Có chú mèo dẫn đường cho con người tìm lại ký ức, có chú mèo giúp cứu lấy những cuốn sách khỏi bị lãng quên, cũng có chú mèo chỉ lặng lẽ bước vào cuộc đời một người cô đơn rồi âm thầm thay đổi họ. Từ Biên niên ký chim vặn dây cót, Biên niên ký mèo du hành, Mèo cứu sách đến Nếu mèo biến mất khỏi thế giới, hình tượng mèo dường như đã trở thành một "đặc sản" của văn học Nhật Bản.
Điều thú vị là đây không chỉ là cảm nhận của độc giả Việt Nam. Trong những năm gần đây, báo chí và giới xuất bản quốc tế cũng bắt đầu nhắc đến một khái niệm mới: Japanese Cat Literature – "văn học mèo Nhật Bản".
Khi những cuốn sách về mèo trở thành hiện tượng xuất bản
Tại Anh và Mỹ, ngày càng nhiều tiểu thuyết Nhật Bản có nhân vật chính là mèo hoặc lấy mèo làm biểu tượng được dịch và phát hành rộng rãi.
Những cái tên như: “The Travelling Cat Chronicles” (Hiro Arikawa), “The Cat Who Saved Books” (Sōsuke Natsukawa), “The Guest Cat” (Takashi Hiraide), “She and Her Cat” (Makoto Shinkai), “If Cats Disappeared from the World” (Genki Kawamura)... đều nhận được sự đón nhận tích cực từ độc giả quốc tế.
Nhiều nhà xuất bản phương Tây cho rằng sự thành công này gắn liền với xu hướng healing fiction – dòng tiểu thuyết chữa lành. Sau đại dịch và những biến động xã hội, độc giả có xu hướng tìm đến những câu chuyện nhẹ nhàng, ít kịch tính nhưng giàu cảm xúc, nơi họ có thể tìm thấy sự bình yên và đồng cảm. Trong những câu chuyện ấy, mèo thường xuất hiện như một người bạn đồng hành lặng lẽ hơn là một nhân vật trung tâm.
Ít ai biết rằng "văn học mèo" của Nhật Bản đã có lịch sử hơn 120 năm.
Năm 1905, đại văn hào Natsume Sōseki xuất bản “Tôi là con mèo” (I Am a Cat), tác phẩm được xem là nền móng cho hình tượng mèo trong văn học hiện đại Nhật Bản.
Điểm độc đáo của cuốn sách nằm ở cách kể chuyện. Người dẫn chuyện không phải con người mà là một chú mèo vô danh. Từ góc nhìn của mình, chú quan sát cuộc sống của tầng lớp trí thức thời Minh Trị với sự hài hước, châm biếm nhưng cũng đầy suy ngẫm.
Đó không đơn thuần là một câu chuyện về mèo. Đó là một cuốn tiểu thuyết triết học, một tác phẩm phê bình xã hội và đồng thời mở ra truyền thống sử dụng mèo như "người quan sát" trong văn học Nhật Bản.
Đến hôm nay, nhiều học giả vẫn xem đây là một trong những tác phẩm có ảnh hưởng lớn nhất đối với dòng "cat literature".
Vì sao lại là mèo?
Nếu chó thường tượng trưng cho lòng trung thành thì trong văn hóa Nhật Bản, mèo lại mang nhiều tầng ý nghĩa phức tạp hơn.
Trong tín ngưỡng dân gian, mèo xuất hiện cùng những truyền thuyết như bakeneko hay nekomata – những linh miêu có khả năng biến hóa và kết nối với thế giới siêu nhiên. Bên cạnh đó là hình ảnh maneki-neko - chú mèo vẫy tay mang lại may mắn đã trở thành biểu tượng quen thuộc trên khắp đất nước.
Chính nền tảng văn hóa ấy khiến mèo trong văn học Nhật hiếm khi chỉ là thú cưng.
Chúng có thể là người dẫn đường, nhân chứng của những biến cố, biểu tượng của ký ức, của sự cô đơn, của quá trình chữa lành hoặc là cầu nối giữa hiện thực và thế giới siêu thực.
Có lẽ vì thế mà trong nhiều cuốn sách Nhật Bản, con người thường không thực sự "nuôi" mèo. Ngược lại, chính mèo mới là nhân vật dẫn dắt con người đi qua những thay đổi trong cuộc sống.
Một điểm chung dễ nhận thấy ở các tiểu thuyết về mèo là chúng rất hiếm khi tạo ra những xung đột lớn.
Thay vào đó là những câu chuyện về sự mất mát, những cuộc chia ly, nỗi cô đơn, ký ức gia đình hay hành trình học cách chấp nhận bản thân.
Mèo không giải quyết vấn đề thay con người. Chúng chỉ hiện diện một cách bình thản, tạo nên một khoảng lặng để nhân vật đối diện với chính mình.
Có lẽ cũng vì vậy mà dòng sách này được xếp vào nhóm healing fiction. Độc giả tìm đến chúng không phải để hồi hộp theo dõi những tình tiết gay cấn, mà để cảm nhận một nhịp sống chậm rãi, dịu dàng và nhiều hy vọng hơn.
Ngay cả Murakami cũng không thể thiếu mèo. Haruki Murakami chưa từng viết một cuốn sách hoàn toàn về mèo, nhưng những ai yêu thích văn chương của ông đều biết rằng hình tượng này xuất hiện với tần suất đáng kinh ngạc.
Trong “Kafka bên bờ biển”, “Biên niên ký chim vặn dây cót”, “1Q84” hay nhiều truyện ngắn khác, mèo thường đóng vai trò như một dấu hiệu báo trước những điều kỳ lạ, mở cánh cửa bước vào thế giới siêu thực hoặc phản chiếu trạng thái tinh thần của nhân vật.
Ở Murakami, mèo không chỉ là một con vật. Chúng giống như chiếc chìa khóa mở ra những lớp nghĩa sâu hơn trong câu chuyện.
Từ văn học đến đời sống
Tình yêu dành cho mèo ở Nhật Bản không chỉ dừng lại trong sách.
Các quán cà phê mèo, đảo mèo, đền thờ mèo, linh vật mèo hay những sản phẩm văn hóa xoay quanh loài vật này đã trở thành một phần của đời sống thường nhật. Theo nhiều báo cáo kinh tế, ngành công nghiệp liên quan đến mèo tại Nhật Bản tạo ra giá trị lên tới hàng nghìn tỷ yên mỗi năm.
Xu hướng ấy cũng lan sang lĩnh vực xuất bản. "Sách về mèo" không còn là một hiện tượng nhất thời mà đã trở thành một dòng sách có lượng độc giả trung thành trên khắp thế giới.
Thậm chí tại Mỹ còn xuất hiện những hiệu sách kết hợp trung tâm cứu hộ mèo, nơi độc giả vừa có thể đọc sách vừa gặp gỡ những chú mèo đang chờ được nhận nuôi. Không gian ấy cho thấy sách và mèo đều có một điểm chung: chúng mang lại cảm giác bình yên và kết nối con người.
Có lẽ vì vậy mà chúng ta vẫn luôn yêu những cuốn sách có mèo. Không phải mọi tiểu thuyết Nhật Bản đều có mèo. Nhưng thật khó phủ nhận rằng loài vật này đã trở thành một biểu tượng đặc biệt của nền văn học xứ sở hoa anh đào.
Có những chú mèo chỉ xuất hiện trong vài trang sách. Có những chú mèo là người kể chuyện. Có những chú mèo chẳng nói một lời nhưng lại khiến người đọc nhớ mãi sau khi gấp sách.
Có lẽ sức hấp dẫn của "văn học mèo" nằm ở chính điều đó. Trong một thế giới luôn hối hả và ồn ào, những chú mèo vẫn bước đi chậm rãi, quan sát con người bằng ánh mắt bình thản và nhắc chúng ta rằng đôi khi, điều cần nhất không phải là một lời khuyên, mà chỉ là một sự hiện diện đủ dịu dàng để giúp ta bình tâm bước tiếp.
Biết đâu, cuốn sách tiếp theo khiến bạn rung động sẽ lại bắt đầu bằng hình ảnh của... một chú mèo.
- Trạm Đọc tổng hợp