Chỉ có một vấn đề: ông thấy chán vật lý.
Vấn đề này bắt đầu từ giữa thập niên 1940. Mỗi khi nghĩ đến, ông lại thấy mệt mỏi. Mọi chuyện bắt đầu từ lúc vợ của Feynman, Arline, qua đời vì bệnh lao vào tháng Sáu năm 1945, vài tháng trước khi Thế chiến II kết thúc ở Mỹ. Sau khi vợ mất, mọi niềm vui trong đời vị giáo sư trẻ đều tan biến. Những ý tưởng từng truyền cảm hứng cho Feynman khi ông còn là nghiên cứu sinh giờ đây chỉ khiến ông thấy buồn tẻ và nhạt nhẽo. Tuy là một giảng viên giỏi, nhưng với ông, việc giảng dạy chỉ là một việc vật nhàm chán.
Về sau khi nhớ lại, Feynman chia sẻ: "Tôi đơn giản là cạn kiệt năng lượng. Tôi có thể lui tới thư viên thường xuyên để đọc truyện “Arabian Nights” (Ngàn lẻ một đêm). Nhưng đến lúc phải tiến hành nghiên cứu, tôi không thể bắt tay vào việc. Tôi không có hứng thú".
Ông thấy việc bình bình sống qua ngày hóa ra cũng dễ dàng. Ông vẫn thích đi dạy, ngồi đọc sách trong thư viện và đi dạo quanh khuôn viên trường. Ông chỉ không thích nghiên cứu vật lý. Cuộc sống nói chung cũng de chiu. Đến cuối thập niên 1940, Feynman đã hoàn toàn chấp nhận con người mới của mình: một giáo sư vật lý không nghiên cứu vật lý.
Cho đến một ngày, vài năm sau khi các vấn đề của Feynman bắt đầu, mọi chuyện đã thay đổi. Lúc đó ông đang ngồi một mình trong nhà ăn của trường, trước mặt ông là một nhóm sinh viên, và một sinh viên trong nhóm đó cứ liên tục ném một chiếc dĩa lên không trung. Feynman nhận thấy một chuyện kỳ lạ: khi chiếc dĩa xoay tròn và lắc lư trên không, tốc độ chuyển động của logo trường Cornell khắc trên dĩa có vẻ nhanh hơn cả tốc độ chuyển động của chiếc dĩa.
Feynman nghĩ đó là một hiện tượng thú vị, nhưng không hẳn là một phát hiện xứng đáng nhận giải Nobel. Ông là người đã góp công giải mã quá trình phân hạch hạt nhân phức tạp, lẽ ra ông không nên ngồi đó suy ngẫm về các đặc tính của chiếc dĩa lơ lửng trên không. Nhưng khoảnh khắc tò mò này đã nhen nhóm ngọn lửa thức tỉnh trong cõi lòng nguội lạnh của ông. Ông bắt đầu nhớ về điều đã thu hút mình đến với vật lý.
Sau này ông kể lại: “Tôi từng say mê nghiên cứu vật lý. Vì sao? Vì lúc đó tôi tận hưởng vật lý như tận hưởng một trò chơi khám phá và chỉ làm bất cứ điều gì tôi thích. Điều tôi quan tâm không phải là đề tài tôi nghiên cứu có quan trọng đối với sự phát triển của vật lý hạt nhân hay không, mà là nó có hấp dẫn và làm tôi thấy hứng thú không".
Sau khi rời nhà ăn, Feynman hồi tưởng cách ông nhìn nhận thế giới khi ông còn là một thiếu niên. Quãng thời gian học trung học, ông luôn bị thu hút bởi những thứ mà người khác cho là rất bình thường hoặc hiển nhiên. Chẳng hạn, khi quan sát nước chảy ra từ vòi và nhận thấy càng xa vòi dòng nước càng thu hẹp, ông tự hỏi liệu mình có thể tìm ra những yếu tố tạo nên độ cong của dòng chảy không. “Đó không phải là chuyện mà tôi buộc phải tìm hiểu. Việc tôi nghiên cứu hiện tượng đó không có ý nghĩa gì đáng kể đối với sự phát triển của khoa học, và rất có thể trước tôi đã có người nghiên cứu rồi. Nhưng chuyện tôi tạo ra tác động gì không quan trọng, quan trọng là tôi được thỏa sức tìm tòi và sáng tạo."
Feynman tự hỏi: Phải chăng cách nhìn nhận đó chính là chìa khóa để mình tìm lại niềm vui trong vật lý? Nếu thay vì xem việc nghiên cứu vật lý như một nhiệm vụ phải làm, mình xem đó như một thú tiêu khiển thì sao?
"Tôi đã thay đổi cách nghĩ. Giống như việc tôi đọc Arabian Nights để giải trí, tôi sẽ chơi đùa với vật lý bất cứ khi nào tôi muốn, bắt kể đề tài tôi nghiên cứu có quan trọng hay không."
Từ chiếc dĩa bị ném lên không trung hành trình tận hưởng niềm vui của Feynman bắt đầu. Trong nhiều tuần sau đó, Feynman cố gắng lập các phương trình giải thích cách chiếc dia chuyến động trong không khí. Khi các đồng nghiệp của Feynman thấy khó hiểu và hỏi ông lý do, ông thản nhiên nói với họ: "Không có gì quan trọng cả. Tôi chỉ nghiên cứu cho vui thôi".
Nhưng càng đi sâu nghiên cứu những chiếc dĩa lắc lư, Feynman càng thấy để tài này hấp dẫn. Không lâu sau đó, ông bắt đầu tự hỏi liệu chuyển động lắc lư của chiếc dĩa xoay tròn có giống với sự dao động của các electron trong nguyên tử không, hoặc liệu nó có liên quan đến nguyên lý hoạt động của điện động lực học lượng tử không. “Chẳng máy chóc, ranh giới giữa làm và chơi không còn nữa, và tôi lại say mê nghiên cứu những vấn đề mà tôi thấy tò mò." Quan trọng là lần này, việc nghiên cứu vật lý không còn khiến ông kiệt sức nữa.
Cuối cùng, sự tò mò của Feynman đối với chiếc dĩa bị ném lên không trung đã giúp ông đoạt giải Nobel Vật lý. Mô hình ban đầu ông phát triển để giải thích sự dao động của chiếc dĩa rốt cuộc đã góp phần làm sáng tỏ điện động lực học lượng tử, lý thuyết mô tả cách ánh sáng và các hạt siêu nhỏ tương tác với nhau ở cấp độ lượng tử. Ông nói chỉ cần tưởng tượng những chiếc dĩa đang xoay vun vút thì bạn sẽ có thể hình dung ra sự tương tác giữa ánh sáng và các hạt lượng tử.
Giáo sư Feynman không phải là người duy nhất thành công nhờ “nghiên cứu cho vui”. Theo tôi biết, có ít nhất sáu nhà khoa học đoạt giải Nobel từng chia sẻ rằng thành quả của họ xuất phát từ niềm vui trong công việc. James Watson và Francis Crick, hai nhà sinh học đã khám phá ra cấu trúc DNA vào thập niên 1950, nói rằng quá trình nghiên cứu của họ là “xây dựng các mô hình phân tử và bắt đầu chơi đùa với chúng". Alexander Fleming, nhà khoa học đã tìm ra kháng sinh penicillin², từng kể rằng công việc của ông là “chơi đùa với vi sinh vật". Donna Strickland, người đoạt giải Nobel Vật lý năm 2018, mô tả sự nghiệp của mình là "chơi với laser cường độ cao". Còn Konstantin Novoselov, một trong hai người đồng nhận giải Nobel Vật lý năm 20103 nhờ khám phá ra graphene', chia sẻ ngắn gọn: “Nếu chỉ chăm chăm muốn giành giải Nobel thì bạn sẽ không thành công. Cách chúng tôi làm việc thật sự rất vui".
Ngày càng có nhiều nghiên cứu ủng hộ cách làm việc chú trọng niềm vui. Ngày càng có nhiều nhà tâm lý học tin rằng thái độ “làm như chơi" chính là chìa khóa mang tới năng suất, một phần là vì nó khiến đầu óc chúng ta thoải mái. Như một nghiên cứu gần đây đã chỉ ra: “Tác dụng tâm lý của việc vui chơi là phục hồi thể chất và tinh thần vốn đã mệt mỏi của một người thông qua các hoạt động vui vẻ và thư giãn”.
- Trích sách “Vui với việc mình làm” của tác giả Ali Abdaal

Giữa rất nhiều cuốn sách phát triển bản thân và làm việc hiệu quả, “Vui với việc mình làm” (tựa gốc: Feel-Good Productivity: How to Do More of What Matters to You) của Ali Abdaal mang đến một góc nhìn gần như đi ngược lại suy nghĩ phổ biến. Theo Ali, năng suất không phải là làm được nhiều việc hơn, mà là sống trọn vẹn trong những việc ta đang làm.
Khi mới bước vào nghề bác sĩ, Ali Abdaal đã rơi vào tình trạng quá tải và kiệt sức. Anh từng tin rằng thành công chỉ có một con đường, đó là phải làm việc chăm chỉ hơn, chịu đựng và hy sinh nhiều hơn. Nhưng thực tế đã chứng minh điều ngược lại. Dù cố gắng đến kiệt sức, công việc của anh vẫn không hiệu quả, tinh thần ngày càng mệt mỏi, các mối quan hệ dần rạn nứt. Khoảnh khắc nhận ra mình đang dần đánh mất niềm vui sống đã khiến anh tự hỏi: Liệu những lời khuyên quen thuộc về năng suất có thật sự đúng?
Dựa trên những nghiên cứu từ tâm lý học, khoa học thần kinh và kinh nghiệm cá nhân, Ali Abdaal phát triển một cách tiếp cận mới mà anh gọi là “năng suất yêu đời”. Khái niệm này cho rằng, cảm xúc tích cực không phải là “phần thưởng” sau khi ta đạt được thành công; mà là nền tảng giúp ta duy trì động lực, sáng tạo và từ đó đạt được thành công bền vững.