Viết tốt đòi hỏi khả năng sử dụng từ vựng, chính tả và ngữ pháp. Nó buộc người viết phải hiểu một chủ đề, sàng lọc những gì đang lưu giữ trong trí nhớ, đồng thời tổ chức và lập kế hoạch. Viết một bài luận khó đến mức người đang thực sự tập trung vào việc đó gần như không thể làm thêm bất cứ việc gì khác - bất kỳ ai từng phải yêu cầu vợ/chồng hoặc con cái im lặng trong lúc cố gắng viết một câu cho ra hồn đều có thể hiểu điều này.
Rất ít người chủ động muốn đi đào mương. Tương tự, như nhiều giáo viên tiếng Anh có thể thừa nhận, việc biến một người vốn không thích viết thành một người hào hứng với việc viết là điều vô cùng khó, gần như bất khả thi.
Tuy vậy, hệ thống giáo dục Mỹ kỳ vọng gần như tất cả học sinh đều phải học cách viết bài luận. Vì thế, chẳng có gì đáng ngạc nhiên khi mọi người lập tức tìm đến công cụ mang theo lời hứa giúp giảm bớt sự nhọc nhằn ấy.
Dù thích hay không, trí tuệ nhân tạo hiện đã ăn sâu vào cách học sinh tạo ra văn bản. Theo các khảo sát gần đây, khoảng từ hai phần ba đến 90% học sinh trung học và sinh viên đại học đã sử dụng AI cho việc học, thường là để yêu cầu hỗ trợ các bài tập viết.
Ngày càng nhiều nhà giáo dục lo ngại và cho rằng học sinh nên viết mà không sử dụng AI. Những giáo viên này quay trở lại với việc viết tay, bài kiểm tra trên giấy và các bài luận được giám sát trực tiếp trong lớp - tất cả nhằm ngăn học sinh “thuê” chatbot viết.
Điều này lại khiến các lãnh đạo ngành công nghệ khó hiểu. Họ xem việc từ chối AI là một dạng sai lầm trong giáo dục. Họ chỉ ra rằng việc ứng dụng AI để viết đã rất phổ biến tại nơi làm việc, đồng thời lập luận rằng không có lý do gì con người vẫn phải chịu đựng sự nhọc nhằn của việc viết mà không có trợ giúp. Xét cho cùng, họ nói, chatbot hiện đã vượt qua khả năng tạo ra văn bản trôi chảy của phần lớn con người.
Tất cả những điều này dẫn đến một số câu hỏi về chính việc viết: Tại sao phải vất vả học viết? Và học sinh sẽ mất gì khi không còn phải đối diện với một trang giấy trắng, một mình với những suy nghĩ của mình?
Các học giả nghiên cứu về viết và nhận thức hiếm khi phản đối AI một cách máy móc. Nhiều người đã dành hàng chục năm dự đoán về một bước tiến trong công nghệ hỗ trợ viết, giống như bước tiến mà chúng ta đang chứng kiến. Họ thường rất hào hứng với tiềm năng của công nghệ này.
Tuy nhiên, công trình nghiên cứu của họ lại đặt ra những nghi vấn đối với nỗ lực của ngành công nghệ nhằm đưa AI vào mọi giai đoạn của quá trình viết của học sinh, từ động não ý tưởng, soạn thảo cho đến chỉnh sửa. Nghiên cứu cho thấy việc viết truyền thống, không có sự hỗ trợ của AI, có giá trị chính vì sự khó khăn của nó.
Viết giúp phát triển trí nhớ, năng lực lập kế hoạch và tổ chức, cũng như siêu nhận thức (metacognition) - khả năng suy nghĩ về chính quá trình tư duy của mình, cân nhắc những quan điểm khác nhau và chỉnh sửa để diễn đạt rõ ràng, có phong cách hơn. Kỹ năng viết cần hàng chục năm để phát triển, từ những năm đầu đời cho đến tuổi trưởng thành.
“Viết là một công nghệ để tư duy,” Kellogg nói.
Công cụ thay thế hay công cụ hỗ trợ?
Học viết không phải lúc nào cũng quan trọng đến vậy.
Trước những năm 1870, học sinh Mỹ được kiểm tra chủ yếu thông qua các kỳ thi vấn đáp. Các trường đại học dành chỗ cho tầng lớp tinh hoa - những người sau này trở thành mục sư và luật sư, những nghề nghiệp mà khả năng nói trước công chúng đóng vai trò chủ đạo.
Nhưng sự trỗi dậy của nền kinh tế đô thị hiện đại và sự ra đời của máy đánh chữ đã tạo ra những công việc đòi hỏi sử dụng ngôn ngữ viết nhiều hơn, chẳng hạn nhân viên văn phòng và người viết quảng cáo. Từ cuối thế kỷ XIX, học sinh cần học cách viết trôi chảy hơn, và chương trình giáo dục - vốn gắn chặt với nhu cầu của nền công nghiệp - cũng thay đổi theo.
Khi ngày càng nhiều người vào đại học và quy mô lớp học tăng lên, việc tổ chức các kỳ thi vấn đáp cũng trở nên quá tốn thời gian, theo nhà ngôn ngữ học Naomi S. Baron, người đã nghiên cứu lịch sử này trong cuốn sách “Who Wrote This?”
Ngoài ra, giáo viên nhận ra rằng chính việc viết giúp đào sâu kiến thức.
“Nếu bạn muốn suy nghĩ, hiểu và học một điều gì đó, văn bản thực sự là lựa chọn tốt hơn,” Baron nói.
Các nghiên cứu về nhận thức xác nhận rằng viết là một công cụ mạnh mẽ giúp chúng ta ghi nhớ thông tin đã đọc. Quá trình viết buộc chúng ta phải kiểm tra độ vững chắc của các ý tưởng, cho phép người viết phản hồi những lập luận đối lập và trích dẫn nguồn. Việc chỉnh sửa là một hình thức tự phê bình và tự hoàn thiện, đồng thời cũng có thể mang tính xã hội nếu người viết chủ động tìm kiếm phản hồi từ người khác.
Viết cũng có thể trao cho con người cảm giác được trao quyền, giúp họ chia sẻ trải nghiệm và bày tỏ quan điểm. Nó thậm chí có thể mang tính chữa lành, đó là lý do các nhà trị liệu đôi khi khuyên mọi người viết nhật ký.
Tuy nhiên, hiện chưa rõ liệu những lợi ích này có thể được phát huy đầy đủ khi con người viết cùng với AI hay không. Có những lý do để thận trọng.
Năm ngoái, một nghiên cứu quy mô nhỏ của Viện Công nghệ Massachusetts (MIT) cho thấy những người viết cùng chatbot AI có hoạt động não thấp hơn trong quá trình viết so với những người làm việc mà không có chatbot. Những người sử dụng AI gặp khó khăn trong việc nhớ chính xác mình đã viết gì và cảm thấy ít có sự gắn kết, sở hữu đối với sản phẩm của mình.
Những phát hiện này bổ sung vào ngày càng nhiều nghiên cứu cho thấy việc sử dụng AI thường xuyên có thể làm suy giảm khả năng tư duy phản biện.
Dù vậy, các công ty công nghệ vẫn tích cực tiếp thị những trợ lý viết bằng AI tới học sinh và trường học.
Jenny Maxwell, tổng giám đốc phụ trách giáo dục tại Superhuman - công ty AI đứng sau ứng dụng viết phổ biến Grammarly - nói với tôi rằng chúng ta đang trải qua một thời điểm “đập đi làm lại” trong giáo dục và học tập. Theo bà, những nhà giáo dục cố gắng ngăn học sinh sử dụng các công cụ viết bằng AI thực chất đang nói với học sinh - hay “người tiêu dùng”, theo cách gọi của bà - rằng chương trình học của các em không liên quan đến thị trường lao động.
Tuy nhiên, bà thừa nhận rằng một số kỹ năng viết cơ bản của con người vẫn có giá trị. Học sinh cần viết đủ tốt để có thể nhận biết đề xuất nào của AI nên chấp nhận và đề xuất nào nên từ chối. Maxwell cũng khẳng định rằng sự sáng tạo trong việc viết sẽ vẫn tồn tại, bởi con người vẫn muốn thể hiện tiếng nói và phong cách cá nhân.
Theo hướng đó, những công ty như Grammarly, Google và OpenAI đang tạo ra các phiên bản chatbot mang tính Socratic - được bán cho trường học như những công cụ hỗ trợ viết có nhiệm vụ hướng dẫn học sinh thực hiện bài tập mà không trực tiếp làm bài thay các em.
Sự cần thiết của những giới hạn
AI hiện đã ở khắp nơi: trên mọi thiết bị, trong mọi công cụ tìm kiếm, liên tục đề nghị tóm tắt giúp chúng ta, phân tích giúp chúng ta, viết giúp chúng ta. Nó thậm chí can thiệp ngay cả khi chúng ta chưa yêu cầu.
Với những học sinh có bộ não vẫn đang phát triển, câu hỏi cấp thiết nhất lúc này là: Làm thế nào bảo vệ khả năng tư duy trong một thế giới nơi việc “thuê” chatbot viết đã trở nên quá dễ dàng?
Chúng ta có thể bắt đầu bằng việc xem xét AI thực sự hữu ích ở điểm nào trong quá trình viết.
Steve Graham, chuyên gia về viết và nhà tâm lý học giáo dục tại Đại học Bang Arizona, cho rằng AI đặc biệt hữu ích đối với người khuyết tật hoặc những người không phải người bản ngữ tiếng Anh. Chatbot có thể sửa ngữ pháp và đề xuất những chỗ cần cắt gọn hoặc chỉnh sửa để diễn đạt rõ ràng hơn. Với AI, khả năng chuyển giọng nói thành văn bản chính xác cũng đã có những bước tiến rất lớn, hỗ trợ những người không thể trực tiếp đánh máy hoặc viết tay.
AI còn có thể cung cấp tất cả những hỗ trợ này một cách riêng tư. Với nhiều học sinh Mỹ, đặc biệt là khoảng một phần ba có kỹ năng đọc viết dưới mức cơ bản, quá trình viết có thể rất khó khăn và đáng xấu hổ, đồng thời là một trong những lý do khiến nhiều em sợ bài tập về nhà và các kỳ thi.
Nhưng Graham cảnh báo rằng không có phần nào trong quá trình viết có thể giao hoàn toàn cho AI mà không phải trả giá.
Sự phát triển trí tuệ diễn ra ở mọi giai đoạn, từ động não ý tưởng cho đến tinh chỉnh bản thảo cuối cùng. Nếu viết chính là tư duy, thì bất kỳ phần nào của quá trình viết được giao cho công nghệ cũng đồng nghĩa với việc chúng ta từ bỏ một phần khả năng tự mình nhận thức.
Làm thế nào học sinh có thể biết mình thực sự nghĩ gì về bất cứ điều gì nếu các em yêu cầu một cỗ máy đưa ra câu trả lời thay mình?
Năm ngoái, một nhóm chuyên gia về viết, trong đó có Graham, đã tập hợp tại Đại học California, Irvine, để đưa ra các khuyến nghị dành cho các trường học.
Họ không phản đối AI. Thay vào đó, họ kêu gọi các trường chống lại việc dành ít thời gian hơn cho việc viết, không phải vì viết sẽ tiếp tục là một kỹ năng thiết yếu tại nơi làm việc, mà vì viết giúp mài giũa trí óc.
Họ khuyến nghị việc viết nên được tích hợp xuyên suốt chương trình học. Học sinh vẫn cần tự mình thực hiện công việc khó khăn là viết những câu, đoạn văn và cuối cùng là những bài luận hoàn chỉnh về cuộc sống của các em cũng như những gì các em đã đọc, cả hư cấu lẫn phi hư cấu.
Tất cả những điều đó chắc chắn giúp học sinh học ngữ pháp và từ vựng. Nhưng nó cũng giúp các em làm chủ lượng kiến thức mà mình đang tiếp thu.
AI vẫn có chỗ đứng trong quá trình này, các chuyên gia cho rằng. Công nghệ có thể giúp giáo viên tạo ra những đề bài hấp dẫn về bất cứ chủ đề nào đang được giảng dạy.
Giáo viên cũng có thể khuyến khích học sinh sử dụng AI để nhận phản hồi ban đầu về bài viết trước khi nộp. Anna Mills, một giảng viên viết tại College of Marin ở California, đã xây dựng những câu lệnh AI chi tiết mà học sinh có thể sử dụng để nhận phản hồi hữu ích mà không giao toàn bộ công việc cho AI.
Tuy nhiên, có lẽ vẫn cần giới hạn quyền truy cập vào công nghệ này.
Đại học Sydney đã xây dựng một chính sách được gọi là “two-lane approach” – phương pháp hai làn. Trong mọi ngành học, giáo sư phải tổ chức một số bài đánh giá trực tiếp trong điều kiện được kiểm soát, hạn chế việc sử dụng AI. Nhưng họ cũng phải cho phép sử dụng AI trong những bài đánh giá khác, để sinh viên có thể chứng minh rằng mình biết cách ứng dụng công nghệ.
Jessica Binney đang sử dụng AI trong vai trò giáo viên tiếng Anh tại trường trung học John Jay ở vùng ngoại ô New York.
Trong một lớp học viết sáng tạo, cô yêu cầu học sinh đưa câu lệnh cho chatbot để viết một bài thơ. Kết quả, như dự đoán, khá chung chung. Sau đó, học sinh yêu cầu chatbot chỉnh sửa, đồng thời xem xét những điểm chatbot làm tốt và những điểm nó còn thiếu sót.
Tuy nhiên, giống nhiều nhà giáo dục khác, Binney đã mệt mỏi với việc phải giám sát tình trạng lạm dụng AI trong các bài tập làm ở nhà. Trong lớp tiếng Anh nâng cao dành cho học sinh chuẩn bị thi AP, cô chuyển phần lớn hoạt động viết luận được thực hiện ngay trong lớp sang giấy và bút.
Phần lớn học sinh không phàn nàn. Nhiều em đã trải qua một giai đoạn “say mê” AI ban đầu, trước khi suy nghĩ lại về mối quan hệ của mình với những công cụ này.
Ainsley Graham, một học sinh lớp 11, cho biết cô rất ấn tượng với khả năng hỗ trợ phân tích dữ liệu của ChatGPT trong một lớp nghiên cứu khoa học, nhưng cũng nhận ra những rủi ro khi sử dụng chatbot để viết các bài luận văn học.
“Bạn không rèn luyện được ‘cơ bắp’ cho não bộ nếu thực sự không tự mình phân tích những văn bản rất khó này.”
Khi Cassady Tondorf, 17 tuổi, tìm hiểu cách chatbot tạo ra văn bản, cô nhận ra chúng hoàn toàn thiếu tính độc đáo.
“Toàn bộ Internet đều mở ra trước nó. Nó chỉ đang tái tạo đi tái tạo lại cùng một thứ, hết lần này đến lần khác.”
Nếu muốn trở nên có giá trị trên thị trường lao động, cô cảm thấy mình sẽ cần những ý tưởng và kỹ năng thực sự độc đáo của riêng mình.
- Theo: The New York Times