"Hồi ký của hy vọng" – Khi một cô gái phải cứu lấy chính mình để bước tới vì sao
Xuất bản đầu tháng 3 năm 2025 bởi AUWA - một nhánh của nhà xuất bản Macmillan "Saving Five - Hồi ký của hy vọng" nhanh chóng trở thành sách bán chạy theo bảng xếp hạng của New York Times, được ban biên tập New York Times Book Review chọn vào danh sách "Editors' Choice", và được chọn làm sách của tháng 3 trong câu lạc bộ sách do diễn viên Natalie Portman tổ chức. Cuốn sách dài hơn 200 trang, nhưng nhịp kể chuyện dày đặc đến mức mỗi trang đều mang một sức nặng riêng.
Hồi Ký Của Hy Vọng
(0 lượt)
Vào lúc 8 giờ 30 tối ngày 14 tháng 4 năm 2025 (giờ Hà Nội), tên lửa New Shepard của Blue Origin rời bệ phóng tại Van Horn, bang Texas, mang theo sáu người phụ nữ trong chuyến bay NS-31 – phi hành đoàn toàn nữ đầu tiên kể từ chuyến bay đơn độc của Valentina Tereshkova năm 1963. Trong dàn phi hành đoàn có phần "gây bão" đó - gồm ca sĩ Katy Perry, nhà báo Gayle King, nhà sản xuất phim Kerianne Flynn, kỹ sư hàng không vũ trụ Aisha Bowe và Lauren Sánchez - có một cái tên khiến rất nhiều người Việt Nam ở khắp nơi trên thế giới phải dừng lại và chú ý: Amanda Nguyễn.

Chỉ sau hơn mười phút bay vượt qua đường Kármán - ranh giới được công nhận giữa bầu khí quyển Trái Đất và không gian vũ trụ - Amanda Nguyễn bước ra khỏi khoang tàu, đặt hai tay lên ngực rồi giơ thẳng lên trời trong niềm hạnh phúc vỡ òa. Cô vừa chính thức trở thành người phụ nữ gốc Việt đầu tiên bay vào vũ trụ. Trước khi bước lên tàu, cô đã rung chuông truyền thống dành cho phi hành gia và nghĩ về Việt Nam; cô mang theo mình 169 hạt sen như một món quà kết nối giữa chuyến bay và cội nguồn. Từ quỹ đạo, cô gửi một thông điệp giản dị nhưng đầy xúc động về Trái Đất: "Hello Vietnam."

Đó là hình ảnh mà phần lớn công chúng biết đến Amanda Nguyễn: một nhà hoạt động xã hội người Mỹ gốc Việt, người đã biến giấc mơ trở thành phi hành gia thành hiện thực ở tuổi 33. Truyền thông quốc tế đều gọi cô là "người phụ nữ Việt Nam đầu tiên bay vào vũ trụ" - một danh hiệu chắc chắn sẽ còn được nhắc đến trong nhiều thập kỷ tới. Nhưng đằng sau tấm huy chương lịch sử ấy là một câu chuyện dài hơn rất nhiều, gập ghềnh hơn rất nhiều, và ít người thực sự biết đến, trừ khi họ đã đọc cuốn hồi ký "Saving Five - Hồi ký của hy vọng" mà chính Amanda Nguyễn viết ra, xuất bản chỉ một tháng trước chuyến bay lịch sử đó.

 

Một giấc mơ bị gác lại suốt mười năm

 

Ít ai biết rằng trước khi là một nhà hoạt động xã hội được đề cử Nobel Hòa bình, trước khi là gương mặt đại diện của phong trào đấu tranh cho quyền của người sống sót sau tấn công tình dục, Amanda Nguyễn từng là một sinh viên ngành vật lý thiên văn tại Harvard, người đã có cơ hội làm việc trong sứ mệnh cuối cùng của tàu con thoi NASA và từng góp phần phát triển kính viễn vọng không gian Kepler chuyên săn tìm ngoại hành tinh. Giấc mơ trở thành phi hành gia, hoặc ít nhất là được làm việc tại NASA, đã nhen nhóm trong cô từ rất sớm, một phần bắt nguồn từ câu chuyện của chính cha mẹ cô. 

Nhưng vào năm 2013, trong học kỳ cuối cùng của đời sinh viên, mọi thứ đã rẽ sang một hướng hoàn toàn khác. Amanda Nguyễn bị cưỡng hiếp tại khuôn viên Đại học Harvard. Giấc mơ về vũ trụ, về NASA, đã phải gác lại trong suốt mười năm sau đó - không phải vì cô từ bỏ nó, mà vì cô buộc phải dồn toàn bộ tâm sức để sống sót qua sang chấn, và sau đó, để đấu tranh thay đổi một hệ thống pháp lý đã đối xử với cô như một hồ sơ vô cảm hơn là một con người. 

Chính hành trình đầy máu, nước mắt và sự kiên định phi thường suốt mười năm ấy là nội dung mà "Saving Five - Hồi ký của hy vọng" muốn kể lại, không phải như một cước chú nhỏ bên lề câu chuyện phi hành gia, mà như phần cốt lõi, phần nặng nề nhất, và cũng là phần đáng đọc nhất trong cuộc đời của Amanda Nguyễn.

Xuất bản đầu tháng 3 năm 2025 bởi AUWA - một nhánh của nhà xuất bản Macmillan  "Saving Five - Hồi ký của hy vọng" nhanh chóng trở thành sách bán chạy theo bảng xếp hạng của New York Times, được ban biên tập New York Times Book Review chọn vào danh sách "Editors' Choice", và được chọn làm sách của tháng 3 trong câu lạc bộ sách do diễn viên Natalie Portman tổ chức. Cuốn sách dài hơn 200 trang, nhưng nhịp kể chuyện dày đặc đến mức mỗi trang đều mang một sức nặng riêng.

Điều đầu tiên khiến người đọc nhận ra ngay là cuốn sách không được kể theo trình tự thời gian thông thường. Nó nhảy qua lại giữa nhiều mốc: tuổi thơ đầy bạo lực gia đình của Amanda, khoảnh khắc bị tấn công tình dục năm 2013, quá trình đấu tranh để thông qua một đạo luật liên bang, và cả những chương mang tính ẩn dụ, nơi cô đối thoại với chính những phiên bản tuổi thơ của mình. 

Bốn tuyến truyện ấy không chảy song song một cách êm đềm mà liên tục cắt ngang nhau, tạo thành một cấu trúc có chủ đích, mô phỏng đúng cách một tâm trí từng bị tổn thương sâu sắc vận hành: không tuyến tính, luôn bị kéo ngược về quá khứ ngay khi tưởng như đã tiến thêm được một bước.

 

"Never never never give up" - Khởi đầu của tất cả

 

Có một chi tiết nhỏ nhưng ám ảnh xuyên suốt cuốn sách, và cũng chính là chi tiết Amanda Nguyễn thường nhắc lại trong các cuộc phỏng vấn về chuyến bay vũ trụ của mình: ngay sau đêm bị tấn công tình dục, khi còn chưa hết bàng hoàng, cô đã viết tay dòng chữ "Never never never give up" và dán nó lên màn hình máy tính. Đó không phải một câu khẩu hiệu được thêm vào sau này để tạo cảm hứng, mà là một lời cầu cứu viết ra trong đêm tối nhất, một cách để cô neo mình lại trước khi hoàn toàn tan vỡ.

Trong đoạn trích được tạp chí TIME đăng tải trước ngày sách phát hành, Amanda Nguyễn mô tả chi tiết những giờ đầu tiên sau vụ tấn công: cô trở về ký túc xá tại Harvard, tay vẫn còn cầm xấp giấy tờ bệnh viện và lọ thuốc kháng HIV dự phòng, quá sốc để tự mình bước qua cánh cửa phòng mình. Người đến giúp cô không phải một anh hùng theo kiểu phim ảnh, mà là Alex - một người bạn cùng nhà từng sống sót qua một vụ xả súng ở Los Angeles thời niên thiếu. Alex không nói những lời an ủi sáo rỗng. Anh chỉ lặng lẽ giúp cô gỡ bỏ và đem giặt tấm ga giường mà cô không thể chịu đựng nổi khi nhìn thấy, rồi đứng cùng cô trong phòng giặt vắng người lúc sáng sớm, chờ máy giặt quay hết vòng.

Chính hành động nhỏ gần như câm lặng này lại nói lên được điều mà cả cuốn sách muốn truyền tải: sự hồi phục sau sang chấn hiếm khi đến từ những khoảnh khắc bùng nổ, kịch tính. Nó đến từ những người bạn âm thầm ở bên, từ một cốc sô-cô-la nóng dưới ánh đèn neon của một tiệm kem, từ việc được nhờ thái vài lát cà chua trong một bữa tối nhỏ. Cô viết về bảy ngày đầu tiên không rời khỏi phòng, về vòng lặp câu hỏi "Tại sao lại là tôi?" quay đi quay lại trong đầu suốt 168 giờ, cho đến khi cô nhận ra rằng không hề tồn tại một câu trả lời hợp lý nào cho hành vi cưỡng hiếp, và chính sự chấp nhận đó, dù đau đớn, lại là bước đầu tiên để phá vỡ vòng lặp.

 

Khi hệ thống pháp lý trở thành vết thương thứ hai

 

Điều khiến cuốn sách trở nên đặc biệt và có sức nặng xã hội là phần thứ hai của câu chuyện: cuộc đối đầu của Amanda Nguyễn với chính hệ thống lẽ ra phải bảo vệ cô.

Trong cuốn sách, Amanda đã sử dụng hai "giọng kể" hoàn toàn khác nhau. Một giọng mang tính cá nhân, giàu cảm xúc, kể về hành trình nội tâm của cô. Giọng còn lại lạnh lùng, mang tính tư liệu - như trong chương có tựa đề dạng hướng dẫn thực hành về việc sống sót sau vụ cưỡng hiếp, nơi cô liệt kê chi tiết các báo cáo bệnh viện, các loại thuốc được kê đơn. có lẽ sự tương phản này không phải là ngẫu nhiên, mà để tái hiện chính cảm giác bị phi nhân hóa mà Nguyễn đã trải qua khi bước vào bộ máy hành chính và y tế ngay sau vụ tấn công - một bộ máy có ý tốt nhưng vận hành một cách máy móc đến lạnh người.

Trung tâm của phần này là câu chuyện về "rape kit" - bộ dụng cụ thu thập bằng chứng pháp y được lấy trong vòng vài giờ sau vụ tấn công. Đây vừa là bằng chứng vật lý, vừa là biểu tượng cho gánh nặng quyết định mà một nạn nhân vừa trải qua sang chấn phải đối mặt: có nên nộp đơn tố cáo kẻ đã hại mình hay không, ngay khi còn chưa kịp định thần. Amanda kể lại việc khi lật giở tập hồ sơ dày 65 trang mà bệnh viện đưa cho, cô phát hiện ra một nghịch lý gây sốc: bang Massachusetts sẽ hủy bộ kit của cô sau sáu tháng nếu cô không tiến hành thủ tục tố tụng, trong khi thời hiệu khởi kiện đối với tội cưỡng hiếp tại bang này lên tới mười lăm năm. Nói cách khác, luật pháp trao cho nạn nhân mười lăm năm để quyết định, nhưng lại âm thầm xóa sạch bằng chứng chỉ sau sáu tháng.

Chính nghịch lý phi lý này - cảm giác bị "phản bội lần thứ hai" bởi chính hệ thống lẽ ra phải bảo vệ mình - đã trở thành ngọn lửa châm ngòi cho hành trình hoạt động xã hội của Amanda. Từ một sinh viên năm cuối Harvard đang mơ về công việc tại NASA, cô dần trở thành người đồng soạn thảo một dự luật liên bang. Năm 2016, Đạo luật về Quyền của Người sống sót sau tấn công tình dục (Sexual Assault Survivors' Bill of Rights Act) đã được Quốc hội Hoa Kỳ thông qua với sự đồng thuận tuyệt đối - một trong số rất ít đạo luật trong lịch sử nước Mỹ đạt được sự nhất trí hoàn toàn như vậy. Đạo luật này đảm bảo các bộ “rape kit” không bị hủy trước khi hết thời hiệu tố tụng, đồng thời trao cho nạn nhân quyền được biết và tiếp cận thông tin về bằng chứng của chính mình. Cũng chính nhờ những đóng góp này, năm 2019 Amanda được đề cử Giải Nobel Hòa bình, và năm 2022 được tạp chí TIME vinh danh là một trong những "Người phụ nữ của năm".

Việc cô lồng ghép các con số thống kê thực tế vào câu chuyện, ví dụ như tỷ lệ đáng báo động những phụ nữ từng bị cưỡng hiếp có ý nghĩ tự tử, khiến cuốn sách vượt ra khỏi khuôn khổ một câu chuyện cá nhân đơn thuần, trở thành một lời cáo buộc rõ ràng nhắm vào văn hóa đổ lỗi cho nạn nhân đang tồn tại trong xã hội và trong chính hệ thống công quyền.

 

Năm phiên bản của Amanda: Cuộc hành trình qua các giai đoạn của nỗi đau

 

Song song với tuyến truyện mang tính tư liệu về cuộc chiến pháp lý, "Saving Five - Hồi ký của hy vọng" còn có một tuyến truyện khác, giàu tính ẩn dụ và gần như siêu thực. Đây cũng chính là nguồn gốc của tựa đề cuốn sách.

Trong tuyến truyện này, Amanda ở tuổi ba mươi thực hiện một cuộc hành trình tưởng tượng cùng với các phiên bản của chính mình ở những độ tuổi 5, 15 và 22. Bốn "Amanda" cùng nhau bước qua năm giai đoạn của nỗi đau, dừng chân tại những bối cảnh mang tính biểu tượng: một sa mạc khô cằn, một ngọn hải đăng chớp sáng bên bờ biển, một con tàu bỏ hoang gần bến cảng. Tại mỗi điểm dừng, các phiên bản của Amanda lần lượt khơi lại những ký ức bị chôn giấu, trong đó có cả khoảnh khắc người cha bạo hành làm gãy cổ tay cô ngay đêm trước ngày cô rời nhà đi nhập học đại học, và cả câu chuyện vượt biên đầy chấn thương mà cha mẹ cô từng trải qua.

Lý do cho hành trình kỳ lạ này được hé lộ dần: phiên bản 5 tuổi của Amanda - đại diện cho đứa trẻ tổn thương nhất, chưa được chữa lành - lâm bệnh nặng trong câu chuyện, và các phiên bản khác của cô phải cùng nhau vượt qua cõi đau buồn để cứu lấy em. Đây là một cách kể chuyện đầy sáng tạo về khái niệm "đứa trẻ bên trong", không phải như một liệu pháp tâm lý khô khan, mà như một cuộc phiêu lưu thần thoại thực sự, nơi việc chữa lành được hình tượng hóa thành một nhiệm vụ giải cứu có tính sống còn.

Qua hành trình này, Amanda không chỉ tìm lại sự thấu cảm cho chính đứa trẻ từng bị đánh đập trong cô - người từng tìm sự an ủi bằng cách ngước nhìn những vì sao, gieo mầm cho tình yêu vũ trụ sau này đưa cô trở thành phi hành gia - mà còn tìm được một phần sự thấu cảm dành cho chính cha mẹ mình: người mẹ đã dung túng và người cha đầy giận dữ, kiểm soát. Đây không phải là sự tha thứ dễ dãi, mà là một nỗ lực phức tạp để hiểu rằng bạo lực thường được truyền lại qua nhiều thế hệ, xuyên qua chiến tranh, di cư và những sang chấn chưa từng được chữa lành.

Một chi tiết đặc biệt gây ám ảnh trong cuốn sách là Amanda từng nghĩ Harvard là "ngôi nhà thực sự đầu tiên" của mình, nơi cô cảm thấy an toàn đến mức không bao giờ trở về California vào các kỳ nghỉ. Nhưng sau vụ tấn công, cha cô đã đi theo cô đến tận Cambridge, buộc nhà trường phải ban hành lệnh cấm tiếp cận đối với ông. Việc nơi trú ẩn an toàn nhất của cô lại trở thành hiện trường của một chấn thương mới đã khiến nỗi đau của Amanda càng thêm chồng chất, một sự trớ trêu cay đắng mà không nhiều hồi ký dám phơi bày trần trụi đến vậy.

Tuy nhiên, không phải mọi độc giả và nhà phê bình đều đón nhận cấu trúc kể chuyện hai tuyến của cuốn sách một cách đồng đều. Trên Goodreads, một số độc giả bày tỏ sự tiếc nuối rằng cuốn sách giống như "bị nhồi nhét". Họ đánh giá rất cao phần kể về cuộc chiến pháp lý và sự dũng cảm của Nguyễn khi công khai đấu tranh để thông qua đạo luật mang tên chính mình, nhưng lại cảm thấy phần "cõi đau buồn siêu thực" giữa các phiên bản tuổi tác của Amanda không như mong đợi. Có độc giả thậm chí cho rằng tác giả nên dành nhiều dung lượng hơn cho hành trình cá nhân thực tế thay vì những bước nhảy thời gian đầy tính biểu tượng.

Có lẽ đây là những phản ánh đúng bản chất rủi ro của lối viết kết hợp nhiều thể loại: khi một cuốn hồi ký cố gắng vừa là tư liệu chính trị - xã hội, vừa là một câu chuyện giàu chất thơ, không phải độc giả nào cũng sẵn sàng đi theo cả hai tuyến với cùng một mức độ cảm xúc. Với những ai tìm đến cuốn sách chủ yếu vì tò mò về quá trình vận động chính sách hay muốn hiểu rõ hơn về những lỗ hổng trong hệ thống tư pháp Mỹ, một phần của câu chuyện có thể sẽ khiến nhịp đọc bị chậm lại hoặc gây cảm giác lạc lối.

Ngược lại, nhiều nhà phê bình chuyên nghiệp lại đánh giá chính sự kết hợp này là điểm sáng tạo nhất của cuốn sách. Trang tổng hợp phê bình Book Marks xếp hạng chung cuốn sách ở mức "Tích cực", với những từ khóa như "mạnh mẽ", "sống động và cần thiết", "có tính chuyển hóa", "vừa cảm động vừa giàu thông tin". Bài phê bình trên BookPage đặc biệt khen ngợi cách Amanda giữ nhịp kể chuyện nhanh gọn trong hơn hai trăm trang sách, đồng thời đưa ra những phê phán sắc bén và rõ ràng về văn hóa đổ lỗi cho nạn nhân đang tồn tại trong xã hội.

Về phía độc giả phổ thông, phản hồi cũng khá đa dạng nhưng nhìn chung tích cực. Một blogger từng đọc bản sách in trước ngày phát hành qua chương trình đọc trước của NetGalley, chia sẻ rằng cô không hề biết nhiều về Amanda Nguyễn trước khi đọc sách, điều này khiến phần kết - nơi độc giả biết rằng Amanda hiện đã trở thành phi hành gia, hiện thực hóa ước mơ từng bị gác lại suốt cả câu chuyện - trở nên đặc biệt xúc động và bất ngờ. Blogger cũng đánh giá cao việc cuốn sách dành nhiều dung lượng hơn dự kiến cho các vấn đề pháp lý, giúp cô hiểu rõ hơn về lý do vì sao quá trình tố tụng lại phức tạp và thiếu thân thiện với nạn nhân đến vậy.

Đọc "Saving Five - Hồi ký của hy vọng" không phải là một trải nghiệm dễ chịu, và cuốn sách cũng không phải là một cuốn sách dễ đọc. Đây là một câu chuyện chứa đựng những chủ đề nặng nề: cưỡng hiếp, bạo hành thể chất và tinh thần thời thơ ấu, sang chấn tâm lý kéo dài, và cả những suy nghĩ về cái chết. Bất kỳ ai có ý định đọc cuốn sách này nên chuẩn bị tinh thần và, nếu cần, tìm hiểu trước về các cảnh báo nội dung mà nhiều nhà phê bình đã nhấn mạnh.

Nhưng chính vì sự trần trụi và không né tránh đó, cuốn sách mang lại một giá trị hiếm có. Nó cho phép người đọc hiểu rằng khoảnh khắc Amanda Nguyễn giơ hai tay lên trời trong bộ đồ phi hành gia giữa sa mạc Texas không phải là một chiến thắng đến dễ dàng, mà là điểm kết của một hành trình mười năm đầy máu, nước mắt và sự bền bỉ gần như không tưởng. Đó là một con người bình thường, không có quyền lực hay nguồn lực đặc biệt nào ngoài sự kiên trì tuyệt đối, đã tự mình thay đổi luật pháp của cả một quốc gia trước khi chạm tới giấc mơ không gian của mình. Đạo luật mà Amanda góp phần soạn thảo giờ đây đang bảo vệ hàng ngàn nạn nhân khác khỏi việc phải đối mặt với chính nghịch lý từng khiến cô cảm thấy bị phản bội lần thứ hai.

Nếu bạn đang tìm một cuốn sách vừa có thể khiến bạn rơi nước mắt, vừa có thể khiến bạn phẫn nộ, và cuối cùng lại để lại trong bạn một cảm giác được tiếp thêm sức mạnh, "Saving Five - Hồi ký của hy vọng” là một lựa chọn xứng đáng. Chỉ cần chuẩn bị tinh thần rằng đây sẽ không phải là một cuộc dạo chơi êm ả, mà là một hành trình đòi hỏi bạn phải bước cùng Amanda qua sa mạc, qua ngọn hải đăng, qua con tàu bỏ hoang - để cuối cùng cùng cô đứng dưới bầu trời đầy sao mà cô đã mơ về từ khi còn là một đứa trẻ năm tuổi.

- Trạm Đọc