng cuộc sống về bản chất là đau khổ. Bạn cũng có thể không tin vào khái niệm "Ý chí" như Schopenhauer mô tả. Nhưng điều khiến ông trở thành một triết gia lớn không phải vì mọi điều ông nói đều đúng, mà bởi ông dám đặt ra những câu hỏi mà con người ở mọi thời đại đều khó tránh khỏi: Vì sao chúng ta không bao giờ cảm thấy đủ? Tại sao đạt được điều mình mong muốn lại không mang đến hạnh phúc lâu dài? Và liệu đau khổ có phải là điều bất thường, hay chính là một phần không thể tách rời của cuộc sống?
Hơn hai trăm năm đã trôi qua, những câu hỏi ấy vẫn chưa có lời giải cuối cùng. Có lẽ cũng vì thế mà Schopenhauer vẫn luôn được đọc, được tranh luận và được nhắc đến như một trong những triết gia can đảm nhất khi đối diện với những góc tối của sự tồn tại.
"Cách an toàn nhất để không quá bất hạnh là đừng kỳ vọng mình sẽ quá hạnh phúc."
Có lẽ Schopenhauer không khuyên chúng ta từ bỏ hy vọng. Điều ông muốn nhắc nhở là hạnh phúc không nhất thiết đến từ việc thỏa mãn mọi ham muốn, mà có thể bắt đầu từ việc hiểu rõ chính những ham muốn ấy. Và biết đâu, trong những giờ phút lặng lẽ bên một cuốn sách, một bản nhạc hay một tác phẩm nghệ thuật, chúng ta sẽ tìm thấy sự bình yên mà ông tin rằng cuộc sống hiếm khi ban tặng.
- Trạm Đọc tổng hợp
Bạn có thể tìm hiểu thêm về triết học Schopenhauer thông qua những cuốn sách:
1/ Kẻ Điên Và Thánh Nhân: Trí Huệ Từ Bậc Thầy Schopenhauer
Những tư tưởng của Schopenhauer trong cuốn sách được chia làm 7 chương:
- Chương 1: Tư tưởng của bạn như thế nào, thế giới sẽ như thế đó
- Chương 2: Đời người là đau khổ, nhưng ta có thể chuyển hóa nó thành hạnh phúc.
- Chương 3: Không thể ôm trọn phồn hoa thì đừng màng đến nó
- Chương 4: Nhân tính vốn hiểm ác, rèn luyện tu dưỡng để chống lại tất cả
- Chương 5: Nếu đã không thể tránh khỏi cô đơn, vậy thì cứ học cách tận hưởng.
- Chương 6: Nếu không thể níu giữ thời gian, hãy tận dụng thời gian hết mức
- Chương 7: Không bị người khác mê hoặc, học cách suy nghĩ độc lập
2/ Schopenhauer Nhà giáo dục
"... Ai cảm được điều mà ở thời đại loài người hỗn tạp ngày nay ta đã bắt gặp một cá nhân toàn diện, thông suốt từ trong ra ngoài, được trang bị bằng những kết cấu đặc biệt, không ngại ngùng, không vấp váp, kẻ đó sẽ hiểu hạnh phúc và nỗi bàng hoàng của tôi khi khám phá ra Schopenhauer. Tôi có cảm giác mình đã tìm thấy nhà triết học, nhà giáo dục hằng bao lâu đã mỏi mòn con mắt đợi. Tôi gắng hết sức mình để lãnh hội những gì ở bên kia sách vở, để hình dung con người sinh động còn lưu lại cho tôi bản chúc thư vĩ đại, kẻ chỉ chọn lựa người thừa kế ở những ai muốn và có thể làm hơn một người đọc: là con và là học trò."
3/ Trí tuệ nhân sinh
Trong cuốn sách này, Schopenhauer đề cập nhiều điều thú vị mà bạn đọc có thể chiêm nghiệm và tự rút ra cho mình những bài học quý giá. Ông cho rằng, những gì một người có ở bản thân mình, cùng với mục tiêu cuộc sống của anh ta, là yếu tố trực tiếp dẫn đến hạnh phúc và phúc lợi của người đó. Tất cả những thứ khác chỉ là trung gian và gián tiếp và ít bị ảnh hưởng.