Những quan sát ngoài thực tế này trùng khớp với các nghiên cứu khoa học, đặc biệt là công trình của Angela Duckworth, người đã đưa grit trở thành một chủ đề trung tâm trong nghiên cứu về thành công. Duckworth định nghĩa grit là sự kiên trì và đam mê theo đuổi mục tiêu dài hạn, dựa trên nền tảng tư tưởng của các học giả lớn như William James, K. E. Ericsson và Aristotle.
Tuy nhiên, grit không chỉ gắn với mục tiêu dài hạn, mà còn phản ánh thái độ sống và khả năng đứng vững trước hoàn cảnh, kể cả khi con người chỉ có thể tập trung vào những nhu cầu trước mắt.
Nghiên cứu về grit của Duckworth đặt trong bối cảnh thành tích vượt trội, nhằm trả lời câu hỏi: khi tài năng và trí tuệ ngang nhau, điều gì khiến một người đạt được nhiều hơn người khác?
Grit là một khái niệm phức tạp, khó đo lường chính xác, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố tương tác. Mức độ grit của mỗi người có thể mạnh – yếu khác nhau theo từng giai đoạn.
Sự bền bỉ lâu dài phụ thuộc vào khả năng mỗi người nhận diện, khơi dậy và làm chủ grit của chính mình.
Phần tiếp theo của bài viết sẽ giúp bạn làm rõ những đặc điểm nổi bật nhất của grit, giúp người đọc tự đánh giá bản thân.
Dũng cảm (Courage)
Dũng cảm tuy khó đo lường, nhưng lại gắn chặt với mức độ bền bỉ (grit) của mỗi người. Nói cụ thể hơn, cách bạn đối diện và kiểm soát nỗi sợ thất bại quyết định rất lớn đến khả năng thành công. Những người thực sự bền bỉ không sợ thất bại ê chề; họ xem đó là một phần tất yếu của hành trình. Họ hiểu rằng thất bại luôn mang theo bài học, và rằng muốn đạt được thành tựu lớn, ta buộc phải chấp nhận sự mong manh và tổn thương trên đường đi.
Theodore Roosevelt - một biểu tượng tiêu biểu của tinh thần bền bỉ - đã nói rất rõ điều này trong bài diễn văn nổi tiếng tại Đại học Sorbonne (1907):
“Không phải người đứng ngoài chỉ trích mới đáng được ghi nhận. Không phải kẻ chỉ ra người mạnh mẽ đã vấp ngã ra sao, hay người khác lẽ ra có thể làm tốt hơn ở điểm nào.
Công lao thuộc về người thật sự bước vào đấu trường với khuôn mặt lấm bụi, mồ hôi và máu; người dấn thân hết mình; người sai, rồi lại sai, vì không có nỗ lực nào mà không kèm theo sai sót.
Nhưng đó là người không ngừng hành động; người biết đến nhiệt huyết lớn lao, sự tận hiến lớn lao; người hiến mình cho một mục tiêu xứng đáng. Và dù kết cục là chiến thắng rực rỡ hay thất bại cay đắng, thì ít nhất, họ đã thất bại trong khi dám sống và dám chiến đấu.”**
Nỗi sợ thất bại - trong y học gọi là atychiphobia - có thể khiến con người tê liệt, biểu hiện qua việc né tránh rủi ro, sợ bộc lộ điểm yếu, lo âu kéo dài, bế tắc tư duy hoặc chủ nghĩa hoàn hảo quá mức. Các nhà khoa học cho rằng điều này chịu ảnh hưởng từ di truyền, hóa học não bộ và trải nghiệm sống.
Tin tốt là: nỗi sợ này có thể vượt qua. Chỉ riêng trên Amazon, cụm từ “fear of failure” đã cho ra hàng chục nghìn đầu sách. Nhưng liều thuốc đơn giản và căn bản nhất có lẽ nằm trong lời khuyên của Eleanor Roosevelt:
“Mỗi ngày, hãy làm một việc khiến bạn sợ hãi.”
Dũng cảm giống như một cơ bắp: nếu được sử dụng thường xuyên, nó sẽ mạnh lên; nếu bỏ quên, nó sẽ yếu dần. Dũng cảm tiếp sức cho sự bền bỉ, và ngược lại, hai yếu tố này nuôi dưỡng lẫn nhau. Muốn tiến xa, ta cần học cách rèn luyện và cân bằng cả hai.
Một số nhà giáo dục cũng đặt câu hỏi: liệu việc nuông chiều trẻ em quá mức, chẳng hạn như loại bỏ cạnh tranh trong thể thao, có đang vô tình tước đi cơ hội học cách thất bại của các em? Bởi thất bại, dù đau đớn, là điều không thể thiếu trong hành trình trưởng thành.
Nuông chiều và nuôi dưỡng dũng cảm có thể khó song hành. Nhưng cũng như nhiều vấn đề khác, chìa khóa có lẽ nằm ở sự cân bằng.
Tận tâm: Hướng tới thành tích và Đáng tin cậy
Như bạn có thể đã biết, giới tâm lý học thường đồng thuận rằng có 5 nhóm đặc điểm tính cách cốt lõi hình thành nên nhân cách con người – gọi là “Big Five” gồm:
Mỗi đặc điểm này tồn tại trên một trục liên tục, với hai thái cực đối lập. Tính cách của chúng ta là kết quả của sự tương tác linh hoạt giữa các đặc điểm đó ở từng thời điểm. Có lúc bạn thấy mình dễ chịu hơn, lúc khác lại lo âu hơn. Tuy nhiên, nhìn chung, cấu trúc tính cách của mỗi người vẫn khá ổn định theo thời gian.
Theo Angela Duckworth, trong 5 đặc điểm này, tận tâm là yếu tố liên quan chặt chẽ nhất đến grit (sự bền bỉ). Tuy nhiên, không phải mọi dạng “tận tâm” đều giống nhau và thành công của bạn phụ thuộc rất nhiều vào việc bạn thuộc kiểu nào.
Trong ngữ cảnh này, “tận tâm” thường được hiểu là cẩn thận, tỉ mỉ, làm việc có trách nhiệm. Nhưng một nghiên cứu năm 1992 của nhà giáo dục L. M. Hough cho thấy khái niệm này phức tạp hơn nhiều khi áp dụng vào sự bền bỉ và thành công.
Hough phân biệt hai dạng tận tâm:
Người hướng tới thành tích là người làm việc không mệt mỏi, luôn cố gắng làm tốt nhất có thể và tập trung hoàn thành mục tiêu.
Trong khi đó, người đáng tin cậy thường tự kiểm soát tốt, tuân thủ quy tắc và có xu hướng an toàn, truyền thống hơn.
Kết quả nghiên cứu cho thấy: Những đặc điểm hướng tới thành tích dự đoán hiệu quả công việc và thành công học tập tốt hơn rất nhiều so với sự “đáng tin cậy” đơn thuần.
Nói cách khác, một người rất kỷ luật, luôn “đúng khuôn phép”, nhưng không dám bứt phá, có thể không vươn xa bằng những người sẵn sàng liều lĩnh, linh hoạt và nhiều tham vọng hơn.
Vì vậy, trong mối liên hệ giữa tận tâm – bền bỉ – và thành công, điều quan trọng không chỉ là có mặt đều đặn, mà là thực sự quyết tâm giành chiến thắng.
Hay nói thẳng hơn thì: Thà làm một con ngựa đua còn hơn làm một con lừa chỉ biết cần mẫn.
Mục tiêu dài hạn và sức bền: Theo đuổi đến cùng
Như tôi đã đề cập ở phần mở đầu, tôi từng có chút băn khoăn khi chấp nhận sự khác biệt giữa định nghĩa về grit của từ điển Webster và cách diễn giải của Angela Duckworth. Cả hai đều nói về sự bền bỉ, nhưng cách hiểu của Duckworth đặt khái niệm này trong bối cảnh thành công vượt trội, và vì thế đòi hỏi một cam kết lâu dài theo thời gian.
Duckworth viết:
“Thành tựu là kết quả của tài năng và nỗ lực; trong đó, nỗ lực được quyết định bởi cường độ, định hướng và thời gian bạn dốc sức theo đuổi một mục tiêu dài hạn.”
Malcolm Gladwell cũng đồng tình với quan điểm này. Trong cuốn sách bán chạy năm 2007 “Những kẻ xuất chúng”, ông phân tích những điều kiện nền tảng tạo nên thành công xuất chúng. Ở đây là những cái tên thuộc hàng “đỉnh của đỉnh”: The Beatles, Bill Gates, Steve Jobs.
Vậy họ đã xây dựng được tầm ảnh hưởng gần như không tưởng đó bằng cách nào?
Thật không may (và cũng rất thật), một phần kết luận của Gladwell chỉ ra rằng yếu tố may mắn đóng vai trò nhất định. Tuy nhiên, điểm giao nhau quan trọng nhất giữa Gladwell và Duckworth - và cũng là phần chúng ta có thể kiểm soát được chính là: mục tiêu rõ ràng và sự luyện tập lặp đi lặp lại, rất nhiều lần. Cụ thể là: 10.000 giờ.
Thực tế cho thấy, để trở thành một ứng viên thực thụ cho sự xuất sắc ngay cả khi bạn sở hữu năng khiếu bẩm sinh đáng kể, bạn vẫn cần ít nhất 20 giờ mỗi tuần, liên tục trong 10 năm. Thuyết 10.000 giờ của Gladwell và các nghiên cứu của Duckworth gần như trùng khớp tuyệt đối về mặt thời gian.
Tuy nhiên, có một điểm khác biệt cốt lõi giữa: người thực sự tiến bộ và thành công, và người chỉ đơn giản là dành rất nhiều thời gian cho một việc nào đó.
Sự khác biệt ấy nằm ở đây: Luyện tập phải có mục đích.
Và đó chính là vai trò của mục tiêu dài hạn. Chúng tạo ra bối cảnh và khung ý nghĩa để bạn hiểu vì sao mình cần kiên trì đến vậy. Khi có mục tiêu rõ ràng, nỗ lực dài hạn không còn là sự chịu đựng mù quáng, mà trở thành nguồn nuôi dưỡng: động lực, sự bền bỉ, đam mê, lòng can đảm và sức chịu đựng.
Nói gọn lại, mục tiêu dài hạn chính là mảnh đất nơi grit được hình thành và lớn lên.
Khả năng phục hồi: Lạc quan, Tự tin và Sáng tạo
Trên hành trình dài hướng tới sự xuất sắc, chắc chắn sẽ có lúc bạn vấp ngã. Và khi đó, bạn sẽ cần đứng dậy, phủi bụi và tiếp tục lên đường. Nhưng điều gì cho bạn sức mạnh để đứng lên lần nữa?
Theo nhà tương lai học và tác giả Andrew Zolli, câu trả lời là: khả năng phục hồi (resilience). Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm này.
Trong cuốn sách “Resilience: Why Things Bounce Back”, Zolli định nghĩa khả năng phục hồi là:
“Khả năng của con người, cộng đồng và các hệ thống duy trì mục đích cốt lõi và sự toàn vẹn của mình trước những cú sốc và biến cố bất ngờ.”
Theo Zolli, khả năng phục hồi không phải là một phẩm chất đơn lẻ, mà là sự kết hợp linh hoạt giữa ba yếu tố: Lạc quan (optimism), Sáng tạo (creativity) và Tự tin (confidence)
Ba yếu tố này giúp con người đánh giá lại hoàn cảnh, điều tiết cảm xúc, và tiếp tục hành động - một trạng thái mà nhiều nhà khoa học xã hội gọi là “hardiness” (sự cứng cỏi) hoặc grit (sự bền bỉ).
Zolli còn đi xa hơn khi cho rằng “sự cứng cỏi” được cấu thành từ ba niềm tin cốt lõi:
Nghe có vẻ nhiều lớp và khá phức tạp, nhưng có thể tóm gọn lại bằng một “công thức” đơn giản: Lạc quan + Tự tin + Sáng tạo = Khả năng phục hồi
→ Khả năng phục hồi = Sự cứng cỏi
→ Sự cứng cỏi ≈ (±) Grit
Nói cách khác, sự cứng cỏi là một thành phần cốt lõi của grit, nhưng đồng thời cũng chính là nguồn năng lượng vận hành grit - thứ kéo bạn ngẩng đầu lên, thúc bạn tiến về phía trước và giúp bạn kiên trì bất chấp mọi chướng ngại trên đường đi.
Hay như cách những người bền bỉ vẫn thường tin tưởng: “Mọi thứ rồi sẽ ổn. Và nếu hiện tại chưa ổn, thì có nghĩa là câu chuyện vẫn chưa kết thúc.”
Xuất sắc và hoàn hảo
Nhìn chung, những người có grit không theo đuổi sự hoàn hảo, mà hướng tới sự xuất sắc.
Thoạt nghe, hai khái niệm này có vẻ chỉ khác nhau đôi chút về mặt ngôn từ, nhưng thực chất, chúng đối lập nhau khá sâu sắc.
Sự hoàn hảo có thể xem là “người anh em họ” nguy hiểm của sự xuất sắc. Nó máy móc, cứng nhắc, không khoan nhượng và thiếu linh hoạt. Dĩ nhiên, có những bối cảnh mà “hoàn hảo” là cần thiết để thiết lập chuẩn mực, chẳng hạn trong các môn thể thao biểu diễn như nhảy cầu hay thể dục dụng cụ, nơi điểm số được tính bằng những tiêu chí rất chặt chẽ.
Nhưng trong phần lớn cuộc sống, hoàn hảo thường là hình dung lý tưởng của người khác. Theo đuổi nó chẳng khác nào đuổi theo một ảo ảnh. Lo âu, tự ti, rối loạn ám ảnh cưỡng chế, lạm dụng chất kích thích, trầm cảm lâm sàng… là những vấn đề thường được gắn với chủ nghĩa hoàn hảo. Và rõ ràng, đó đều là những rào cản nghiêm trọng đối với thành công.
Ngược lại, sự xuất sắc là một thái độ sống, không phải đích đến cuối cùng. Từ excellence bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp Arête, gắn liền với ý niệm thực hiện trọn vẹn mục đích hoặc chức năng của mình, và có mối liên hệ chặt chẽ với đức hạnh.
Sự xuất sắc dung thứ cho thất bại, chấp nhận tính mong manh của con người, và coi đó là một phần tất yếu của hành trình cải thiện bản thân. Nó cho phép bạn thất vọng, nhưng luôn ưu tiên tiến bộ hơn là hoàn hảo.
Cũng giống như sự xuất sắc, grit là một thái độ sống, là việc tìm kiếm, nỗ lực, khám phá và không bao giờ chịu khuất phục (mượn lời Tennyson).
Bạn còn nghĩ đến đặc điểm nào khác của grit không?
Theo định nghĩa, đam mê là yếu tố không thể thiếu nhưng theo bạn, nó đóng vai trò như thế nào trong toàn bộ bức tranh này?
- Theo: Margaret M. Perlis (Forbes)