Có một câu hỏi ngày càng khó trả lời: nếu AI có thể đọc một cuốn sách trong vài giây, tóm tắt một bài nghiên cứu trong vài dòng và giải thích gần như bất kỳ chủ đề nào theo cách dễ hiểu, thì tại sao con người vẫn phải tự mình đọc?
Câu hỏi ấy không còn thuộc về tương lai. Một học sinh đưa chương sách cho chatbot và nhờ tóm tắt. Một nhân viên tải lên hàng chục trang tài liệu và nhận lại vài ý chính. Một người muốn tìm hiểu lĩnh vực mới hỏi thẳng AI, thay vì bắt đầu bằng việc tìm kiếm, chọn lọc rồi đọc hàng chục nguồn khác nhau.
Nhưng đúng lúc việc tiếp nhận thông tin trở nên dễ dàng nhất, một vấn đề khác xuất hiện: con người có còn đủ khả năng tự đọc, hiểu, kết nối và đánh giá thông tin hay không?
Dữ liệu PISA 2025 của OECD khiến câu hỏi này đáng chú ý hơn. Điểm đọc trung bình của học sinh các nước OECD đã giảm 28 điểm trong giai đoạn 2015–2025. Tỷ lệ học sinh bị OECD mô tả là "đọc vội" (đọc nhanh nhưng trả lời sai) gần như tăng gấp đôi, lên 9%. OECD cũng ghi nhận môi trường đọc đã đổi khác: học sinh tiếp xúc nhiều hơn với văn bản số, thường đọc để tìm một thông tin cụ thể, chuyển đổi liên tục giữa nhiều nhiệm vụ và dành ít thời gian hơn cho việc đọc liền mạch những văn bản phức tạp.
Vì vậy, vấn đề có lẽ không đơn giản là AI khiến chúng ta lười đọc. Sâu hơn, nó nằm ở chỗ: khi công nghệ làm thay những phần việc từng buộc con người phải đọc và suy nghĩ, chúng ta sẽ giữ lại phần nào của quá trình đó cho chính mình?
Khi thông tin không còn khan hiếm
Trong phần lớn lịch sử, đọc sách trước hết là một cách tiếp cận thông tin. Muốn biết về một cuộc chiến, một triều đại hay một lĩnh vực khoa học, con người phải tìm đến sách, thư viện, giáo viên, chuyên gia, tức là những người đã dành nhiều năm cho chủ đề ấy. Việc tiếp nhận tri thức luôn có một "chi phí": phải tìm, phải chờ, phải đọc, phải nhớ, phải đối chiếu và đôi khi phải đọc lại.
Internet đã kéo chi phí ấy xuống rất thấp. Công cụ tìm kiếm đưa hàng triệu tài liệu đến gần người đọc chỉ bằng vài từ khóa. Mạng xã hội biến thông tin thành một dòng chảy liên tục. Video ngắn nén một chủ đề phức tạp thành vài phút. Còn AI tạo sinh tiến thêm một bước: thay vì đưa cho ta hàng trăm nguồn để tự xử lý, nó xử lý trước rồi trả lại một câu trả lời đã được tổ chức sẵn.
Đây là một thay đổi lớn. Trong thế giới của sách, người đọc đi từ thông tin đến hiểu biết. Trong thế giới của AI, ngày càng nhiều người đi thẳng từ câu hỏi đến câu trả lời. Hai hành trình ấy không giống nhau: một câu trả lời đúng giúp ta giải quyết vấn đề, còn một quá trình đọc sâu có thể thay đổi cách ta hiểu chính vấn đề đó.
Vì thế, câu chuyện về AI và đọc sách không nên bị thu hẹp thành cuộc đối đầu giữa "sách giấy" và "công nghệ". Điều đáng quan tâm hơn là phần việc trí óc nào đang được chuyển giao cho máy móc.
Nếu AI đọc hộ, ta có thể đang bỏ qua điều gì?
Hãy hình dung một người muốn hiểu về biến đổi khí hậu. Cách thứ nhất là hỏi AI: "Hãy giải thích cho tôi biến đổi khí hậu trong 1.000 từ." Cách thứ hai là đọc một cuốn sách, một báo cáo khoa học, một bài phản biện và vài nghiên cứu có quan điểm khác nhau.
Cách thứ nhất rõ ràng nhanh hơn, và trong nhiều tình huống cũng hữu ích hơn. AI giúp người mới bắt đầu nhanh chóng dựng được bản đồ khái niệm, giải thích thuật ngữ khó, gợi ra những câu hỏi cần tìm hiểu thêm và chỉ đường đến các nguồn tham khảo. Nhưng ở cách thứ hai có một điều mà bản tóm tắt khó thay thế: người đọc phải đi qua lập luận của người khác.
Đọc một cuốn sách không chỉ là thu lượm ý chính. Người đọc theo dõi cách tác giả đặt vấn đề, chọn bằng chứng, dựng lập luận, chuyển từ ý này sang ý khác, và đôi khi nhận ra kết luận ở cuối sách không hoàn toàn giống điều mình nghĩ ở đầu sách. Nói cách khác, đọc sâu không chỉ đưa thông tin vào đầu óc mà còn buộc đầu óc phải làm việc.
Một nghiên cứu năm 2025 của Microsoft Research và Carnegie Mellon University cũng đi theo hướng này. Khảo sát 319 người làm công việc tri thức, với 936 ví dụ sử dụng AI, nhóm tác giả nhận thấy càng tin vào khả năng của AI, người dùng càng bỏ ít nỗ lực cho tư duy phản biện. Nhưng nghiên cứu không kết luận rằng AI đơn giản "lấy đi" tư duy phản biện. Nó làm thay đổi bản chất công việc này, chuyển một phần sang kiểm chứng thông tin, tích hợp câu trả lời và giám sát việc thực hiện nhiệm vụ.
Từ đó nảy ra một nghịch lý: AI càng giỏi đưa ra câu trả lời, con người càng cần giỏi đặt câu hỏi và đánh giá câu trả lời ấy. Và để làm được điều đó, ta cần nhiều hơn khả năng "nhận thông tin". Ta cần khả năng đọc.
Đọc để biết mình đang đọc gì
Một hiểu lầm phổ biến là coi đọc như hoạt động tiếp nhận thụ động: đọc một bài, nhớ vài thông tin, ghi lại vài ý hay rồi cảm thấy mình đã "học được". Năng lực đọc ở mức cao đòi hỏi nhiều hơn thế. Người đọc phải phân biệt đâu là luận điểm, đâu là bằng chứng, đâu là giả định, đâu là diễn giải và đâu là kết luận. Họ phải thấy được mối quan hệ giữa các phần của văn bản, liên hệ thông tin mới với kiến thức đã có, và nhận ra rằng cùng một dữ kiện có thể được diễn giải theo nhiều cách.
Đó cũng là lý do PISA 2025 nhấn mạnh các năng lực như đánh giá thông tin, kết nối nhiều nguồn và suy nghĩ có phê phán về những gì mình đọc. Báo cáo ghi nhận học sinh thường đọc sách giấy có xu hướng đạt kết quả tốt hơn học sinh chủ yếu đọc trên thiết bị số hoặc hiếm khi đọc sách. Tuy vậy, OECD không xem đây là bằng chứng cho quan hệ nhân quả kiểu "sách giấy tốt, màn hình xấu". Chính báo cáo lưu ý rằng môi trường đọc, mục đích đọc và cách dùng công nghệ đều đóng vai trò quan trọng.
Các nghiên cứu về đọc trên giấy và trên màn hình cũng cho thấy bức tranh phức tạp. Một phân tích tổng hợp năm 2024, dựa trên 37 nghiên cứu thực nghiệm, không tìm thấy khác biệt có ý nghĩa thống kê về khả năng hiểu tổng thể giữa hai hình thức. Hiệu quả phụ thuộc vào đặc điểm người đọc, văn bản và điều kiện đọc.
Điều này quan trọng, vì câu hỏi thật sự không phải là "giấy hay màn hình?" mà là chúng ta đang đọc như thế nào. Một người có thể đọc sách điện tử hai giờ liền với sự tập trung trọn vẹn. Một người khác cầm sách giấy nhưng cứ vài phút lại liếc điện thoại. Một văn bản trên màn hình vẫn có thể được đọc rất sâu nếu người đọc có mục đích rõ ràng và môi trường phù hợp.
Vậy nên thứ cần bảo vệ không nhất thiết là một định dạng vật lý. Đó là khả năng tập trung đủ lâu để một ý tưởng trở nên phức tạp trong đầu mình.
Biết cuốn sách nói gì không đồng nghĩa với đã đọc nó
Giữa việc biết cuốn sách nói gì và đã đọc cuốn sách ấy có một khoảng cách đáng kể. Bản tóm tắt cho ta biết nhân vật chính là ai, tác giả lập luận điều gì, sách có những chương nào, kết luận nằm ở đâu. Nhưng đọc sách còn là trải nghiệm đi qua toàn bộ con đường dẫn đến kết luận đó.
Điều này lộ rõ nhất ở văn học. Nếu AI nén một tiểu thuyết thành vài nghìn chữ, ta có thể nắm được cốt truyện, nhưng nắm cốt truyện không có nghĩa là đã trải nghiệm tác phẩm. Những khoảng lặng, giọng kể, những đổi thay rất nhỏ trong tâm lý nhân vật, một hình ảnh lặp đi lặp lại, hay cảm giác một đoạn văn gợi ra vào đúng một thời điểm của đời người đọc đều dễ biến mất khi tác phẩm bị nén thành "những ý chính".
Với sách phi hư cấu cũng vậy. Một cuốn sách lịch sử không chỉ cung cấp các mốc thời gian. Một cuốn sách kinh tế không chỉ cung cấp khái niệm. Một cuốn sách tâm lý không chỉ cung cấp lời khuyên. Giá trị của chúng còn nằm ở việc sắp xếp thế giới thành một cấu trúc để người đọc có thể sống cùng nó đủ lâu. Một câu trả lời tức thời khó thay thế hoàn toàn điều đó.
AI rất giỏi rút ngắn khoảng cách giữa ta và thông tin. Sách, trong nhiều trường hợp, có giá trị vì kéo dài thời gian ta ở lại với một ý tưởng. Hai chức năng này không nhất thiết đối lập, thậm chí có thể bổ trợ cho nhau.
Vấn đề nằm ở thời điểm: AI đến trước hay sau khi ta tự nghĩ?
Một người đọc bài nghiên cứu rồi nhờ AI giải thích những đoạn khó đang dùng công nghệ để mở rộng năng lực đọc của mình. Một người nhờ AI chỉ ra những khái niệm cần chú ý trước khi mở một cuốn sách cũng có thể tiết kiệm thời gian và có một tấm bản đồ tốt hơn cho việc học.
Nhưng nếu AI luôn xuất hiện trước khi ta kịp suy nghĩ, nó có thể trở thành một chiếc nạng nhận thức. "Tôi chưa hiểu, để tôi đọc thêm" dần biến thành "Tôi chưa hiểu, hỏi AI". "Tôi không đồng ý với lập luận này, vì sao?" biến thành "Cho tôi biết tác giả muốn nói gì". Thay vì tự dựng một cách giải thích, ta lấy ngay cách giải thích có sẵn.
Sự khác biệt nằm ở đây: AI có thể giúp bớt những khó khăn không cần thiết của việc học, nhưng nếu nó loại bỏ cả những khó khăn cần thiết, bản thân quá trình học cũng thay đổi.
PISA 2025 có một quan sát đáng chú ý: học sinh dùng AI cho các việc cụ thể như tóm tắt văn bản, nghiên cứu sơ bộ hoặc soạn bài có điểm khoa học trung bình thấp hơn nhóm không dùng AI cho các việc đó. OECD nhấn mạnh đây chỉ là mối liên hệ, không phải bằng chứng cho thấy AI trực tiếp gây ra kết quả thấp hơn. Họ cũng ghi nhận nhóm dùng AI ở mức vừa phải cho học tập có kết quả khác với nhóm dùng quá thường xuyên, tức là cách dùng quan trọng không kém việc có dùng hay không.
Vì vậy, câu hỏi đúng có lẽ không phải "Có nên cho học sinh dùng AI không?" mà là: "Chúng ta muốn AI làm phần nào của quá trình học, và muốn con người tự làm phần nào?" Câu hỏi này khó hơn, nhưng cũng quan trọng hơn nhiều.
Việt Nam đang đứng giữa câu hỏi ấy
Với Việt Nam, đây không phải vấn đề xa vời. Theo dữ liệu PISA 2025, 69% học sinh Việt Nam dùng chatbot AI hỗ trợ học tập ít nhất mỗi tuần một lần, so với mức trung bình 46% của OECD. Có 47% dùng AI để tóm tắt văn bản được yêu cầu đọc, 40% dùng để nghiên cứu sơ bộ một chủ đề mới và 52% dùng để soạn bài viết. Chỉ 4% cho biết gần như không dùng AI cho bất kỳ nhiệm vụ học tập nào được khảo sát.
Những con số này không nên bị đọc đơn giản thành câu chuyện "học sinh Việt Nam phụ thuộc vào AI". Chúng cho thấy một điều khác: AI đã nhanh chóng trở thành một phần của môi trường học tập. Và khi công nghệ đã nằm trong môi trường ấy, chỉ bảo người trẻ "đừng dùng AI" sẽ không giải quyết được vấn đề cốt lõi. Điều cần hơn là xây dựng năng lực để họ biết khi nào nên dùng AI, dùng để làm gì, kiểm chứng ra sao, và quan trọng nhất là biết phần nào của quá trình tư duy vẫn phải do chính mình thực hiện.
UNESCO tiếp cận theo hướng tương tự. Hướng dẫn của tổ chức này về AI tạo sinh trong giáo dục và nghiên cứu đề cao cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, trong đó AI được đưa vào một cách an toàn, có ý nghĩa và phù hợp với mục tiêu giáo dục, thay vì được xem là sự thay thế cho hoạt động học tập của con người.
Sách như một khoảng thời gian
Điều đó đưa ta trở lại với sách. Sách đã không còn là nơi duy nhất để tìm thông tin từ lâu rồi. Nhưng nếu chỉ nhìn sách như một "kho thông tin", ta sẽ khó giải thích vì sao nó vẫn có giá trị trong thời đại AI truy xuất và tổng hợp thông tin nhanh hơn con người rất nhiều.
Có lẽ sách đóng một vai trò khác: sách tạo ra những khoảng thời gian mà trong đó con người buộc phải ở lại với một ý tưởng.
Không phải câu hỏi nào cũng cần một câu trả lời ngay. Không phải khoảng trống nào trong hiểu biết cũng cần được lấp đầy trong vài giây. Không phải thứ gì tóm tắt được cũng nên được tóm tắt. Đôi khi, điều quan trọng nhất của việc đọc chính là khoảng thời gian ta chưa có câu trả lời, khi người đọc phải tự suy nghĩ, nghi ngờ, liên hệ, phản biện và hình thành một cách hiểu của riêng mình.
Giá trị của việc đọc không mất đi, mà đổi chỗ
Có thể sẽ có lúc AI đọc hàng nghìn cuốn sách trong thời gian con người đọc xong một chương. Có thể AI ngày càng giỏi tóm tắt, giải thích, so sánh và cá nhân hóa tri thức. Điều đó không nhất thiết khiến việc đọc trở nên vô nghĩa. Nó có thể buộc ta định nghĩa lại mục đích của việc đọc.
Nếu trước đây đọc sách chủ yếu để biết, thì trong thời đại AI, đọc có thể quan trọng hơn vì giúp ta hình thành khả năng phán đoán. Nếu trước đây người nắm nhiều thông tin thường có lợi thế, thì trong thế giới mà ai cũng có thể hỏi AI và nhận về hàng triệu câu trả lời, lợi thế có thể chuyển sang người biết đặt câu hỏi tốt hơn, nhận ra câu trả lời chưa đủ tốt và hiểu điều gì đang bị bỏ sót.
Khi AI làm ngày càng tốt các nhiệm vụ tổng hợp, con người càng cần những năng lực không thể có được chỉ bằng cách tiêu thụ thông tin: tập trung, đọc sâu, kết nối ý tưởng, chịu đựng sự phức tạp, đổi quan điểm khi gặp bằng chứng mới và tự xây dựng phán đoán. Đó cũng là kết luận của OECD trong PISA 2025: sự sẵn sàng cho thời đại AI không bắt đầu từ việc có thêm thiết bị, mà từ khả năng tập trung, diễn giải, tổng hợp và suy luận. Công nghệ nên là "bệ đỡ" cho tư duy, không phải vật thay thế tư duy.
Vì thế, câu hỏi của thời đại AI có lẽ không phải "Con người còn cần đọc sách không, khi AI đã đọc thay được?" mà là: nếu máy móc ngày càng giỏi cung cấp câu trả lời, con người sẽ còn dành bao nhiêu thời gian để tự mình hình thành câu hỏi, lập luận và phán đoán?
Ở điểm ấy, chuyện đọc sách không còn chỉ là chuyện của ngành xuất bản. Đó là chuyện của giáo dục, của khả năng tự học, của cách một thế hệ hình thành quan điểm giữa một thế giới tràn ngập thông tin, và rộng hơn, của năng lực tư duy của cả một xã hội. Một xã hội có thể sở hữu những công cụ AI ngày càng thông minh. Nhưng nếu con người ngày càng ít khả năng đọc một vấn đề đến tận cùng, kiểm chứng một thông tin, nhận ra một lập luận thiếu chặt chẽ và tự đưa ra phán đoán, thì câu hỏi cuối cùng có lẽ không phải là AI thông minh đến đâu.
Mà là: con người còn muốn tự mình suy nghĩ đến đâu?
- Trạm Đọc