Điểm chung của các tác phẩm Gothic là cảm giác về những điều không thể lý giải: cái chết và sự hữu hạn của đời người; thời gian và sự trôi chảy của nó; sự hủy diệt và hỗn loạn; cũng như sức mạnh đáng sợ của tự nhiên.
Văn học Gothic là gì?
Trước khi được dùng trong văn học, từ “Gothic” xuất hiện vào cuối thời kỳ Phục Hưng, khi các nhà văn Ý dùng nó để chỉ phong cách nghệ thuật và kiến trúc Trung Cổ bắt nguồn từ thế kỷ 12. Đây vốn là một thuật ngữ mang tính miệt thị, gắn với sự “man rợ”, bởi nó bắt nguồn từ “Gothicus” - từ Latin chỉ người Goth, một tộc người German từng góp phần làm suy tàn Đế chế La Mã.
Cuốn tiểu thuyết Gothic đầu tiên - “Lâu đài Otranto” (The Castle of Otranto -1764) - được lấy cảm hứng từ một cơn ác mộng, khi tác giả Horace Walpole thấy một hồn ma trong ngôi nhà phong cách Gothic Revival của mình. Khi đặt câu chuyện trong một lâu đài ma ám, Walpole đã khai thác nỗi sợ phổ biến về mê tín và sự “man rợ” của thời Trung Cổ - đối lập hoàn toàn với tinh thần lý trí của thời đại.
Kiến trúc Gothic nhanh chóng trở thành một yếu tố mang tính biểu tượng trong văn học:
Văn học Gothic ra đời khi nào?
Dù “Lâu đài Otranto” được xem là khởi điểm, thể loại này thực chất có nhiều tiền đề trước đó. Các bi kịch của William Shakespeare - những cái chết, báo thù, yếu tố siêu nhiên và phù thủy - đã ảnh hưởng sâu sắc đến Gothic. Tương tự, trường ca “Paradise Lost” (tạm dịch: Thiên đường đã mất) của John Milton cũng góp phần định hình hình tượng phản anh hùng.
Khi Walpole công khai mình là tác giả của “Lâu đài Otranto” trong lần tái bản thứ hai, độc giả thời đó khá sốc khi một nhà văn hiện đại lại viết truyện ma giữa thời đại Khai sáng. Nhưng chính sự “lệch chuẩn” này lại tạo nên sức hút của Gothic. Đến cuối thế kỷ 18, Walpole đã truyền cảm hứng cho các tác giả như Ann Radcliffe và Matthew Lewis phát triển thể loại theo hướng tâm lý và bạo lực hơn.
Đến giữa thế kỷ 19, văn học Gothic bắt đầu phơi bày những rạn nứt trong một xã hội tưởng chừng trật tự, lý tính và đạo đức, đặt ra câu hỏi: chúng ta có thể hiểu thế giới đến đâu, khi chính bản thân mình còn chưa hiểu hết?
Những tác phẩm tiêu biểu của văn học Gothic

Không có danh sách tiểu thuyết Gothic nào là trọn vẹn nếu thiếu câu chuyện kinh điển về một dòng tộc bị nguyền rủa của Walpole. Khi Conrad - người thừa kế lâu đài Otranto - đột ngột qua đời ngay trong ngày cưới với công chúa xinh đẹp Isabella, cha anh là Manfred - lãnh chúa của lâu đài, bắt đầu lo sợ rằng lời tiên tri cổ xưa về sự diệt vong của gia tộc mình là có thật.
Trong cơn hoảng loạn, Manfred quyết định thay con trai cưới Isabella, dù bản thân đã có vợ. Tuy nhiên, hàng loạt hiện tượng siêu nhiên đáng sợ liên tiếp xảy ra, xen vào và đẩy mọi thứ đến hồi kết, nơi lời tiên tri cuối cùng cũng trở thành hiện thực.
Tìm hiểu thêm tại: https://shorten.asia/qtZnjPqg

Đến cuối thế kỷ 18, Ann Radcliffe đã trở thành cây bút hàng đầu của văn học Gothic. Bà là người đưa hình tượng “nữ chính bị áp bức” trở thành một motif quen thuộc, mở đường cho các tác phẩm kinh điển sau này của chị em nhà Brontë như “Jane Eyre” hay “Đỉnh gió hú”.
“The Mysteries of Udolpho” xoay quanh Emily St Aubert - một cô gái phải đối mặt với thế giới đầy ám ảnh và ghê rợn sau khi cha mẹ qua đời và cô mất đi mối tình sâu sắc nhất. Cuốn tiểu thuyết kết hợp yếu tố tâm lý và siêu nhiên này gây ấn tượng bởi cách xây dựng nhân vật tinh tế và không khí căng thẳng, đồng thời là một trong những đại diện tiêu biểu của dòng Gothic lãng mạn.

Viết cùng thời với Radcliffe, Matthew Lewis lại mở ra một hướng đi táo bạo và gây tranh cãi hơn cho văn học Gothic. “The Monk” kể về một tu sĩ đức hạnh, nhưng dần dần bị cuốn vào những ham muốn xác thịt, dẫn đến sự suy đồi và sụp đổ của chính mình.
Ngay từ lần xuất bản đầu tiên (ẩn danh), cuốn sách đã gây sốc vì chứa các yếu tố bạo lực, hiếp dâm và loạn luân. Lewis khi đó chưa đến 20 tuổi, sau này buộc phải chỉnh sửa và kiểm duyệt lại tác phẩm. Dù vậy, “The Monk” vẫn đạt được thành công lớn và trở thành một trong những tác phẩm Gothic nổi tiếng nhất.

Đến giữa thế kỷ 19, sức hút mãnh liệt của văn học Gothic có phần suy giảm, nhưng những truyện ngắn giá rẻ phổ biến rộng rãi - còn gọi là “penny dreadfuls” - vẫn rất được ưa chuộng tại Anh. Đồng thời, các yếu tố Gothic bắt đầu thấm sâu vào văn học Mỹ, đặc biệt trong các tác phẩm xuất sắc của Edgar Allan Poe.
Truyện ngắn siêu nhiên “Sự sụp đổ của nhà Usher” sử dụng chính ngôi nhà Usher - nơi ở của Roderick Usher, bạn thời thơ ấu của người kể chuyện - như một ẩn dụ cho cả cơ thể con người lẫn dòng dõi gia đình. Qua đó, Poe khai thác những chủ đề như bản ngã, sự suy tàn về thể chất và tinh thần, tạo nên một trong những tác phẩm Gothic ám ảnh nhất.
Tìm hiểu thêm tại: https://shorten.asia/2WTCrECF

Vào cuối thế kỷ 19, văn học Gothic hồi sinh mạnh mẽ trong bối cảnh tư tưởng fin de siècle - khi xã hội chìm trong cảm thức suy đồi và bất an. Nhiều tác phẩm quan trọng ra đời trong giai đoạn này, như “Bức chân dung của Dorian Gray” hay “Bá tước Dracula”.
Tuy nhiên, ít có tác phẩm nào khắc họa sâu sắc sự khó lường trong nội tâm con người như “Vụ việc dị thường về bác sĩ Jekyll và ông Hyde” của Robert Louis Stevenson. Cuốn tiểu thuyết mang màu sắc giả tưởng tâm lý này phơi bày một cách sắc bén khả năng làm điều ác tồn tại trong mỗi con người, qua hình tượng hai mặt đối lập cùng tồn tại trong một cá thể.
Tìm hiểu thêm tại: https://shorten.asia/1ZVv5t3P

Trước năm 1938, văn học Gothic truyền thống (khác với dòng Southern Gothic phát triển mạnh qua các tác phẩm như “Nắng tháng tám” của William Faulkner) phần lớn chỉ còn xuất hiện dưới dạng tái bản trên các tạp chí đại chúng. Phải đến khi “Rebecca” ra đời, thể loại này mới thực sự được hồi sinh.
Tiểu thuyết mang hơi hướng “Jane Eyre” của Daphne du Maurier là một kiệt tác tâm lý với đầy đủ những yếu tố đặc trưng của Gothic lãng mạn: một dinh thự đẹp nhưng mục nát, một nữ chính mong manh, và một người đàn ông mang quá khứ u ám. Thay vì yếu tố siêu nhiên, tác phẩm sử dụng những bước ngoặt, sự thao túng tâm lý và bầu không khí căng thẳng để khiến ngay cả độc giả cũng phải nghi ngờ thực tại.

Trong nửa sau thế kỷ 20, văn học Gothic tiếp tục lan rộng ảnh hưởng sang nhiều thể loại như kinh dị, giả tưởng và truyện cổ tích. Một trong những tác phẩm tiêu biểu là “Yêu dấu” cuốn tiểu thuyết đoạt giải Pulitzer của Toni Morrison.
Câu chuyện xoay quanh Sethe, một người phụ nữ từng là nô lệ, bị ám ảnh bởi linh hồn đứa con đã chết - trên bia mộ chỉ khắc duy nhất cái tên “Beloved”. Morrison kết hợp những chủ đề quen thuộc của Gothic - cái chết, thời gian, yếu tố siêu nhiên và chiều sâu nội tâm - để khai thác chấn thương tâm lý kéo dài của chế độ nô lệ. Kết quả là một tác phẩm vừa ám ảnh, vừa không thể phủ nhận về giá trị nghệ thuật.
Từ những lâu đài ma ám đến những ám ảnh nội tâm, văn học Gothic không chỉ đơn thuần là những câu chuyện rùng rợn. Nó là một cách để con người đối diện với những nỗi sợ sâu kín nhất: cái chết, sự mục rữa, và chính bản chất phức tạp của mình.
Và có lẽ vì thế, dù đã trải qua hàng thế kỷ, Gothic vẫn chưa bao giờ thực sự “chết” - nó chỉ liên tục biến đổi, để tiếp tục phản chiếu những nỗi ám ảnh của mỗi thời đại.
- Tham khảo: Penguin Random House