Trong cuốn "Genius: The Natural History of Creativity" (1995), H. J. Eysenck cũng đề cập rằng công chúng thường liên hệ sự sáng tạo với hành vi lập dị, lối sống khác thường và các vấn đề tâm thần, lấy Van Gogh làm ví dụ tiêu biểu.
Nhưng liệu tác phẩm của một nghệ sĩ có nên được đánh giá và trân trọng dựa trên sự lập dị của họ hay không? Và trong trường hợp của Van Gogh, dựa trên căn bệnh tâm thần của ông?
Vincent van Gogh chắc chắn có thể được xem là một con người khác thường.
Ông bỏ học từ năm mười lăm tuổi. Thay vì chuẩn bị cho việc học thần học, Vincent thích lang thang khắp thành phố và vùng quê. Ông từng truyền giảng lời Chúa cho những người thợ mỏ ở Bỉ, cho đi hầu hết tài sản của mình, ngủ trên sàn nhà và được gọi bằng biệt danh “Đấng Christ của mỏ than”.
Sau đó, ở tuổi 27 - một độ tuổi khá muộn - ông quyết định trở thành họa sĩ, một nghề nghiệp vốn không được xã hội đánh giá cao.
Năm 1882, Vincent yêu một phụ nữ và quyết định sống cùng cô, nhưng mối quan hệ ấy nhanh chóng tan vỡ.
Rồi đến năm 1888, các dấu hiệu bệnh tâm thần bắt đầu xuất hiện. Sau một cuộc xung đột với người bạn họa sĩ là Paul Gauguin, Vincent đã đe dọa ông bằng dao cạo và sau đó tự cắt một phần tai của mình rồi mang nó tặng cho một gái mại dâm địa phương.
Trong những giai đoạn cực kỳ hỗn loạn về tinh thần, ông thậm chí còn ăn sơn dầu dùng để vẽ tranh.
Sau hai năm sống trong cảnh khó khăn tài chính và luôn lo sợ những cơn suy sụp thần kinh tái phát, Vincent đã tự sát vào ngày 27 tháng 7 năm 1890.
Theo tiêu chuẩn thời bấy giờ, ông chắc chắn bị xem là một kẻ “điên”, và hình ảnh người nghệ sĩ đau khổ luôn gắn liền với tên tuổi ông. Nhưng câu hỏi vẫn còn đó: liệu Van Gogh có thực sự là một thiên tài điên loạn?
Van Gogh, sức khỏe tâm thần và hội họa
Liệu ý chí tiếp tục vẽ tranh bất chấp bệnh tật có phải là điều khiến Van Gogh trở thành một “thiên tài điên loạn”?
Người ta thường xem sự kiện Vincent tự cắt tai vào năm 1888 là khởi đầu của chuỗi bất ổn kéo dài cho đến khi ông qua đời.
Ông được đưa vào bệnh viện ngay sáng hôm sau, nhưng đã hồi phục chỉ trong vòng hai tuần, mặc dù các bác sĩ muốn chuyển ông tới một cơ sở điều trị tâm thần.
Trong các cơn khủng hoảng, Vincent hoàn toàn mất phương hướng và không biết mình đang nói hay làm gì.
Ông lại hồi phục, nhưng sau đó tự nguyện nhập viện tại bệnh viện tâm thần Saint-Paul-de-Mausole ở Saint-Rémy.
Vincent đã sống tại đây suốt một năm và liên tục vẽ tranh trong thời gian đó. Hội họa dường như là một phương thuốc hữu hiệu cho căn bệnh của ông. Tuy nhiên, mỗi khi cơn bệnh tái phát, ông không thể vẽ được. Hơn nữa, nhân viên bệnh viện cũng không cho phép ông làm việc trong những thời điểm ấy.
Sự trở lại của căn bệnh khiến Vincent ngày càng sợ hãi và mất hy vọng vào khả năng hồi phục hoàn toàn.
Những giai đoạn khủng hoảng xen lẫn hồi phục đã đánh dấu phần còn lại trong thời gian ông ở Saint-Paul-de-Mausole.
Sau một năm điều trị, Vincent rời bệnh viện và chuyển đến Auvers vào tháng 5 năm 1890.
Sự bất định về tương lai và bệnh tật khiến ông ngày càng chìm sâu vào cô đơn và trầm cảm. Tuy vậy, ông vẫn làm việc không ngừng và tiếp tục tin rằng hội họa có thể giúp mình hồi phục.
Điều khiến Van Gogh bị coi là “điên”?
Vincent thực sự mắc căn bệnh gì?
Đó là câu hỏi cho đến nay vẫn chưa có câu trả lời dứt khoát, nhưng đã khơi dậy rất nhiều nghiên cứu trong lĩnh vực y học.
Các bác sĩ của Vincent từng chẩn đoán ông mắc chứng động kinh - một thuật ngữ vào thế kỷ XIX được dùng để chỉ nhiều dạng rối loạn tâm thần khác nhau.
Kể từ đó, rất nhiều chẩn đoán đã được đưa ra cho Van Gogh, bao gồm tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực và rối loạn nhân cách ranh giới (BPD), chỉ để kể một vài ví dụ.
Điều đáng chú ý là trước khi tự cắt tai vào tháng 12 năm 1888, hầu như không có dấu hiệu nào cho thấy ông mắc một căn bệnh tâm thần nghiêm trọng.
Nhà tâm thần học Karl Jaspers đã viết sau khi tham quan triển lãm Sonderbund ở Cologne năm 1912: “Van Gogh là người duy nhất thực sự vĩ đại và vô tình trở nên ‘điên loạn’ giữa vô số kẻ chỉ giả vờ điên nhưng thực chất lại quá đỗi bình thường.”
Jaspers là bác sĩ đầu tiên nghiên cứu mối liên hệ giữa bệnh tâm thần của Van Gogh và nghệ thuật của ông.
Năm 1922, ông công bố một nghiên cứu trong đó cho rằng sự thay đổi trong nghệ thuật của Van Gogh là dấu hiệu khởi phát của chứng loạn thần - một kết luận ngày nay được xem là sai lầm.
Một thế kỷ sau, các chuyên gia y khoa vẫn tiếp tục cố gắng giải đáp câu hỏi liệu Van Gogh có phải là một thiên tài điên loạn hay không.
Trong một nghiên cứu gần đây (Willem A. Nolen, 2020), các tác giả kết luận rằng Vincent có thể mắc nhiều rối loạn hoặc bệnh lý khác nhau, và tình trạng của ông trở nên tồi tệ hơn sau khi gia tăng việc uống rượu từ năm 1886 kết hợp với chế độ dinh dưỡng thiếu thốn.
Ở phần kết luận, các nhà nghiên cứu đã tách biệt nghệ thuật của ông khỏi bệnh tật: “Bất chấp tất cả những vấn đề đã góp phần tạo nên bệnh tật của ông... Van Gogh không chỉ là một họa sĩ vĩ đại và có tầm ảnh hưởng sâu rộng mà còn là một con người thông minh với ý chí, khả năng chịu đựng và sự kiên trì phi thường.”
Van Gogh nghĩ gì về căn bệnh của mình?
Một khía cạnh khác làm dấy lên câu hỏi “Van Gogh có phải là một thiên tài điên loạn?” chính là cách ông nhìn nhận căn bệnh của bản thân.
Trong những năm cuối đời, Vincent nhiều lần nhắc đến bệnh tình và ảnh hưởng của nó tới công việc trong các bức thư gửi em trai Theo.
Ông hầu như không thể làm việc hay viết lách trong những giai đoạn khủng hoảng, khi bị nhầm lẫn, trầm cảm hoặc ảo giác.
Tuy nhiên, trong một trong những cơn tái phát cuối cùng, ông vẫn tiếp tục sáng tác. Trong thư gửi Theo, ông viết: “Dù bị bệnh, anh vẫn hoàn thành được vài bức tranh nhỏ từ ký ức mà sau này em sẽ được xem - những hồi tưởng về miền Bắc.”
Trong tháng cuối cùng của cuộc đời, sau chuyến thăm Theo trở về, Vincent viết: “Từ đó đến nay anh đã vẽ thêm ba bức tranh khổ lớn. Chúng là những cánh đồng lúa mì mênh mông dưới bầu trời giông bão, và anh cố gắng thể hiện nỗi buồn cùng sự cô đơn tột độ... Anh gần như tin rằng những bức tranh này sẽ nói với em điều mà anh không thể diễn đạt bằng lời, điều mà anh cho là lành mạnh và tiếp thêm sức mạnh nơi miền quê.”
Căn bệnh đã thay đổi cách ông nhìn nhận cuộc sống và vì thế cũng thay đổi cách ông nhìn nhận nghệ thuật.
Về cuối đời, Vincent cảm thấy tham vọng nghệ thuật đã rút cạn sức lực của mình.
Trong mảnh giấy được tìm thấy trong túi áo khi ông tự sát có dòng chữ: “Dù sao đi nữa, tôi đã đặt cược cả mạng sống mình cho công việc, và lý trí của tôi đã chìm mất một nửa trong đó...”
Điều gì đã truyền cảm hứng cho Van Gogh vẽ tranh?
Khi đặt câu hỏi “Van Gogh có phải là một thiên tài điên loạn?”, người ta thường mặc định rằng chính nỗi đau khổ đã tạo ra nghệ thuật, mà quên xem xét điều người nghệ sĩ thực sự muốn đạt tới.
Van Gogh khinh thường mọi giáo điều mang tính phong cách trong nghệ thuật.
Ông xem hình khối và màu sắc là những yếu tố độc lập của hội họa, đồng thời là công cụ để mô tả hiện thực như trong nghệ thuật hàn lâm.
Đối với ông, kỹ thuật và sức mạnh biểu đạt có giá trị ngang nhau.
Một nghệ sĩ vẽ bằng cảm xúc chân thực mà không lo lắng về việc có tuân thủ học thuyết hàn lâm hay không thì không thể bị xem là một họa sĩ tồi.
Bức tranh Head of a Skeleton with a Burning Cigarette (Đầu lâu ngậm điếu thuốc) là cách Vincent chế giễu chương trình học vẽ tại Học viện Mỹ thuật Antwerp.
Những bộ xương - vốn được dùng làm mẫu nghiên cứu giải phẫu - tượng trưng cho điều hoàn toàn trái ngược với những gì ông muốn đạt được trong hội họa.
Với điếu thuốc đang cháy trên miệng, bộ xương ấy mang một nét sống động đầy châm biếm và kỳ quái.
Tại Paris, Vincent gặp các họa sĩ Henri de Toulouse-Lautrec, Camille Pissarro, Paul Gauguin và Émile Bernard.
Ông tìm hiểu về trường phái Ấn tượng và kỹ thuật phân sắc (Divisionism).
Nét cọ của ông trở nên phóng khoáng hơn, bảng màu sáng hơn, và phong cảnh mang đậm tinh thần Ấn tượng.
Vincent cũng là một trong những họa sĩ đầu tiên thực hành vẽ ngoài trời vào ban đêm.
Ông chỉ bắt đầu sử dụng những đường nét xoáy cuộn nổi tiếng sau khi nhập viện tại Saint-Rémy.
Lấy The Starry Night (Đêm đầy sao) làm ví dụ tiêu biểu, ta thấy mọi thứ trong tranh đều chuyển động.
Cách ông sử dụng màu sắc trong những tác phẩm này cho thấy rõ nhận thức rằng màu sắc không chỉ mô tả thế giới mà còn có thể trở thành phương tiện biểu đạt cảm xúc.
Sự ghi nhận khi còn sống
Nếu vượt lên trên những tranh luận về tình trạng tâm thần và dư luận đương thời, câu hỏi “Van Gogh có phải là một thiên tài điên loạn?” dường như không còn quá quan trọng.
Những đóng góp của ông cho thế giới nghệ thuật và cho nhân loại thông qua nghệ thuật vượt xa những định kiến ấy.
Có thể Vincent không bán được nhiều tranh trong suốt cuộc đời, nhưng ông không hề bị giới nghệ sĩ cùng thời phớt lờ. Những cuộc triển lãm tác phẩm của ông đã mở đường cho sự phát triển của các thế hệ nghệ sĩ hiện đại trẻ tuổi sau này.
Đầu năm 1890, sáu bức tranh của Vincent được trưng bày tại Brussels trong một triển lãm tập thể của hiệp hội nghệ sĩ Bỉ Les Vingt (Nhóm Hai Mươi).
Đây là một trong những nỗ lực đầu tiên nhằm xây dựng một diễn đàn dành cho phong trào tiên phong quốc tế.
Nhà phê bình nghệ thuật Albert Aurier đã đăng một bài viết đầy thiện cảm về tác phẩm của Van Gogh, và một trong những bức tranh được triển lãm - The Red Vineyard (Vườn nho đỏ) - đã được bán ngay tại sự kiện.
Tuy nhiên, đó không phải lần đầu tiên tác phẩm của ông được đón nhận trong giới nghệ thuật.
Từ năm 1888, Theo đã gửi tranh của Vincent tham dự Salon des Indépendants tại Paris.
Trong một bức thư gửi Vincent, Theo viết: “Tranh của anh được treo ở vị trí rất đẹp và trông thật nổi bật. Nhiều người đến gặp em để nhờ chuyển lời khen đến anh. Gauguin nói rằng tranh của anh chính là chìa khóa của cả cuộc triển lãm.”
Ảnh hưởng trực tiếp của Vincent đến thế giới nghệ thuật
Ảnh hưởng trực tiếp của Vincent đối với nghệ thuật được cảm nhận rõ rệt vào đầu thế kỷ XX, khi xuất hiện những thế hệ nghệ sĩ mới khao khát thử nghiệm và đổi mới.
Đối với họ, việc Van Gogh có phải là một “thiên tài điên loạn” hay không hoàn toàn không quan trọng.
Trong mắt họ, ông là người đã mở đường cho một hình thức biểu đạt nghệ thuật mới.
Những nét cọ giàu cảm xúc của Van Gogh đặc biệt gây ấn tượng mạnh với Vlaminck thời trẻ.
Những hiểu lầm về căn bệnh của Vincent lúc bấy giờ cũng khiến Vlaminck hình thành cách diễn giải riêng về nghệ thuật của ông.
Trong những đường nét xoáy cuộn và kỹ thuật đắp sơn dày (impasto) của Van Gogh, Vlaminck nhìn thấy những xung lực nguyên sơ đã truyền cảm hứng cho chính các tác phẩm của mình.
Xa hơn về phía Đông, tại Đức, hai nhóm họa sĩ Biểu hiện (Expressionist) là Die Brücke và Der Blaue Reiter đã sáng tạo nên những tác phẩm giàu cảm xúc với màu sắc mãnh liệt, phần nào chịu ảnh hưởng từ nghệ thuật của cả Van Gogh lẫn Gauguin.
Chính cách Vincent chủ động phá vỡ hình thức tự nhiên và đẩy cường độ màu sắc lên cao trong quá trình sáng tạo đã trở thành nguồn cảm hứng quan trọng cho các họa sĩ Biểu hiện.
Tại Đức, Van Gogh được tôn vinh như hình mẫu của người nghệ sĩ hiện đại, và các họa sĩ Biểu hiện thường bị chỉ trích vì chỉ mô phỏng ông một cách hời hợt.
Vậy Van Gogh có phải là một “thiên tài điên loạn”?
Có lẽ hình tượng ấy sẽ còn tồn tại rất lâu trong trí tưởng tượng của công chúng.
Tuy nhiên, có thể nói rằng nghệ thuật của Vincent không trực tiếp được tạo nên bởi căn bệnh tâm thần của ông.
Phong cách, kỹ thuật và đề tài của ông luôn là những lựa chọn nghệ thuật có chủ đích.
Dĩ nhiên, bởi nghệ thuật của Van Gogh hướng tới việc biểu đạt cảm xúc, nên trạng thái tinh thần của ông tất yếu cũng tìm được đường đi vào trong tranh.
Nỗi đau khổ, sự điên loạn, trầm cảm và bất an luôn hiện diện trong thế giới nghệ thuật của ông, nhưng hiếm khi trở thành chủ đề trung tâm.
Có thể Vincent từng bị xem là một người “điên”.
Nhưng điều khiến ông trở thành một thiên tài không phải là sự điên loạn ấy.
Đó là cách ông nhìn thế giới tự nhiên và khả năng sử dụng màu sắc để biểu đạt những cảm xúc sâu kín nhất của con người.
- Theo: Dušan Nikolić