Nếu bạn dành đủ nhiều thời gian ở cạnh một nhóm người nào đó, bạn sẽ bắt đầu suy nghĩ và nói chuyện giống họ.
Khi tôi kết thúc một cuộc phỏng vấn trực tuyến rồi xuống ăn tối cùng gia đình, đôi lúc vợ tôi sẽ nói: “Anh lại nói kiểu đó nữa rồi đấy.” Bởi các triết gia có một cách nói chuyện rất riêng. Trong câu chữ của họ luôn có nhịp điệu và tiết tấu đặc biệt. Họ thường sử dụng những từ như “cần thiết” (necessary), “đủ điều kiện” (sufficient), “tuyệt đối” (absolute) và “ngẫu nhiên/phụ thuộc” (contingent). Và họ cũng không bao giờ ngại dùng những cụm từ giảm nhẹ khẳng định như: “Ít nhất thì cũng có cơ sở để giả định rằng…” hay “xét trên phương diện rộng…”
Nếu tin vào Ludwig Wittgenstein, cách chúng ta nói phản ánh cách chúng ta suy nghĩ. Vì vậy, nếu bạn nói chuyện như một triết gia đủ lâu, bạn cũng sẽ suy nghĩ như một triết gia. Ngay cả khi không hoàn toàn tin vào giả thuyết Sapir-Whorf, thì ít nhất cũng có cơ sở để cho rằng suy nghĩ của chúng ta phụ thuộc phần nào vào cách chúng ta sử dụng ngôn ngữ.
Sau cả một đời ở cạnh các triết gia và nhiều năm trò chuyện, phỏng vấn họ, đây là ba cách để suy nghĩ và nói chuyện như một triết gia.
1/ Giữ cho nhận thức của bạn luôn linh hoạt
Năm 1951, triết gia người Anh Bertrand Russell viết một bài cho The New York Times Magazine, trong đó ông đưa ra “mười điều răn” mà con người nên tuân theo. Điều đầu tiên, và có lẽ là quan trọng nhất, là:
“Đừng bao giờ cảm thấy hoàn toàn chắc chắn về bất cứ điều gì.”
“Tính linh hoạt nhận thức” (epistemic plasticity) có nhiều dạng khác nhau. Ở một cấp độ, nó là việc giữ tâm trí cởi mở và sẵn sàng nhìn thế giới theo những cách khác nhau, thậm chí đối lập nhau.
Trong một đoạn Masterclass của Mini Philosophy, Hilary Lawson nói về xu hướng con người “đóng khung” thế giới theo những cách nhất định. Ví dụ, chúng ta có thể nhìn một cái cây như “nơi để trú bóng”, “thứ để leo trèo”, “đối tượng để thưởng ngoạn” hay “nguồn củi đốt”. Lawson cho rằng tất cả chúng ta đều có thể “thư giãn hơn một chút” và học cách thay đổi những khung nhìn đó, ngay cả khi không thể giữ nhiều cách nhìn cùng lúc.
Ở một cấp độ khác, tính linh hoạt nhận thức là khả năng “zoom out” - lùi lại để nhìn sự việc từ góc nhìn của người khác, thậm chí từ chiều dài của thời gian.
Hãy nhìn chính mình như thể có một vị thần đang quan sát. Hãy nhìn bản thân như một đơn vị nhỏ trong khối kinh tế - xã hội rộng lớn. Hãy dịch chuyển tâm trí của mình. Luôn giữ cho nó tính linh hoạt.
Phóng to và thu nhỏ góc nhìn:
Trong một đoạn Masterclass khác, Alex O'Connor nói về lợi ích kép của việc nhìn mọi thứ sub specie aeternitatis - “dưới góc nhìn của sự vĩnh cửu” - đồng thời làm điều ngược lại: thu nhỏ góc nhìn đến tận những tế bào trên đầu ngón tay bạn. Kết quả là chúng ta vừa cảm thấy bình thản với vị trí của mình trong vũ trụ, vừa kinh ngạc trước chính sự tồn tại của bản thân.
Nhìn theo khung thời gian vượt khỏi đời người:
Rutger Bregman đã khám phá cách mà những thời khắc đạo đức đáng quý nhất trong lịch sử nhân loại thường được thúc đẩy bởi những người hiểu rất rõ rằng họ sẽ không sống đủ lâu để chứng kiến sự thay đổi. Những người đấu tranh chống chế độ nô lệ, các nhà nữ quyền, các nhà cải cách… tất cả họ đều là những người “trồng cái cây mà mình sẽ không được thấy ngày nó lớn lên.”
2/ Tìm tính thực tiễn trong những điều trừu tượng
Triết học thường mang tiếng là cao siêu, lý thuyết và xa rời đời sống thường nhật đến mức buồn cười. Các nhà kinh viện từng hỏi: “Có bao nhiêu thiên thần có thể nhảy múa trên đầu một cây kim?”, còn truyền thống triết học phân tích thì phản công bằng câu hỏi: “Nước có thật sự ướt không?”
Nhưng theo trải nghiệm của tôi, mọi triết gia mà tôi từng trò chuyện đều cố gắng đặt những điều họ nói vào thực tế. Thậm chí, tôi cho rằng phần lớn những tác phẩm kinh điển của triết học đều ngập tràn các ví dụ đời thường, gần gũi.
Bởi khả năng vận hành trong thực tế chính là phép thử cho tính đúng đắn của một học thuyết.
Nếu một lý thuyết đạo đức không thể giải thích được 60% các hành vi đạo đức trong đời sống, thì nó không còn phù hợp. Nếu một hệ thống nhận thức luận không thể lý giải sự đa dạng trong niềm tin của con người, đó rõ ràng là một vấn đề.
Một lý do khác khiến các triết gia cần giữ mình “chạm đất” là bởi tâm trí con người không thể hoạt động quá lâu ở mức độ hoàn toàn lý tính, logic hay thống kê. Chúng ta dễ bị tác động bởi các câu chuyện hơn nhiều. Ta quan tâm nhiều hơn đến việc một ý tưởng trông như thế nào trong đời thực và được sống ra sao.
Như Elif Shafak từng nói với tôi:
“Hãy tưởng tượng chúng ta đọc về chiến tranh, về bạo lực, về rất nhiều đau khổ trên thế giới này. Nhưng việc 1.000 người chết hay 2.000 người chết, tâm trí chúng ta thực sự không xử lý được sự khác biệt đó. Nhưng khoảnh khắc bạn bắt đầu tập trung vào câu chuyện của từng cá nhân đã phải chịu đau khổ vì bi kịch ấy, thì đột nhiên bạn tạo ra một kết nối hoàn toàn khác.”
Life hacks và hiện thực đời sống:
Tác giả Matt Haig đã nói về sự hấp dẫn ban đầu của ông với chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), đặc biệt là ý tưởng về “thành trì nội tâm” của Marcus Aurelius, đồng thời giải thích vì sao nó không thực sự hiệu quả với ông. Với Haig, lý thuyết Khắc kỷ bắt đầu gặp vấn đề khi va chạm với hiện thực khắc nghiệt của đời sống.
Niềm vui của triết học:
Christine Webb là một nhà linh trưởng học kiêm triết gia. Cô từng chia sẻ những lợi ích rất thực tế đến từ việc thay đổi cách chúng ta nhìn nhận bản thân trong thế giới. Đây là một ví dụ tuyệt vời cho thấy lý thuyết - một sự thay đổi trong tư duy - có thể mang lại niềm vui, hạnh phúc và những trải nghiệm hoàn toàn mới cho cuộc sống.
3/ Đón nhận những cơ hội để kiểm chứng niềm tin của mình
Tôi là kiểu người hòa nhã và dễ chịu, nên các cuộc phỏng vấn của tôi thường giống những cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, lan man hơn là những màn tranh luận nảy lửa. Nhưng có một điều tôi nhận ra: khi bạn phản biện các triết gia, phần lớn họ lại trở nên đầy năng lượng. Họ thích khoảnh khắc đó.
Họ không nổi giận như nhiều người thường làm, mà xem đây là cơ hội để sử dụng trí óc, kiểm nghiệm niềm tin của mình và có thể phát triển thêm trong tư duy. Trong điều răn thứ tám của mình, Bertrand Russell viết:
“Hãy tìm niềm vui trong sự bất đồng theo cách thông minh, thay vì sự đồng thuận theo cách thụ động; bởi nếu bạn thực sự coi trọng trí tuệ, thì điều thứ nhất hàm chứa một sự đồng thuận sâu sắc hơn điều thứ hai.”
Ví dụ, khi tôi trò chuyện với Kwame Anthony Appiah năm ngoái về triết học chính trị của ông, ông kể rằng mình đang đọc lại các tác phẩm của Frantz Fanon để chuẩn bị cho cuốn sách mới.
Với phong cách tiết chế kiểu Anh đầy duyên dáng, ông nói:
“Thật thú vị khi cố gắng viết một cuốn sách về một người mà bạn không hoàn toàn đồng cảm.”
(Fanon ủng hộ cách mạng bạo lực; còn Appiah thì không.)
Các triết gia luôn đối thoại với những người mà họ “không hoàn toàn đồng cảm”. Họ đối diện với các quan điểm đối lập, hiếm khi né tránh tranh luận và sẵn sàng kiểm chứng lại giá trị hay niềm tin của chính mình bất cứ khi nào có cơ hội.
Ba dấu hiệu của chủ nghĩa cực đoan:
Leor Zmigrod đã viết một cuốn sách về quá trình cực đoan hóa và sự cứng nhắc trong hệ tư tưởng. Cô chỉ ra những dấu hiệu của chủ nghĩa cực đoan và điểm cốt lõi của cả ba dấu hiệu ấy là: những người cực đoan thường bác bỏ mọi lập luận trái chiều và xem bất đồng quan điểm như sự phản bội hoặc một cuộc tấn công.
Những người ta vừa kính trọng vừa không thích:
Ryan Holiday gần đây đã khiến một bộ phận độc giả trung thành của mình khó chịu khi công khai chỉ trích Elon Musk. Đây là một lời nhắc tuyệt vời rằng con người không bao giờ chỉ có một chiều cạnh duy nhất, và trong cuộc sống, đôi khi chúng ta phải đối diện với cả những mặt xấu, thậm chí đáng khó chịu, trong tính cách của một người nếu muốn tiếp nhận những điều tốt đẹp nơi họ. Chúng ta phải thảo luận về các ý tưởng, ngay cả khi những ý tưởng đó - và cả những con người đó - thật khó để chấp nhận.
- Theo: Jonny Thomson