Mỗi tối thứ Sáu hoặc thứ Bảy, tôi thường ra ngoài với bạn bè, và vào cuối buổi tối, chúng tôi sẽ có một “cuộc họp nhỏ” - gom tiền lại và tính xem làm sao để tất cả về nhà an toàn. Bởi vì bạn không thể đi tàu điện ngầm một mình, cũng không thể đi bộ về, và nếu bạn là phụ nữ thì chắc chắn không được phép về nhà một mình lúc một giờ sáng. Đó chính là cảm giác khi sống trong thành phố đáng sợ ấy.
Tôi sống ở tầng sáu của một tòa nhà không có thang máy ở West Village, và phòng ngủ của tôi hướng ra cầu thang thoát hiểm. Ngay cả vào mùa hè, khi không có điều hòa, tôi vẫn phải đóng cửa sổ vì sợ có ai đó leo vào từ cầu thang đó. Nhưng rồi một ngày nọ, tôi thức dậy và nhận ra mình không còn sợ nữa. Tôi bắt đầu mở cửa sổ. Khi đi chơi, chúng tôi cũng không còn họp bàn cách về nhà nữa. Thành phố mà tất cả chúng tôi từng nghĩ là đáng sợ nhất nước Mỹ… bỗng nhiên không còn đáng sợ nữa.
Tôi nhớ rằng mình đã hoàn toàn bị cuốn hút bởi sự thay đổi này. Tôi không thể hiểu nổi chuyện gì đã xảy ra. Thành phố vẫn vậy: cùng những con người kỳ quặc, cùng các tòa nhà, cùng các thể chế. Chỉ có một điều thay đổi: không còn ai gi*t nhau nữa. Tôi gọi điện cho các nhà tội phạm học để hỏi họ giải thích thế nào, nhưng không ai có câu trả lời thỏa đáng.
Một ngày nọ, tôi đến thư viện Bobst của Đại học New York để tìm ý tưởng. Tôi đang ở tầng sáu, khu sách xã hội học, đọc những số cũ của Tạp chí Xã hội học Hoa Kỳ, thì bắt gặp một bài viết năm 1991 của Jonathan Crane mang tên “Lý thuyết dịch bệnh của đời sống khu ổ chuột”. Bài viết bắt đầu bằng việc nói rằng từ “dịch bệnh” thường được dùng để mô tả tỷ lệ cao của các vấn đề xã hội như ma túy, bạo lực băng đảng hay mang thai tuổi teen. Người ta dùng từ đó khá tùy tiện, nhưng thực ra nó lại cực kỳ chính xác.
Điều Crane muốn nói là: nếu bạn quan sát những vấn đề này, chúng hành xử giống hệt như virus: chúng xuất hiện, lan rộng, rồi biến mất. “Dịch bệnh” không phải là một phép ẩn dụ, mà là một mô tả đúng theo nghĩa đen.
Tôi vẫn nhớ khoảnh khắc đứng trong lối đi giữa các kệ sách của thư viện, xung quanh là không khí yên tĩnh và mùi sách cũ, khi đọc đoạn đó và nghĩ: “Ôi trời, đó chính là điều đã xảy ra ở New York.” Chúng ta đã trải qua một dịch bệnh tội phạm. Và đặc điểm của một dịch bệnh là gì? Đó là “điểm bùng phát” - khoảnh khắc mà mọi thứ đột ngột tăng vọt hoặc sụp đổ.
Từ đó, tôi viết một bài cho tạp chí The New Yorker với tiêu đề “Điểm bùng phát”, cố gắng dùng lý thuyết này để giải thích những gì đã xảy ra ở New York. Bài viết đó dẫn đến một hợp đồng sách, rồi cuốn sách “The Tipping Point” ra đời và thành công lớn, mở đường cho sự nghiệp viết lách của tôi.
Trong cuốn sách đó, tôi nói về nhiều ví dụ khác nhau, nhưng trọng tâm là lý do vì sao tội phạm ở New York giảm. Tôi đã dựa rất nhiều vào một lý thuyết nổi tiếng gọi là “broken windows” (cửa sổ vỡ), do hai nhà tội phạm học George Kelling và James Q. Wilson đề xuất. Họ cho rằng những hành vi nhỏ gây mất trật tự: như vẽ graffiti, nhảy qua cổng soát vé, hay phá hoại… có thể kích hoạt những tội ác nghiêm trọng hơn. Nói cách khác, những điều nhỏ bé có thể trở thành điểm bùng phát của những vấn đề lớn.
Cảnh sát New York đã áp dụng lý thuyết này một cách rất nghiêm túc. Họ cho rằng không thể đứng yên nữa, mà phải chủ động can thiệp vào mọi hành vi vi phạm nhỏ. Nếu ai đó vượt đèn, phá hoại hay có vẻ đáng nghi, họ sẽ bị chặn lại và kiểm tra. Đây là cách họ diễn giải và triển khai “broken windows”, và cũng là cách mà hàng triệu người trên thế giới hiểu về sự sụt giảm tội phạm ở New York.
Nhưng điều tôi nhận ra sau này là: cách giải thích đó của tôi là sai.
Tôi chỉ hiểu ra điều này khi quay lại đọc cuốn sách của mình sau 25 năm, nhân dịp viết phần tiếp theo. Đó là một trải nghiệm rất kỳ lạ, giống như nhìn lại ảnh kỷ yếu thời trung học: vừa thấy mình trẻ, vừa thấy mình đã từng làm những điều thật ngớ ngẩn. Và tôi nhận ra rằng trong những năm sau đó, lý thuyết “broken windows” đã được kiểm nghiệm.
Một “thí nghiệm tự nhiên” quan trọng chính là vụ kiện Floyd kiện Thành phố New York. Một thanh niên tên David Floyd đã kiện cảnh sát vì bị dừng và khám xét nhiều lần chỉ vì trông đáng nghi. Tòa án liên bang đã phán quyết rằng việc này là vi hiến. Và chỉ sau một đêm, kỷ nguyên “broken windows” trong chính sách cảnh sát New York chấm dứt.
Trước đó, năm 2011, cảnh sát đã dừng và khám xét khoảng 700.000 người. Sau phán quyết năm 2013, con số này giảm xuống dưới 50.000. Đây là một cơ hội hoàn hảo để kiểm nghiệm lý thuyết. Nếu “broken windows” là nguyên nhân khiến tội phạm giảm, thì khi chính sách này bị loại bỏ, tội phạm phải tăng trở lại. Và hầu như ai cũng tin điều đó, cảnh sát, chính quyền, giới bình luận, và cả tôi.
Nhưng điều thực sự xảy ra là: tội phạm không tăng. Ngược lại, nó tiếp tục giảm, thậm chí còn giảm mạnh hơn trước. Trong khi các thành phố khác ở Mỹ chứng kiến mức tội phạm ổn định, New York lại tiếp tục trở nên an toàn hơn, đến mức năm 2019 có thể so sánh với Paris.
Điều này cho thấy rằng không phải việc kiểm soát làm giảm tội phạm, mà là việc thực thi pháp luật một cách thông minh, có chọn lọc.
Điều đáng ngạc nhiên là nhiều người không nhận ra sự thay đổi này. Họ vẫn nghĩ New York nguy hiểm như trước. Một số người giàu chuyển đến Miami vì sợ tội phạm, dù thực tế Miami còn nguy hiểm hơn. Thậm chí, nhiều chính trị gia vẫn kêu gọi khôi phục các chính sách như stop-and-frisk, như thể chúng ta chưa từng có bài học rõ ràng từ năm 2013.
Và tôi nhận ra rằng mình cũng phải chịu trách nhiệm một phần cho sự hiểu lầm đó. Tôi là người đã viết cuốn sách ca ngợi chiến lược này.
Tôi có thể viện cớ rằng mình không biết tương lai, hoặc rằng tôi chỉ viết theo hiểu biết lúc đó, nhưng những lý do đó không đủ. Những người viết lách cần phải được giữ ở một tiêu chuẩn cao hơn.
Sai lầm của tôi là đã kể câu chuyện như thể nó đã kết thúc, như thể tôi biết chắc câu trả lời. Nhưng thực tế không phải vậy. Tôi nên nói rằng “đây là điều tôi tin vào lúc này”, chứ không phải “đây là sự thật”. Chúng ta cần thừa nhận rằng hiểu biết của mình luôn gắn với thời điểm hiện tại, và có thể thay đổi khi có thêm dữ kiện mới.
Khi nhìn lại, tôi cũng nhận ra mình đã nhìn vấn đề từ một góc nhìn rất hạn chế. Một bác sĩ từng nói với tôi rằng trong chương sách đó, tôi dành rất nhiều thời gian nói về nỗi sợ của người da trắng, nhưng gần như không nói về những thanh niên bị ảnh hưởng bởi chính sách này. Tôi đã ở trong một “bong bóng” và không nhìn thế giới từ góc nhìn của những người khác.
Trước đây, tôi nghĩ rằng muốn thuyết phục người khác, bạn phải thể hiện sự chắc chắn. Nhưng giờ tôi nhận ra điều ngược lại: bạn thuyết phục hơn khi thừa nhận sự không chắc chắn và tính mong manh trong quan điểm của mình. Mọi người đánh giá cao sự trung thực đó, và họ sẽ nghi ngờ những ai tỏ ra quá chắc chắn.
- Malcolm Gladwell