Nếu chưa từng đọc “Meditations” (Suy tưởng) của Marcus Aurelius, hẳn bạn cũng đã nghe đến tác phẩm này, nếu không phải ở trường học thì cũng trên Instagram, TikTok hoặc trong một podcast nào đó.
Được vị hoàng đế La Mã thế kỷ II viết trong lều quân sự giữa những cuộc hành quân dài ngày và các trận chiến đẫm máu, “Meditations” là một trong những văn bản nền tảng của Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), trường phái triết học xuất hiện khoảng năm 300 TCN và gần đây bất ngờ hồi sinh mạnh mẽ trên mạng xã hội.
Sự trở lại của Stoicism trong thời hiện đại thường được gắn với cuốn sách “The Obstacle Is the Way” (2014) của Ryan Holiday, một cựu giám đốc marketing trở thành tác giả sách phát triển bản thân.
Cuốn sách giới thiệu những đoạn trích từ “Meditations” tới giới vận động viên chuyên nghiệp và tầng lớp tinh hoa ở Thung lũng Silicon.
Sau đó là hàng loạt đầu sách khác của Holiday, trong đó có “The Daily Stoic”, cùng nhiều tác phẩm khác.
Không còn giới hạn trong các giảng đường đại học, những bản dịch mới của Seneca với “Letters from a Stoic” và Epictetus với “Discourses” cũng nhanh chóng trở thành sách bán chạy.
Khi thế giới hỗn loạn, Khắc kỷ trở thành chỗ dựa
Massimo Pigliucci, giáo sư triết học tại Đại học Thành phố New York, không ngạc nhiên trước sự nổi tiếng trở lại của Chủ nghĩa Khắc kỷ.
Theo ông, nhiều tư tưởng cốt lõi của Khắc kỷ, đặc biệt là khả năng kiên cường trước nghịch cảnh tưởng chừng không thể chịu đựng nổi, được hình thành trong những thời kỳ đầy hỗn loạn, biến động chính trị và thay đổi xã hội lớn lao, rất giống với thời đại ngày nay.
Khi thế giới dường như đang tan rã, Khắc kỷ hứa hẹn giúp con người không sụp đổ cùng nó.
Tuy nhiên, Pigliucci cũng có những phê phán nhất định đối với Khắc kỷ, cả với triết học nguyên bản lẫn những phiên bản bị giản lược trên Internet.
Chính vì vậy, trong cuốn sách mới “How to Be a (Happy) Skeptic: The Power of Doubt in a Meaningful Life” (tạm dịch: Làm thế nào để trở thành một người hoài nghi (hạnh phúc): Sức mạnh của sự nghi ngờ trong một cuộc sống ý nghĩa), ông hướng người đọc đến một trường phái triết học cổ đại khác có liên hệ với Khắc kỷ nhưng ít được chú ý hơn rất nhiều: Chủ nghĩa Hoài nghi (Skepticism).
Theo ông, đây có thể là hệ tư tưởng phù hợp hơn với những vấn đề mà chúng ta đang đối mặt, cả với tư cách cá nhân lẫn xã hội.
Học cách hoài nghi từ Socrates
Triết học Hoài nghi cổ đại thường được chia thành hai nhánh:
Pigliucci đặc biệt đánh giá cao trường phái thứ hai.
Nó phát triển từ khoảng năm 266 đến năm 90 TCN trong Học viện của Plato tại Athens.
Các triết gia thuộc trường phái này quay trở lại với những nguyên lý ban đầu của Socrates - người thầy của Plato.
Trong khi nhiều triết gia tìm cách đưa ra câu trả lời, Socrates lại nổi tiếng với câu nói: “Điều duy nhất tôi biết là tôi không biết gì cả.”
Thay vì khẳng định chân lý, ông liên tục đặt câu hỏi, tìm kiếm sự thật thông qua việc chất vấn các niềm tin của người khác.
Pigliucci giải thích: “Arcesilaus, người sáng lập Hoài nghi Hàn lâm, còn cấp tiến hơn thế. Ông cho rằng mình thậm chí không chắc chắn về việc bản thân không biết gì.”
Ngày nay, thái độ hoài nghi có thể giúp chúng ta điều hướng một hệ sinh thái truyền thông trực tuyến đầy rẫy thuyết âm mưu, những lập luận mang động cơ ý thức hệ và các sản phẩm deepfake do AI tạo ra.
Hoài nghi cũng giúp nhận diện những chính trị gia thiếu trung thực, các “guru” phát triển bản thân hay bất kỳ ai đang cố biến sự thật nửa vời thành chân lý tuyệt đối để phục vụ lợi ích riêng.
Hoài nghi còn giúp chúng ta chống lại chính mình
Việc bị chứng minh là sai thường là một trải nghiệm khó chịu và dễ làm tổn thương lòng tự trọng.
Để tránh cảm giác ấy, nhiều người lại càng bám chặt hơn vào niềm tin sai lầm của mình.
Điều này đặc biệt nguy hiểm khi những niềm tin ấy liên quan đến các thuyết âm mưu hoặc tư tưởng cực đoan.
Chủ nghĩa Hoài nghi đưa ra một lối tiếp cận khác.
Pigliucci nói: “Là một người Hoài nghi, tôi có thể thừa nhận sai lầm mà không cảm thấy xấu hổ, bởi triết lý này không gắn bản sắc cá nhân của tôi với bất kỳ niềm tin cụ thể nào.”
Ông tiếp tục: “Những người Hoài nghi hiểu rằng thế giới vô cùng phức tạp và chúng ta không thể biết mọi thứ ở bất kỳ thời điểm nào. Nếu xuất hiện thông tin mới hoặc một lập luận thuyết phục hơn, thay đổi quan điểm là điều hợp lý và có đạo đức.”
Đối thoại thay vì tranh luận
Các nghiên cứu cho thấy tấm gương của Socrates có thể giúp giảm bớt tình trạng phân cực xã hội bằng cách tạo điều kiện cho những cuộc trò chuyện vượt qua ranh giới chính trị.
Pigliucci giải thích: “Socrates không bao giờ bảo bạn phải làm gì. Thay vào đó, ông hỏi: ‘Bạn nghĩ mình nên làm gì?’ rồi cùng bạn khám phá câu hỏi đó.”
Các đối thoại Socrates của Plato thường kết thúc trong trạng thái aporia - một từ Hy Lạp có nghĩa là “đình chỉ phán đoán”.
Khác với các cuộc tranh luận, mục tiêu của đối thoại không phải là chiến thắng.
Khi tranh luận, giống như trong tòa án hoặc các cuộc tranh luận tổng thống, mỗi bên thường tin rằng mình đã sở hữu chân lý và chỉ cố thuyết phục người khác.
Trong đối thoại Socrates, người tham gia có thể nhận ra những mâu thuẫn trong chính hệ thống niềm tin của mình — điều mà tâm lý học hiện đại gọi là “bất hòa nhận thức” (cognitive dissonance).
Tuy nhiên, Pigliucci cũng thừa nhận phương pháp Socrates có một điểm yếu lớn: “Nó không thực sự mở rộng quy mô được.”
Nó hoạt động hiệu quả trong các lớp học nhỏ hoặc các cuộc trò chuyện riêng tư, nhưng khó áp dụng cho hàng trăm hay hàng triệu người cùng lúc.
Dù vậy, nếu không thể tham gia một cuộc đối thoại kiểu Socrates, chúng ta vẫn có thể đọc những tác phẩm đối thoại nguyên bản của Plato.
Và biết đâu, thế kỷ XXI sẽ xuất hiện một Plato mới, viết nên những cuộc đối thoại xoay quanh các vấn đề hiện đại.
“Con quỷ tốt” trong mỗi người
Thoạt nhìn, Hoài nghi Hàn lâm khá giống với cách chúng ta hiểu từ “hoài nghi” ngày nay: luôn đặt câu hỏi và luôn thận trọng.
Nhưng trong triết học cổ đại, đó chỉ là một nửa câu chuyện.
Bởi câu hỏi: “Làm sao anh biết điều đó là đúng?” không phải đích đến cuối cùng. Nó chỉ là điểm khởi đầu cho một câu hỏi lớn hơn: “Làm thế nào để sống một cuộc đời có ý nghĩa?”
Ngày nay, nhiều người đồng nhất hoài nghi với chủ nghĩa hư vô hoặc thái độ yếm thế.
Nhưng các triết gia Hoài nghi cổ đại hoàn toàn không như vậy. Họ không cho rằng vì không thể biết chắc mọi thứ nên chúng ta chẳng cần cam kết với bất cứ điều gì.
Ngược lại, họ tin rằng mọi quyết định cần được đưa ra với nhận thức rõ ràng về mức độ chắc chắn hoặc không chắc chắn của kiến thức mà ta đang có.
Giống như nhiều trường phái triết học cổ đại khác, họ tin rằng mọi vật đều có một telos, tức mục đích tồn tại Như hạt sồi có mục đích trở thành cây sồi, đồng hồ có mục đích đo thời gian. Nhưng mục đích của con người là gì?
Đối với những người theo chủ nghĩa Khoái lạc Epicurus, đó là trạng thái không đau đớn và thanh thản. Còn đối với các triết gia Khắc kỷ và Hoài nghi, mục tiêu là eudaimonia.
Từ này theo nghĩa đen có nghĩa là: “Có một con quỷ tốt bên trong.”
Hiểu theo nghĩa hiện đại, đó là sống thịnh vượng bằng cách sống phù hợp với bản chất con người.
Socrates cho rằng bản chất ấy là khả năng lý trí. Bởi vậy ông mới tuyên bố: “Một cuộc đời không được xem xét thì không đáng để sống.”
Trong khi đó, Cicero đưa ra cách hiểu rộng hơn. Ông cho rằng con người vốn là sinh vật xã hội. Vì thế, sống thuận theo tự nhiên đồng nghĩa với việc dùng lý trí để sống hài hòa với người khác.
Trong tác phẩm nổi tiếng “De Officiis” (Bàn về Bổn phận), Cicero lập luận rằng hạnh phúc không nằm trong sự chiêm nghiệm cô độc mà trong sự dấn thân vào đời sống cộng đồng.
Một cá nhân chỉ thực sự phát triển khi góp phần vào sự phát triển của cộng đồng và ngược lại.
Hoài nghi trước quyền lực
Pigliucci cho rằng Stoicism không hề đơn giản như cách các influencer thường mô tả.
Những người Khắc kỷ cổ đại từng là số ít triết gia công nhận phụ nữ có khả năng đạt tới đức hạnh và trí tuệ ngang với nam giới. Họ cũng không xem sự giàu có hay danh vọng là mục tiêu tối thượng.
Tuy nhiên, một phê phán quan trọng đối với Khắc kỷ là nó có thể khiến con người chấp nhận những đau khổ không cần thiết.
Việc liên tục nhấn mạnh rằng hãy chịu đựng nghịch cảnh và đừng bận tâm đến những gì nằm ngoài tầm kiểm soát đôi khi có thể dẫn đến sự thụ động trước những bất công đáng lẽ cần được thay đổi.
Ở điểm này, Chủ nghĩa Hoài nghi có thể là một lựa chọn thực tế hơn.
Làm sao chúng ta biết chắc điều gì có thể thay đổi và điều gì không?
Và tại sao việc phân biệt hai điều đó lại giúp ta sống tốt hơn?
Có lẽ chính sự chắc chắn tuyệt đối, chứ không phải sự nghi ngờ, mới thường là thứ cản trở chúng ta. Sự khác biệt giữa Khắc kỷ và Hoài nghi có thể được minh họa qua số phận của hai nhân vật nổi tiếng là Seneca và Socrates
Cả hai đều bị buộc phải tự sát bởi những người cầm quyền mà họ làm phật ý.
Nhưng trong khi Seneca qua đời sau khi từng là người thầy của Hoàng đế Nero - vị bạo chúa đưa Đế chế La Mã vào nội chiến - thì Socrates chết đúng như cách ông đã sống:
Không ngừng nói sự thật với quyền lực. Hay chính xác hơn, không ngừng đặt câu hỏi với quyền lực.
Theo: Tim Brinkhof