Chính trải nghiệm đó khiến bà nhận ra rằng hiểu biết về sự mong manh không đến từ sách vở, mà từ việc trực tiếp bước vào nó.
Vì sao chúng ta luôn nhầm lẫn sự mong manh với yếu đuối?
Trong nhiều năm nghiên cứu, Brown nhận thấy phần lớn chúng ta đều mặc nhiên xem sự mong manh là biểu hiện của yếu đuối. Khi phải thú nhận sai lầm, nói lời xin lỗi, bày tỏ tình yêu, bắt đầu một dự án mới, xin giúp đỡ hay đứng trước nguy cơ thất bại, chúng ta đều muốn tránh cảm giác bất an ấy. Tuy nhiên, nếu nhìn vào những con người mà ta thật sự ngưỡng mộ – những người dám yêu, dám sáng tạo, dám đứng lên sau thất bại – ta lại gọi đó là lòng can đảm.
Điều đó cho thấy có một nghịch lý rất lớn: ta xem sự mong manh của chính mình là điểm yếu, nhưng khi nhìn thấy điều ấy ở người khác, ta lại coi đó là sức mạnh.
Theo Brown, sự mong manh không đồng nghĩa với yếu đuối. Nó là trạng thái chấp nhận rủi ro về mặt cảm xúc, chấp nhận sự bất định và sẵn sàng để người khác nhìn thấy con người thật của mình. Không có sáng tạo nào xuất hiện nếu người tạo ra nó không chấp nhận khả năng thất bại. Không có đổi mới nếu mọi người chỉ làm những điều an toàn. Không có tình yêu sâu sắc nếu ta luôn cố bảo vệ bản thân khỏi tổn thương.
Đó là lý do bà khẳng định rằng sự mong manh chính là thước đo chính xác nhất của lòng dũng cảm.
Sau khi bài TED lan truyền rộng rãi, Brown thường xuyên được các trường học, doanh nghiệp và tổ chức mời diễn thuyết. Điều khiến bà ngạc nhiên là rất nhiều nơi đều mong muốn bà nói về đổi mới, sáng tạo, lãnh đạo hoặc thay đổi, nhưng lại đề nghị đừng nhắc đến sự mong manh hay nỗi xấu hổ.
Theo Brown, đây là một yêu cầu gần như bất khả thi. Bởi sáng tạo luôn đồng nghĩa với việc tạo ra điều chưa từng tồn tại. Điều đó đồng nghĩa với khả năng bị từ chối, bị chỉ trích hoặc thất bại. Đổi mới cũng vậy. Mỗi ý tưởng mới đều bắt đầu từ việc chấp nhận rằng mình có thể sai.
Nếu cố loại bỏ sự mong manh khỏi quá trình sáng tạo, con người sẽ chỉ còn lại những lựa chọn an toàn, quen thuộc và ít rủi ro. Khi ấy, đổi mới gần như không còn cơ hội xuất hiện.
Muốn hiểu lòng can đảm, trước hết phải hiểu nỗi xấu hổ
Từ đây Brown quay trở lại chủ đề mà bà đã dành nhiều năm nghiên cứu trước khi nổi tiếng: nỗi xấu hổ.
Theo bà, chính việc nghiên cứu xấu hổ mới giúp bà hiểu được bản chất của lòng can đảm, của sự kết nối và của sáng tạo. Nói cách khác, muốn hiểu điều tích cực, trước tiên phải hiểu điều đang cản trở nó.
Brown cho rằng xấu hổ là một trong những cảm xúc mạnh mẽ nhưng ít được nhắc đến nhất. Hầu như ai cũng từng trải qua, nhưng rất ít người muốn gọi tên nó. Chính sự im lặng ấy khiến xấu hổ trở nên nguy hiểm hơn.
Bà đưa ra nhiều ví dụ để minh họa rằng nhiều vấn đề xã hội không thể giải quyết nếu bỏ qua yếu tố này. Khi bàn về chủng tộc hay đặc quyền, con người thường nhanh chóng rơi vào trạng thái phòng vệ vì cảm thấy bị xấu hổ. Trong môi trường y khoa, nhiều bác sĩ ngại sử dụng các bảng kiểm an toàn không phải vì chúng vô ích, mà vì họ được đào tạo để tin rằng một chuyên gia giỏi không nên cần đến sự hỗ trợ. Thừa nhận mình cần kiểm tra lại đồng nghĩa với việc thừa nhận mình không hoàn hảo.
Trong giới khởi nghiệp hay nghiên cứu khoa học cũng vậy. Thành công thường chỉ là kết quả của vô số lần thất bại trước đó. Nhưng xã hội lại chỉ nhìn thấy thành quả cuối cùng, khiến nhiều người hiểu lầm rằng những người thành công hiếm khi thất bại.
Tiếng nói nguy hiểm nhất thường đến từ chính bản thân chúng ta
Brown nhắc lại tinh thần của bài diễn văn nổi tiếng "Man in the Arena" của Theodore Roosevelt. Người đáng được ghi nhận không phải là người đứng ngoài chỉ trích, mà là người bước vào đấu trường, chấp nhận bụi bẩn, mồ hôi và thất bại để theo đuổi điều mình tin tưởng.
Theo Brown, ngay trước khi ta bắt đầu một điều mới, luôn có một tiếng nói vang lên trong đầu: "Bạn không đủ giỏi", "Bạn không đủ thông minh", "Bạn chưa đủ bằng cấp", "Bạn là ai mà dám làm việc này?". Đó chính là tiếng nói của xấu hổ.
Điều đáng chú ý là người chỉ trích lớn nhất nhiều khi không phải người khác, mà chính là bản thân chúng ta.
Brown cũng phân biệt rất rõ giữa xấu hổ và cảm giác tội lỗi. Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn nhưng có bản chất hoàn toàn khác nhau.
Tội lỗi hướng vào hành vi. Nó khiến con người nhận ra mình đã làm sai và thôi thúc họ sửa chữa. Một người có cảm giác tội lỗi sẽ nói: "Tôi đã làm một điều không đúng."
Ngược lại, xấu hổ hướng vào chính con người. Nó khiến cá nhân tin rằng bản thân mình có vấn đề. Khi ấy câu nói sẽ trở thành: "Tôi là một người tồi."
Chính sự khác biệt nhỏ này tạo ra những hệ quả rất lớn. Brown chỉ ra rằng xấu hổ có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều vấn đề nghiêm trọng như nghiện ngập, trầm cảm, bạo lực, bắt nạt, rối loạn ăn uống hay ý nghĩ tự sát. Trong khi đó, cảm giác tội lỗi ở mức lành mạnh lại giúp con người học hỏi từ sai lầm và phát triển.
Một phát hiện quan trọng khác trong nghiên cứu của Brown là xấu hổ tuy xuất hiện ở mọi người nhưng được xã hội tổ chức theo những cách khác nhau đối với nam giới và phụ nữ.
Đối với phụ nữ, áp lực thường đến từ vô số kỳ vọng mâu thuẫn: vừa phải thành công trong công việc, vừa phải chăm sóc gia đình hoàn hảo; vừa phải xinh đẹp, khiêm tốn, chu đáo nhưng cũng phải độc lập và mạnh mẽ. Những tiêu chuẩn này gần như không thể đáp ứng đồng thời, khiến nhiều người luôn cảm thấy mình chưa đủ tốt.
Đối với nam giới, trọng tâm của xấu hổ thường xoay quanh một thông điệp duy nhất: đừng bao giờ để người khác thấy mình yếu đuối.
Thông điệp ấy khiến nhiều người đàn ông ngại chia sẻ cảm xúc, không dám thừa nhận sợ hãi, không dám xin giúp đỡ và cố gắng duy trì hình ảnh mạnh mẽ trong mọi hoàn cảnh. Điều này không chỉ làm họ cô lập mà còn khiến các mối quan hệ trở nên khó khăn hơn.
Brown cho rằng để thay đổi điều này, cả nam giới và phụ nữ đều cần học cách ở bên cạnh sự mong manh của nhau mà không vội sửa chữa, đánh giá hay phủ nhận cảm xúc của đối phương.
Một người phụ nữ cần có khả năng lắng nghe khi người đàn ông bộc lộ nỗi sợ mà không xem đó là biểu hiện của sự yếu đuối. Ngược lại, một người đàn ông cũng cần học cách lắng nghe khi người phụ nữ nói rằng cô ấy đã quá mệt mỏi, thay vì ngay lập tức tìm cách chứng minh mình đã giúp đỡ bao nhiêu.
Điều con người cần trước hết thường không phải lời khuyên, mà là cảm giác được thấu hiểu.
Từ đây Brown giới thiệu khái niệm mà bà cho là liều thuốc mạnh nhất chống lại xấu hổ: sự đồng cảm.
Theo bà, nếu đặt xấu hổ vào một môi trường đầy bí mật, im lặng và phán xét, nó sẽ phát triển rất nhanh. Nhưng nếu đặt nó vào môi trường có sự đồng cảm, nó sẽ dần mất đi sức mạnh.
Đôi khi, hai từ có sức chữa lành lớn nhất không phải là một bài diễn thuyết dài hay một lời khuyên thông minh, mà chỉ đơn giản là: "Tôi cũng vậy."
Khoảnh khắc biết rằng mình không cô đơn trong trải nghiệm đau khổ giúp con người lấy lại cảm giác được kết nối với người khác. Và chính sự kết nối ấy là điều đối lập hoàn toàn với xấu hổ.
Ở phần kết, Brown quay trở lại hình ảnh "đấu trường". Theo bà, nhiều người dành cả cuộc đời đứng ngoài quan sát vì tin rằng một ngày nào đó mình sẽ đủ giỏi, đủ mạnh, đủ hoàn hảo rồi mới bắt đầu.
Nhưng ngày đó sẽ không bao giờ đến.
Cuộc sống không chờ chúng ta trở nên bất khả chiến bại. Điều quan trọng không phải là bước vào cuộc chơi với sự hoàn hảo, mà là dám bước vào khi vẫn còn sợ hãi, vẫn còn nghi ngờ và vẫn biết mình có thể thất bại.
Con người không cần những anh hùng không tì vết. Điều truyền cảm hứng nhất luôn là những người dám xuất hiện với đầy đủ sự không hoàn hảo của mình, chấp nhận rủi ro để sống đúng với những gì họ tin tưởng.
Thông điệp cuối cùng của Brené Brown rất rõ ràng: sự mong manh không phải điều cần che giấu. Nó chính là con đường dẫn đến lòng can đảm, sự sáng tạo, những mối quan hệ chân thành và một cuộc sống trọn vẹn hơn. Chỉ khi đủ can đảm để đối diện với xấu hổ và chấp nhận để người khác nhìn thấy con người thật của mình, chúng ta mới có thể thật sự kết nối với nhau và "dám sống lớn" thay vì mãi thu mình trong vùng an toàn.
- Trạm Đọc