Sam Altman và câu hỏi về tuổi thơ trong thời đại AI
Là CEO của OpenAI, Sam Altman đang góp phần định hình một tương lai mà AI có thể trở thành công cụ quen thuộc trong học tập, công việc và đời sống. Thế nhưng, việc AI có thể làm được ngày càng nhiều không có nghĩa trẻ em cần tiếp xúc với nó càng sớm càng tốt.
Trong một cuộc phỏng vấn với Vanity Fair năm 2026, Altman bày tỏ sự thận trọng trước việc trẻ nhỏ dành quá nhiều thời gian cho màn hình, đặc biệt là hình thức xem video ngắn liên tục. Ông cũng thừa nhận chúng ta chưa hiểu đầy đủ những tác động của công nghệ mới đối với trẻ em. Với con mình, Altman chưa muốn vội vàng giới thiệu ChatGPT và nhấn mạnh giá trị của những trải nghiệm ngoài màn hình như vui chơi, chạy nhảy và khám phá thiên nhiên.
Điều đáng chú ý là Altman không phủ nhận vai trò của AI trong tương lai. Trẻ em lớn lên trong thời đại này chắc chắn sẽ cần học cách sử dụng những công cụ mới. Nhưng giữa việc học cách sử dụng AI và việc để AI hiện diện trong mọi khoảnh khắc của tuổi thơ là một khoảng cách đáng kể.
Khi một công cụ có thể trả lời gần như mọi câu hỏi ngay lập tức, trẻ có còn đủ thời gian để tự tìm hiểu, thử nghiệm và chấp nhận việc chưa biết câu trả lời? Khi mọi khoảng trống đều có thể được lấp đầy bằng video hoặc nội dung do AI tạo ra, liệu trẻ có còn cơ hội trải nghiệm sự buồn chán - trạng thái đôi khi thúc đẩy trí tưởng tượng và những khám phá bất ngờ?
Đó là những câu hỏi chưa có lời giải đơn giản, ngay cả với người đang đứng ở trung tâm của cuộc cách mạng AI.
Steve Chen và Evan Spiegel: Không phải màn hình nào cũng giống nhau
Nếu Sam Altman đặt ra câu hỏi về AI, Steve Chen và Evan Spiegel lại gợi mở một vấn đề khác: nội dung mà trẻ tiếp xúc mỗi ngày có thể quan trọng không kém thời gian sử dụng thiết bị.
Steve Chen, đồng sáng lập YouTube, từng bày tỏ lo ngại về việc trẻ em chỉ tiêu thụ video ngắn. Theo những phát biểu được truyền thông dẫn lại từ một buổi trò chuyện tại Stanford năm 2025, ông đề xuất hạn chế dạng nội dung này và ưu tiên những video dài hơn, có khả năng giữ người xem theo dõi một chủ đề trong thời gian lâu hơn.
Cần thận trọng khi diễn giải quan điểm này: chưa thể kết luận rằng video ngắn trực tiếp làm suy giảm khả năng tập trung của mọi trẻ em. Tuy nhiên, câu chuyện đặt ra một khác biệt đáng suy nghĩ giữa hai cách sử dụng công nghệ. Một đứa trẻ có thể dành thời gian xem hàng chục video rời rạc, liên tục chuyển từ chủ đề này sang chủ đề khác; nhưng cũng có thể dùng thiết bị để theo dõi một bài giảng, học một kỹ năng hoặc tìm hiểu sâu về điều mình quan tâm.
Sự khác biệt không chỉ nằm ở số phút trước màn hình, mà còn ở cách nội dung được tiêu thụ và trải nghiệm mà nó tạo ra.
Evan Spiegel, CEO của Snap - công ty sở hữu Snapchat - lại là một ví dụ về việc thiết lập giới hạn cụ thể trong gia đình. Ông từng chia sẻ về những quy tắc nghiêm ngặt đối với thời gian sử dụng màn hình của các con. Trong một số bài viết năm 2026, truyền thông cũng đề cập đến việc gia đình Spiegel giới hạn thời lượng sử dụng thiết bị và khuyến khích trẻ tham gia các hoạt động ngoài màn hình.
Spiegel từng kể rằng thời thơ ấu của ông có những giới hạn đối với việc xem truyền hình, nhờ đó ông dành nhiều thời gian hơn cho đọc sách và tự tay làm ra những thứ của riêng mình. Đây là trải nghiệm cá nhân, không phải bằng chứng rằng hạn chế truyền hình chắc chắn sẽ khiến trẻ sáng tạo hơn. Nhưng nó gợi ra một câu hỏi quan trọng đối với các bậc cha mẹ: nếu con dành ít thời gian hơn cho màn hình, gia đình sẽ tạo điều kiện để con làm gì thay thế?
Chỉ lấy điện thoại khỏi tay trẻ chưa đủ để hình thành thói quen đọc sách, chơi thể thao hay sáng tạo. Những hoạt động ấy cần thời gian, môi trường và sự đồng hành của người lớn.
Peter Thiel và Bill Gates: Khi quyền sử dụng thiết bị cũng cần có giới hạn
Peter Thiel, nhà đầu tư công nghệ và đồng sáng lập PayPal, từng cho biết tại Aspen Ideas Festival năm 2024 rằng hai con nhỏ của ông chỉ được sử dụng màn hình khoảng 90 phút mỗi tuần. Đây là một giới hạn rất nghiêm ngặt, nhưng cần hiểu đúng bối cảnh: đó là phát biểu về các con ông tại thời điểm ấy, không phải một quy tắc đã được xác nhận là vẫn giữ nguyên đến hiện tại.
Trong khi đó, Bill Gates từng chia sẻ rằng các con ông không được có điện thoại riêng trước tuổi 14. Gia đình cũng có những quy tắc như không sử dụng điện thoại trong bữa ăn và giới hạn thời gian chơi trò chơi điện tử.
Điểm chung của hai trường hợp không nhất thiết là họ muốn trẻ tránh xa công nghệ. Điều đáng chú ý hơn là họ không xem quyền sở hữu một chiếc smartphone như điều trẻ mặc nhiên phải có từ sớm.
Một chiếc điện thoại thông minh không chỉ là công cụ học tập. Nó còn có thể đưa trẻ vào môi trường mạng xã hội, trò chơi, quảng cáo và những luồng nội dung không ngừng cập nhật. Khi có thiết bị riêng, trẻ cần học cách quản lý thời gian, bảo vệ thông tin cá nhân, nhận diện nội dung không phù hợp và ứng phó với áp lực từ môi trường trực tuyến.
Những kỹ năng ấy không tự động xuất hiện chỉ vì trẻ lớn lên cùng công nghệ. Vì vậy, câu hỏi có lẽ không nên dừng ở việc trẻ bao nhiêu tuổi thì được sở hữu điện thoại, mà là trẻ cần được trang bị những năng lực nào trước khi có thể tự quản lý nó.
Sundar Pichai và Tim Cook: Công nghệ là phương tiện, không phải mục tiêu
Sundar Pichai, CEO của Google, từng chia sẻ rằng gia đình ông hạn chế thời gian sử dụng màn hình và con trai ông chưa có điện thoại riêng khi 11 tuổi. Tuy vậy, Pichai cũng kể về việc con trai tìm hiểu hoạt động khai thác Ethereum và kiếm được tiền từ đó. Trải nghiệm này giúp cậu bé tiếp cận những khái niệm về công nghệ và kinh tế theo cách chủ động hơn.
Câu chuyện cho thấy việc sử dụng công nghệ không nhất thiết chỉ là vấn đề cần hạn chế. Một thiết bị có thể trở thành công cụ để trẻ tìm hiểu cách thế giới vận hành, thử nghiệm ý tưởng và tạo ra sản phẩm. Điều quan trọng là trẻ có đang chủ động khám phá hay chỉ tiếp nhận nội dung một cách thụ động.
Tim Cook, CEO của Apple, từng nói rằng ông không có con nhưng đặt ra giới hạn đối với việc sử dụng công nghệ của cháu mình, trong đó có việc không muốn cháu sử dụng mạng xã hội. Ông cũng phản đối quan niệm cho rằng sử dụng công nghệ càng nhiều thì càng tốt, đồng thời đặt câu hỏi liệu mọi môn học có thực sự cần đến thiết bị số hay không.
Hai trường hợp này gợi mở một cách nhìn cân bằng hơn. Công nghệ có thể mở rộng khả năng học tập, nhưng không phải trải nghiệm nào cũng cần được thực hiện qua màn hình. Trẻ vẫn cần đọc sách giấy, trò chuyện trực tiếp, vận động, quan sát thế giới và tự giải quyết những vấn đề không có đáp án tức thì.
Điều đáng suy nghĩ không phải là các tỷ phú có cấm con dùng điện thoại hay không
Những câu chuyện trên không chứng minh rằng tất cả lãnh đạo công nghệ đều hạn chế thiết bị của con mình, càng không có nghĩa những gia đình cho trẻ sử dụng công nghệ sớm đang làm điều sai trái. Các quy tắc khác nhau tùy theo độ tuổi, hoàn cảnh và quan điểm nuôi dạy. Hơn nữa, lời kể cá nhân không thể thay thế những nghiên cứu độc lập về tác động của công nghệ đối với sự phát triển của trẻ.
Nhưng có một điểm chung đáng để phụ huynh suy ngẫm: những người hiểu rõ tiềm năng của công nghệ cũng nhận thức được rằng việc sử dụng nó cần có mục đích và giới hạn.
Điều này càng quan trọng khi trẻ không chỉ tiếp xúc với điện thoại và mạng xã hội, mà còn bắt đầu sử dụng chatbot AI để đặt câu hỏi, tìm thông tin, viết bài và giải quyết bài tập. Nếu mọi câu hỏi đều có thể được trả lời trong vài giây, trẻ cần học cách đánh giá câu trả lời ấy có đáng tin hay không. Nếu AI có thể viết một đoạn văn hoàn chỉnh, trẻ vẫn cần có khả năng tự đọc, tự suy nghĩ và diễn đạt ý tưởng của mình.
Đó cũng là lý do việc đọc sách vẫn có ý nghĩa trong thời đại công nghệ. Đọc một cuốn sách đòi hỏi người đọc theo đuổi một mạch lập luận, kết nối những ý tưởng cách xa nhau và kiên nhẫn với những vấn đề không thể giải quyết ngay lập tức. Đọc sách không tự động giúp trẻ tránh được mọi tác động tiêu cực của màn hình, nhưng có thể tạo thêm cơ hội rèn luyện khả năng đọc hiểu, suy nghĩ độc lập và tập trung lâu hơn.
iGen – Thế Hệ Smartphone: Hiểu thế hệ lớn lên cùng màn hình
Những câu chuyện từ Sam Altman, Bill Gates hay Evan Spiegel cho thấy một nghịch lý của thời đại số: ngay cả những người hiểu rõ sức mạnh của công nghệ cũng phải cân nhắc cách đưa nó vào cuộc sống của con mình. Bởi vấn đề không chỉ nằm ở việc trẻ sử dụng điện thoại bao nhiêu giờ mỗi ngày, mà còn ở những thay đổi sâu sắc hơn trong cách các em giao tiếp, học tập, xây dựng các mối quan hệ và nhìn nhận thế giới.
Đó cũng là vấn đề được nhà tâm lý học Jean M. Twenge phân tích trong cuốn “iGen – Thế Hệ Smartphone”. Dựa trên dữ liệu nghiên cứu về thanh thiếu niên Mỹ, tác giả tìm hiểu một thế hệ lớn lên cùng smartphone và mạng xã hội, từ những thay đổi trong đời sống xã hội, sức khỏe tinh thần đến cách các em tiếp cận tuổi trưởng thành. Cuốn sách không đơn giản đưa ra lời khuyên cấm đoán công nghệ, mà giúp cha mẹ nhìn rõ hơn bối cảnh mà con mình đang lớn lên.
Khi hiểu những thay đổi ấy, phụ huynh có thể bắt đầu từ những câu hỏi cụ thể: Con đang sử dụng điện thoại để học hỏi hay chủ yếu để giải trí? Việc sử dụng mạng xã hội ảnh hưởng thế nào đến giấc ngủ, các mối quan hệ và cảm nhận của con về bản thân? Gia đình có thể tạo ra những khoảng thời gian không màn hình để trẻ đọc sách, vận động, trò chuyện và khám phá sở thích riêng hay không?
“iGen – Thế Hệ Smartphone” không cung cấp một công thức nuôi dạy phù hợp với mọi đứa trẻ. Giá trị của cuốn sách nằm ở việc giúp người lớn hiểu rõ hơn những thách thức của thế hệ trẻ trong môi trường số, từ đó đưa ra lựa chọn có cơ sở thay vì chỉ phản ứng bằng sự lo lắng hoặc cấm đoán.
Bởi mục tiêu cuối cùng không phải là giữ trẻ tránh xa công nghệ mãi mãi, mà là giúp các em trưởng thành đủ vững vàng để sử dụng công nghệ một cách chủ động, có chọn lọc và có trách nhiệm.
- Trạm Đọc tổng hợp