75 năm “Bắt trẻ đồng xanh”: Vì sao Holden Caulfield vẫn khiến hàng triệu độc giả thấy mình trong đó?
75 năm “Bắt trẻ đồng xanh”: Vì sao Holden Caulfield vẫn khiến hàng triệu độc giả thấy mình trong đó?
Năm 1951, “Bắt trẻ đồng xanh” (The Catcher in the Rye) của J.D. Salinger ra mắt và nhanh chóng trở thành một trong những tiểu thuyết có sức ảnh hưởng lớn nhất của văn học hiện đại. Nhân dịp cuốn sách tròn 75 năm tuổi, nhà văn Ireland Joseph O'Connor đã chia sẻ trên The Guardian về lần đầu tiên ông gặp Holden Caulfield ở tuổi 17 – một cuộc gặp gỡ không chỉ thay đổi cách ông nhìn nhận văn chương, mà còn góp phần đưa ông đến với con đường viết lách.

Cuốn sách đến đúng thời điểm

 

Joseph O'Connor kể rằng ông đọc “Bắt trẻ đồng xanh” vào năm 1981, khi mới 17 tuổi. Cuốn sách là món quà từ bạn gái đầu tiên của ông, vốn là tác phẩm yêu thích của cha cô. Dù lớn lên trong một gia đình có nhiều sách, ông chưa từng nghe đến cái tên J.D. Salinger.

Ngay từ những dòng mở đầu, ông nhận ra mình đang đọc một thứ hoàn toàn khác. Văn phong của Holden Caulfield vừa tự nhiên, vừa sắc sảo, vừa mang cảm giác như đang trò chuyện trực tiếp với người đọc. Với O'Connor, trải nghiệm ấy giống như lần đầu tiên nghe ban nhạc punk Sex Pistols: một cú sốc nghệ thuật khiến ông nhận ra văn chương cũng có thể mạnh mẽ, sống động và đầy năng lượng. Ông gọi “Bắt trẻ đồng xanh” là "punk rock dưới dạng văn xuôi".

Thoạt nhìn, cốt truyện của “Bắt trẻ đồng xanh” rất đơn giản.

Holden Caulfield, 17 tuổi, vừa bị đuổi khỏi trường nội trú Pencey Prep. Thay vì trở về nhà ngay để đối mặt với cha mẹ, cậu dành vài ngày lang thang một mình ở New York. Trong quãng thời gian đó, Holden gặp nhiều người, nói dối, uống rượu, trò chuyện với người lạ, tìm kiếm sự kết nối nhưng liên tục thất vọng.

Theo O'Connor, đây gần như là một cuốn tiểu thuyết không có cốt truyện theo nghĩa truyền thống. Không có những biến cố lớn hay các nút thắt kịch tính. Tác phẩm được tạo nên từ dòng suy nghĩ của Holden, những cuộc gặp gỡ ngắn ngủi và cảm nhận của cậu về thế giới xung quanh.

Ông cũng chỉ ra một nghịch lý thú vị: Holden thường xuyên bày tỏ sự khinh ghét những câu chuyện giả tạo. Cậu coi thường phim ảnh, không thích Shakespeare và thất vọng khi người anh trai viết kịch bản cho Hollywood. Theo O'Connor, bản thân cuốn tiểu thuyết cũng liên tục chất vấn chính việc kể chuyện và vai trò của văn học.

Mỗi lần đọc lại là một cuốn sách khác

Joseph O'Connor cho rằng dấu hiệu của một kiệt tác là người đọc luôn khám phá được điều mới mẻ sau mỗi lần quay lại.

Khi còn là một thiếu niên, ông nhìn thấy ở Holden một biểu tượng của sự nổi loạn: một cậu trai bất cần, châm biếm mọi thứ và chống đối thế giới người lớn.

Nhưng khi trưởng thành, ông lại nhận ra phía sau vẻ ngoài ấy là một cậu bé đầy tổn thương.

Holden vẫn chưa nguôi nỗi đau trước cái chết của em trai Allie vì bệnh bạch cầu. Cậu luôn cảm thấy cô đơn, khó kết nối với người khác và mang nhiều biểu hiện của trầm cảm. Toàn bộ câu chuyện cũng được kể lại từ một cơ sở điều trị tâm thần, cho thấy Holden đang nhìn lại những gì đã xảy ra sau một cuộc khủng hoảng.

O'Connor cũng nhắc đến chi tiết nhiều độc giả thường tranh luận: Salinger để ngỏ khả năng Holden từng là nạn nhân của hành vi xâm hại từ một người lớn, nhưng không bao giờ xác nhận trực tiếp, khiến đây vẫn là một trong những điểm mơ hồ nhất của cuốn tiểu thuyết.

 

"Tôi cảm thấy Holden đang nói chuyện với riêng mình"

 

Theo O'Connor, nhiều người chỉ nhớ Holden qua từ "phony" – cách cậu gọi những người giả tạo.

Nhưng nếu đọc kỹ hơn, Holden không hề ghét con người.

Ngược lại, cậu dành nhiều tình cảm cho trẻ em và phụ nữ, luôn cố gắng tìm kiếm những điều tốt đẹp ở người khác. Chính sự nhạy cảm ấy khiến Holden vừa hài hước, vừa đáng thương. Điều khiến cậu phẫn nộ không phải con người nói chung, mà là sự giả dối, những vai diễn xã hội và cách người lớn đánh mất sự chân thành.

Điều ở lại sâu sắc nhất trong ký ức của Joseph O'Connor không phải là cốt truyện, mà là cảm giác khi đọc.

Ở tuổi 17, ông tin rằng Holden đang nói chuyện trực tiếp với mình. Không phải với tất cả độc giả, mà chỉ với riêng ông. Thậm chí, ông còn có cảm giác Holden đang lắng nghe phản ứng của mình trong suốt quá trình đọc.

Đó cũng là lần đầu tiên O'Connor hiểu rằng một cuốn tiểu thuyết có thể tạo ra cảm giác thân thiết như một tình bạn.

Ông nhắc lại câu nói nổi tiếng của Holden trong sách: điều tuyệt nhất về một cuốn sách là khi đọc xong, bạn chỉ ước tác giả là một người bạn để có thể gọi điện bất cứ lúc nào. Theo O'Connor, rất hiếm tác phẩm tạo được sự gần gũi ấy.

 

Vì sao cuốn sách vẫn còn sống sau 75 năm?

 

Theo Joseph O'Connor, “Bắt trẻ đồng xanh” được viết trong một thời đại rất khác, khi thanh thiếu niên có ít tiếng nói và sức khỏe tinh thần hầu như chưa được xã hội quan tâm.

Thế nhưng những cảm xúc cốt lõi của Holden vẫn không hề cũ: nỗi cô đơn, sự hoang mang trước tuổi trưởng thành, cảm giác lạc lõng và khát vọng gìn giữ sự hồn nhiên của tuổi thơ.

Có lẽ chính vì vậy mà sau 75 năm, Holden Caulfield vẫn tiếp tục được những thế hệ độc giả mới tìm thấy như một người bạn đồng hành.

Khép lại bài viết, Joseph O'Connor bày tỏ lòng biết ơn đối với “Bắt trẻ đồng xanh”. Ông cho rằng chính cuốn tiểu thuyết này đã góp phần khiến ông quyết định trở thành nhà văn.

Sau hơn bốn thập kỷ kể từ lần đọc đầu tiên, mỗi khi mở lại cuốn sách, ông vẫn cảm thấy nó tươi mới, sắc bén và đầy sức sống như ngày nào. Với ông, đây không chỉ là một tác phẩm kinh điển của văn học thế kỷ XX, mà còn là cuốn sách đã thay đổi cuộc đời mình.

- Trạm Đọc

- Theo: The Guardian

Tags: