"Knots" - cuốn sách năm 1970 của RD Laing, là tập hợp những đoạn đối thoại ngắn minh họa sự rối rắm của việc phóng chiếu và hiểu lầm – những đặc điểm phổ biến trong các tương tác giữa con người. Vị bác sĩ tâm thần cấp tiến này đã làm rõ ảnh hưởng của “hành lý tâm lý” chưa được thừa nhận, những cái bẫy được giăng ra cho người đối thoại (có ý thức hoặc vô thức), và giúp chúng ta nhìn rõ hơn những cạm bẫy ngay cả trong những cuộc trò chuyện thường nhật nhất. Trong một thời đại như hiện nay, khi các mối quan hệ toàn cầu cũng mang nặng yếu tố “tâm kịch” chẳng kém gì đời sống riêng tư, những trao đổi mang màu sắc Thiền của Laing không chỉ còn giá trị ở cấp độ cá nhân.
Sự đối lập giữa cảm quan phi lý, bi hài của Laing và lối lập luận sáng sủa, mạch lạc của Steven Pinker là điều dễ thấy. Nhưng giữa họ có nhiều điểm chung hơn ta tưởng. Pinker minh họa lập luận của mình bằng những đoạn hội thoại nhỏ sắc sảo, một số không hề kém Laing:
- Anh cúp máy trước đi.
- Không, em cúp trước đi.
- Thôi được.
- Cô ấy cúp máy với tôi!
Cuốn sách này là một trong những bản trình bày sinh động nhất về khoa học nhận thức mà bạn có thể tìm thấy.
Chủ đề trung tâm của sách có thể diễn đạt rất đơn giản: mọi hành vi giao tiếp đều diễn ra trên nền tảng của những giả định phức tạp, mang tính đệ quy (tôi biết X; bạn biết rằng tôi biết X; tôi biết rằng bạn biết rằng tôi biết X; bạn biết rằng tôi biết rằng bạn biết… và cứ thế vô hạn). Điều mà Pinker gọi là “tri thức chung” (common knowledge) vừa là thứ giúp giao tiếp trở nên khả dĩ, vừa là thứ làm nó trở nên phức tạp. Giao tiếp không phải là sự trao đổi gọn gàng các “gói thông tin”. Nó là sản phẩm của những lịch sử dài về giả định và biểu tượng; chúng ta cần vận dụng lý trí để đạt đến những kết quả tốt cho tất cả các bên, đồng thời chống lại những câu chuyện đầy cám dỗ nhưng có thể mang tính tự hủy, vốn chỉ hứa hẹn lợi ích cho riêng mình.
Pinker bàn đến ví dụ kinh điển “thế tiến thoái lưỡng nan của tù nhân”, trong đó hai tên tội phạm bị thẩm vấn riêng rẽ phải quyết định có phản bội nhau hay không để giảm án. Nếu cả hai đều im lặng, họ sẽ nhận án nhẹ. Nếu một người tố giác người kia, kẻ đó có thể được thả, trong khi đồng phạm phải chịu án nặng hơn – một khả năng rất hấp dẫn. Nhưng nếu cả hai đều chọn chiến lược phản bội, thì nó thất bại và cả hai đều chịu án nặng. Điều này cho thấy: để tìm ra kết quả ít bất lợi nhất cho tất cả, đôi khi cần phải gác lại lợi ích cá nhân.
Như Pinker chỉ ra, mô hình này áp dụng cho một phạm vi lựa chọn rất rộng – và chính vì thế, người ta dễ bị cám dỗ sử dụng nó như một khuôn mẫu phổ quát cho mọi quyết định. Đây là mô hình luôn giả định tồn tại một câu trả lời tối ưu, nơi các lựa chọn có thể được trình bày bằng sơ đồ để cho thấy rõ đâu là điều tốt nhất cho tất cả. Nhưng điều đó chỉ hiệu quả nếu cả hai bên có một mức độ hiểu biết nào đó về nhau – hoặc, thực tế hơn, có một mức độ tin tưởng rằng bên kia sẽ phản ứng theo cách có thể hiểu được. Khi các bên trong xung đột đứng bên bờ vực hủy diệt, sự tin tưởng này biến thành một canh bạc nguy hiểm: mỗi bên tin rằng mình hiểu đối phương đủ rõ để dự đoán rằng họ sẽ chùn bước (một phần, trong nghịch lý trớ trêu, vì đó chính là điều họ sẽ làm nếu ở vị trí của đối phương). Đây chính là lý do chiến lược “kẻ điên” trong quan hệ quốc tế (khi một nhà lãnh đạo cư xử khó lường đến mức không ai có thể đoán được họ sẽ phản ứng ra sao trong khủng hoảng) lại là một công cụ đe dọa mạnh mẽ đến vậy.
Tất cả những điều này làm nổi bật vai trò trung tâm của “tri thức chung” trong việc hiểu hành động và lời nói của người khác (Pinker đặc biệt xuất sắc khi bàn về khả năng đọc các dấu hiệu vật lý của suy nghĩ và thái độ). Tri thức chung vận hành trong rất nhiều thói quen tưởng như mơ hồ hoặc tùy tiện, nhưng lại củng cố niềm tin lẫn nhau – yếu tố cốt lõi của hợp tác xã hội – từ huyền thoại, nghi lễ cho đến các quy ước xã hội.
Và cũng chính vì vậy, như cách Pinker diễn đạt rất gọn gàng, “lập luận lý tính nên giống một điệu nhảy hơn là một cuộc chiến”. Nó là – hoặc có thể là – một nghi thức triển khai các ẩn dụ, kỳ vọng chung và trình diễn văn hóa, trong đó tính hợp lý được định hình và tiếp sức bởi những yếu tố khác.
Pinker dành mũi nhọn phê phán sắc bén nhất cho những ai cố tình kìm hãm hoặc giới hạn tri thức chung nhằm bảo vệ một sự đồng thuận xã hội được cho là mong manh hoặc dễ tổn thương. Ông cho rằng vấn đề của “bản năng hủy bỏ” (cancelling instinct) là nó làm lẫn lộn giữa sự thật và giá trị, và khi bảo vệ cái “đúng” thông qua việc bịt miệng bằng luật pháp hoặc áp lực xã hội, nó lại củng cố một suy luận nguy hiểm: rằng mọi tuyên bố về sự thật đều chỉ là những mưu đồ giành quyền lực trá hình.
Tuy vậy, ông không phải là một người theo chủ nghĩa tự do ngôn luận tuyệt đối. Pinker đưa ra lập luận thận trọng cho các “chủ đề cần cách ly”, nơi chúng ta có thể đồng thuận rằng việc giao tiếp không kiểm soát sẽ gây hại quá mức – chẳng hạn như các bản tuyên ngôn của những kẻ xả súng hàng loạt. Ông không nói thẳng ra, nhưng dường như đang ngụ ý rằng việc “cách ly” này phải là kết quả của sự phân định văn hóa chung, chứ không phải của các quy trình mang tính tra xét (dù là ở tòa án hay trên mạng).
Tổng thể, đây là một cuộc thảo luận sáng rõ, chừng mực về những điều chúng ta cần hiểu trong giao tiếp với nhau. Pinker chia sẻ với nhiều triết gia thế tục đương thời một giọng điệu của lý tính đầy mệt mỏi – một niềm tin mặc định rằng rốt cuộc vẫn tồn tại những lập trường hợp lý mà những người tỉnh táo không thể bất đồng một cách tỉnh táo, cùng với sự tuyệt vọng khi phải thừa nhận rằng đây dường như là một quan điểm ngày càng không được ưa chuộng.
Ông gặp đôi chút khó khăn khi muốn trao đủ trọng lượng cho những khía cạnh của đời sống đạo đức không phải lúc nào cũng quy về lý trí (ông, một cách dễ đoán, tỏ ra khá khắt khe với tôn giáo). Dẫu vậy, cuối cùng ông vẫn nghiêm túc nhìn nhận chiều kích này, thừa nhận tính chính đáng của các dấu hiệu xã hội về sự đoàn kết – những thứ mà nếu thiếu đi, niềm tin lẫn nhau mà ông đang khảo sát sẽ không thể tồn tại.
Đây không phải là cuốn sách dành cho những ai tìm kiếm một phân tích siêu hình về “động vật ngôn ngữ” (theo cách gọi của triết gia Charles Taylor). Nhưng nó khai sáng và khiêu khích tư duy; và mượn chính ẩn dụ của Pinker, đây là một điệu nhảy đáng để tham gia.