Tại sao chúng ta không thể giải thích những gì mình đọc?
Tại sao chúng ta không thể giải thích những gì mình đọc?
Năm 1996, một nhà vật lý tại Đại học New York tên là Alan Sokal đã thuyết phục một tạp chí học thuật đăng một bài viết mà ông cố tình nhồi nhét vào đó đủ loại điều vô nghĩa. Ông đặt tên cho bài viết là “Vượt qua những ranh giới hướng tới một phép diễn giải học thuật biến đổi của lực hấp dẫn lượng tử”. Và nếu tiêu đề đó chẳng có ý nghĩa gì, hoặc hầu như chẳng có ý nghĩa gì đối với bạn, thì đó chính là một phần của vấn đề.
Combo Sách : Một Lý Thuyết Về Công Lý + Về Pháp Quyền
(2 lượt)
Phương pháp đọc sách hiệu quả
(1 lượt)

Bài viết trộn lẫn những kiến thức vật lý có thật với hàng loạt tuyên bố sai lệch, những logic không có cơ sở, và những câu mà sau này chính Sokal thừa nhận là chẳng có ý nghĩa gì. Thực ra, ông viết toàn bộ bài này như một dạng thí nghiệm. Ông muốn xem liệu một tạp chí có đăng một bài viết đầy những điều vô nghĩa hay không, miễn là bài viết đó nghe có vẻ ấn tượng và nói với các biên tập viên về cơ bản những điều họ muốn nghe.

Và quả thực, một tạp chí nghiên cứu văn hóa có tên Social Text đã đăng bài viết này trong một số đặc biệt về xung đột giữa khoa học và nghiên cứu văn hóa. Nhưng ngay trong ngày bài viết xuất hiện, Sokal đã tiết lộ rằng đây chỉ là một trò lừa bịp, và điều đó đã gây ra một cuộc tranh cãi lớn trong giới học thuật.

Công bằng mà nói, các biên tập viên của Social Text phản đối điều mà Sokal cho rằng ông đã chứng minh. Họ chỉ ra rằng tạp chí của họ không phải là một tạp chí khoa học có phản biện, và họ chỉ muốn xem bài viết đó như một đóng góp từ một nhà vật lý muốn tham gia vào lĩnh vực của họ. Vậy đây thực sự có phải là câu chuyện về một nhóm học giả ngốc nghếch bị lừa hay không? Có thể có, cũng có thể không. Dù thế nào đi nữa, tôi nghĩ trò lừa này vẫn phơi bày một điều rất thú vị về cách chúng ta nhận diện trí thông minh.

Một điều mà Sokal đã chứng minh là bạn có thể khiến những điều vô nghĩa nghe có vẻ thông minh, và tôi nghĩ tất cả chúng ta đều phần nào biết điều đó theo trực giác. Nhưng điều đó khiến tôi tự hỏi theo hướng ngược lại. Có bao nhiêu lần một người thực sự có một ý tưởng thông minh, nhưng lại giải thích nó tệ đến mức nó nghe như vô nghĩa? Và làm thế nào chúng ta có thể phân biệt được?

Tôi đã suy nghĩ khá nhiều về điều này vì suốt vài tháng qua tôi đang đọc “Một lý thuyết về công lý” của John Rawls, và tôi có thể chắc chắn nói rằng đây là cuốn sách khó nhất mà tôi từng đọc.

Có những trang tôi đã đọc đi đọc lại nhiều lần mà vẫn không hiểu ông ấy đang nói cái quái gì. Và rõ ràng ông ấy là một người cực kỳ thông minh. 

Vì vậy, giả định đầu tiên của tôi là tất nhiên vấn đề nằm ở chính tôi. Nhưng sau khi vật lộn với cuốn sách này trong một thời gian dài như vậy, tôi không thể không tự hỏi: ý tưởng của Rawls thực sự phức tạp, hay chỉ đơn giản là vì ông không thể giải thích chúng một cách tốt nhất?

Bởi vì với tư cách là một nhà giáo dục, tôi hiểu quá rõ rằng chỉ vì một người biết rất nhiều về một chủ đề không có nghĩa là họ giỏi giải thích chủ đề đó. Steven Pinker viết về vấn đề này trong cuốn “Sense of Style” (tạm dịch: Cảm nhận về phong cách). Ông gọi nó là “lời nguyền của tri thức” (curse of knowledge). Đây là ý tưởng cho rằng những chuyên gia thường gặp khó khăn trong việc hình dung cảm giác của người khác khi người đó không biết điều mà bản thân họ biết.

Vì vậy, họ có xu hướng đánh giá quá cao mức độ hiểu biết của người mới bắt đầu, và trong quá trình đó, họ bỏ qua những bước cơ bản quan trọng mà không thực sự nhận ra.

Có một thí nghiệm rất đơn giản minh họa cho điều này. Thí nghiệm được thực hiện bởi một nghiên cứu sinh tại Stanford tên là Elizabeth Newton, và sau đó trở nên nổi tiếng nhờ cuốn “Tạo ra thông điệp kết dính” của Chip và Dan Heath.

Trong nghiên cứu này, một người được yêu cầu chọn một bài hát thực sự dễ và quen thuộc, chẳng hạn như Happy Birthday. Sau đó, tất cả những gì họ phải làm là gõ nhịp của bài hát lên mặt bàn để một người khác nghe tiếng gõ và đoán tên bài hát.

Trước khi tiến hành thí nghiệm, họ hỏi những người gõ nhịp dự đoán xem người nghe sẽ nhận ra bài hát bao nhiêu lần. Họ đoán rằng người nghe sẽ đoán đúng khoảng một nửa số bài.

Nhưng khi thí nghiệm thực sự diễn ra, người nghe chỉ có thể nhận ra 3 trong số 120 bài hát, tức chỉ khoảng 2,5%.

Những người gõ nhịp đã không thể đặt mình vào vị trí của người nghe. Bởi vì khi họ gõ nhịp, họ có thể nghe thấy giai điệu trong đầu mình, nên đối với họ, đáp án dường như rất rõ ràng.

Nhưng tất nhiên, người nghe không có giai điệu nào trong đầu. Vì vậy, tất cả những gì họ thực sự nghe thấy chỉ là một chuỗi âm thanh gõ rời rạc.

Và bởi vì những người gõ nhịp không thể tạm thời hình dung cảm giác của việc không biết bài hát đó, họ đánh giá rất kém lượng thông tin mà mình thực sự đang truyền đạt.

Và có lẽ tôi cũng nên nói rõ rằng khi tôi nói đến những người thông minh, phần lớn tôi đang nói đến những người đã tích lũy rất nhiều kiến thức trong một lĩnh vực cụ thể, bởi vì bản thân trí thông minh không khiến một người trở thành chuyên gia về mọi thứ.

Một người có thể rất giỏi toán, nhưng chẳng biết gì về việc sửa ô tô chẳng hạn. Vì vậy, sự mất kết nối này thường xảy ra khi một người đang làm việc trong một lĩnh vực mà họ đã quá quen thuộc.

Và điều xảy ra là khi con người tích lũy kiến thức, hoặc đơn giản là trở nên giỏi hơn trong một việc nào đó, họ bắt đầu xử lý thông tin dưới dạng những mẫu hình tổng thể, thay vì những phần riêng lẻ.

Một ví dụ rất rõ về điều này là khi so sánh những người mới chơi cờ với những kỳ thủ giàu kinh nghiệm.

Người mới thường suy nghĩ về ván cờ và chiến thuật ở cấp độ từng quân cờ hoặc từng nước đi riêng lẻ. Nhưng những người chơi có kinh nghiệm lại nhìn thấy nhiều quân cờ và nhiều nước đi cùng nhau như một bố cục quen thuộc.

Vì vậy, những kỳ thủ giỏi có thể ghi nhớ các thế cờ được lấy từ những ván đấu thực tế tốt hơn nhiều so với người mới, bởi họ nhóm các quân cờ thành những mẫu hình có ý nghĩa, thay vì cố ghi nhớ từng quân cờ và từng nước đi một cách riêng biệt.

Đọc sách cũng không khác gì.

Khi luyện tập đủ nhiều, những bước nhỏ như giải mã các thành phần của từ, cú pháp, ngữ pháp, dấu câu - tất cả những điều đó trở thành tự động.

Nhưng chính vì những bước tự động đó đã trở nên tự nhiên, nên chúng cũng khó giải thích một cách chính xác hơn, bởi bạn không còn thực sự suy nghĩ về chúng nữa.

Và vì vậy, bạn gần như coi chúng là điều hiển nhiên, dù chúng vừa mang tính nền tảng, vừa vô cùng quan trọng.

Cho đến đây, tôi chủ yếu nói về những chuyên gia bỏ qua các bước quan trọng mà không nhận ra. Nhưng còn một cách khác khiến những người thông minh có thể nghe như những kẻ ngốc.

Đó là khi một người có một ý tưởng hoàn toàn hợp lý, thậm chí có thể là một ý tưởng xuất sắc, nhưng lại cố tình khiến ngôn ngữ trở nên phức tạp hơn bởi vì họ nghĩ: “Chà, mình cần phải làm như vậy thì người khác mới coi mình là nghiêm túc.”

Họ cần khoác lên những từ ngữ to tát hoặc những thuật ngữ chuyên môn.

Đó cũng chính là giả định mà Sokal đã khai thác trong thí nghiệm của mình.

Và điều buồn cười là làm như vậy đôi khi lại có tác dụng ngược.

Daniel Oppenheimer đã tiến hành một loạt thí nghiệm trong đó người đọc đánh giá những đoạn văn khác nhau. Một số phiên bản sử dụng ngôn ngữ dài dòng và phức tạp một cách không cần thiết.

Nhưng những phiên bản khác chứa chính xác những ý tưởng đó, chỉ được viết bằng ngôn ngữ đơn giản hơn và từ vựng cơ bản hơn.

Kết quả cho thấy khi những ý tưởng đó thực sự là những ý tưởng hay, những tác giả sử dụng ngôn ngữ phức tạp hơn lại bị đánh giá là kém thông minh hơn, chứ không phải thông minh hơn.

Điều đó không có nghĩa là mọi cuốn sách khó đều được viết kém, hay mọi ý tưởng đều có thể rút gọn thành vài câu đơn giản.

Tôi muốn nói rằng có những lĩnh vực đòi hỏi ngôn ngữ chuyên môn, và không có cách nào tránh được điều đó. Và có những ý tưởng cần rất nhiều thời gian để hiểu bởi vì bản thân chúng thực sự phức tạp.

Vì vậy, chắc chắn người đọc cũng phải chủ động. Họ phải nỗ lực.

Nhưng người viết cũng có trách nhiệm.

Mối quan hệ giữa người đọc và người viết này được thể hiện rất hay trong cuốn “Phương pháp đọc sách hiệu quả” của Adler và Van Doren.

Để giải thích điều này, họ sử dụng một phép so sánh với bóng chày.

Người viết là người ném bóng. Bài viết là quả bóng. Và người đọc là người bắt bóng.

Tất nhiên, người bắt bóng, hay người đọc trong trường hợp này, phải chủ động. Họ phải chú ý và nỗ lực để bắt được bất cứ thứ gì mà người viết ném về phía mình.

Nhưng người ném bóng, tức người viết, vẫn cần kiểm soát cú ném.

Nếu quả bóng được ném cao hơn đầu người bắt bóng tới 3 mét, thì cho dù người bắt bóng có cố gắng đến đâu, họ cũng không thể bắt được.

Điều này cũng khiến tôi nhớ đến một cuộc trao đổi nổi tiếng giữa William Faulkner và Ernest Hemingway.

Faulkner từng chỉ trích Hemingway rằng Hemingway không bao giờ sử dụng những từ khiến người đọc phải tra từ điển.

Và người ta kể rằng Hemingway đã đáp lại:

“Faulkner tội nghiệp, ông ấy thực sự nghĩ rằng những cảm xúc lớn lao phải đến từ những từ ngữ lớn lao sao? Ông ấy nghĩ tôi không biết những từ ‘10 đô-la’ đó. Tôi biết hết chúng đó. Nhưng có những từ cổ hơn, đơn giản hơn và hay hơn, và đó là những từ tôi sử dụng.”

Trên thực tế, phong cách viết đơn giản và rõ ràng của Hemingway có lẽ đã được nhiều nhà văn Mỹ bắt chước hơn bất kỳ nhà văn Mỹ nào khác.

Và đừng hiểu lầm tôi, Faulkner rõ ràng cũng là một nhà văn xuất chúng, và sự phức tạp trong văn phong của ông không phải là điều ngẫu nhiên.

Nhưng tôi nghĩ Hemingway có lý.

Bạn không cần ngôn ngữ phức tạp để diễn đạt một điều sâu sắc và có ý nghĩa.

- Theo: Closed Stacks 

Tags: