Ngày nay, Albert Camus thường được xem là một nhà hiện sinh. Nhưng bài viết này sẽ cho thấy vì sao cách gọi đó chưa thật sự chính xác, đặc biệt bởi Camus tin rằng “bản chất con người” thực sự tồn tại.
Đôi nét về Albert Camus

Albert Camus sinh tại Algiers vào năm 1913. Một năm sau, cha ông - Lucien Camus - qua đời vì vết thương khi tham chiến trong Thế chiến thứ nhất.
Camus lớn lên trong nghèo khó, sống trong một căn hộ chật chội cùng mẹ, bà ngoại và anh trai. Theo lẽ thường, ông lẽ ra phải đi làm càng sớm càng tốt để phụ giúp gia đình, nhưng Camus là một đứa trẻ cực kỳ thông minh và đã giành được học bổng vào trường trung học.
Năm 1930, khi mới 17 tuổi, Camus được chẩn đoán mắc bệnh lao. Căn bệnh này ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc đời ông. Không chỉ gây đau đớn và suy nhược, nó còn khiến ông không thể trở thành giáo viên và được miễn nghĩa vụ trong Thế chiến thứ hai. Dù vậy, Camus vẫn muốn tham gia chiến đấu và đã gia nhập lực lượng Kháng chiến sau khi chuyển tới Paris.
Camus chuyển đến Paris vào năm 1940. Trước đó, ông làm báo và giữ vai trò chủ chốt trong một đoàn kịch. Trong giai đoạn này, ông viết và xuất bản nhiều tiểu luận giàu chất trữ tình, đồng thời thực hiện các tác phẩm quan trọng như “Thần thoại Sisyphus”, tiểu thuyết “Người xa lạ” và vở kịch “Caligula”. Ông cũng từng viết bài phê bình tiểu thuyết “Buồn nôn” (1938) của Sartre.
Trong thời gian làm việc cho một tờ báo tại Paris (công việc mà ông không thực sự yêu thích), Camus hoàn thành các tiểu luận và tiểu thuyết của mình. Năm 1941, ông cùng vợ là Francine quay trở lại Algiers. Tại đây, “Người xa lạ” và “Thần thoại Sisyphus” được xuất bản tại Pháp.
Những so sánh giữa Camus và Sartre bắt đầu xuất hiện từ thời điểm đó. Trong giai đoạn này, Camus cũng phải chịu đựng rất nhiều vì căn bệnh lao của mình.
Năm 1942, Camus trở lại Paris trong sự chào đón nồng nhiệt như một người hùng. Ông nhanh chóng trở thành gương mặt nổi bật trong đời sống văn chương và xây dựng tình bạn với Jean-Paul Sartre. Tuy nhiên, mối quan hệ ấy đã tan vỡ sau khi Camus xuất bản tiểu luận dài thứ hai của mình, “The Rebel”, vào năm 1951.
Đôi nét về Jean-Paul Sartre

Jean-Paul Sartre sinh năm 1905 tại Paris trong một gia đình giàu có. Cha ông là một sĩ quan hải quân và qua đời vì căn bệnh mắc phải ở Đông Dương khi Sartre mới hai tuổi. Từ thời niên thiếu, Sartre đã quan tâm đến triết học và sau đó theo học tại ngôi trường danh tiếng École Normale Supérieure.
Năm 1929, ông gặp Simone de Beauvoir - khi đó đang học tại trường Sorbonne gần đó, sau đó họ trở thành bạn đồng hành suốt đời của nhau.
Như đã đề cập trước đó, năm 1938 Sartre xuất bản tiểu thuyết ngắn “Buồn nôn” - tác phẩm viết về sự phi lý của tồn tại. Cuốn sách này sau đó trở thành một tác phẩm kinh điển của chủ nghĩa hiện sinh. Tuy nhiên, bài phê bình của Albert Camus - được viết tại Algiers trước khi hai người gặp nhau - lại khá lạnh nhạt. Camus cho rằng phần triết lý trong tiểu thuyết hiện ra quá lộ liễu và gượng ép.
Tiểu thuyết “Người xa lạ” (1942) của chính Camus cũng được xem là một tác phẩm kinh điển của chủ nghĩa hiện sinh và thường được đánh giá là xuất sắc hơn nhiều về mặt văn chương.
Cũng vào khoảng thời gian đó, Sartre viết vở kịch “No Exit” (tạm dịch: Không lối thoát) (1944). Chính trong vở kịch này xuất hiện câu nói nổi tiếng: “Hell is other people” (Tha nhân là địa ngục).
Thông thường, các vở kịch của Sartre được đánh giá cao hơn những tác phẩm sân khấu của Camus, bởi Camus lựa chọn phong cách cổ điển, nặng tính trang trọng - điều mà một số người cảm thấy khá khó tiếp cận.
Như đã nói, Camus và Sartre từng là bạn nhưng chia tay sau khi Camus xuất bản “The Rebel” vào năm 1951. Tuy nhiên, trước khi đi sâu vào sự rạn nứt này, cần nhắc tới một tác phẩm ngắn của Sartre - bản ghi bài thuyết trình công khai được xuất bản năm 1946 mang tên “Existentialism Is a Humanism”(Chủ nghĩa hiện sinh là một dạng chủ nghĩa nhân văn).
Chính trong tác phẩm này, Sartre trình bày một trong những luận điểm cốt lõi của chủ nghĩa hiện sinh của ông: “Sự tồn tại có trước bản chất.”
Vì sao Sartre được xem là một nhà hiện sinh?
Tác phẩm “Existentialism Is a Humanism” thực chất là bản ghi lại một bài diễn thuyết công khai mà Jean-Paul Sartre trình bày tại Club Maintenant ở Paris vào năm 1945. Trước thời điểm đó, chưa có triết gia nào thực sự nhận mình thuộc về nhãn gọi “chủ nghĩa hiện sinh”.
Trước Sartre, đã có nhiều nhà tư tưởng được xem như những “người khai sinh” hoặc tiền thân của chủ nghĩa hiện sinh, bao gồm Søren Kierkegaard (1813–1855), Fyodor Dostoevsky (1821–1881), Friedrich Nietzsche (1844–1900) và Martin Heidegger (1889–1976). Tuy nhiên, Sartre là người duy nhất chủ động chấp nhận danh xưng này.
Cũng cần hiểu vì sao nhiều triết gia thường không thích bị gắn nhãn. Đôi khi, thuật ngữ chỉ xuất hiện sau khi họ đã qua đời, nên họ không có cơ hội chấp nhận hay phản đối nó. Nhưng ngay cả với những người còn sống, việc từ chối một nhãn gọi cũng có lý do rất rõ ràng.
Mọi nhà tư tưởng đều muốn được xem là độc đáo và nguyên bản. Một nhãn như “hiện sinh” vô tình biến tư tưởng của họ thành một phần trong một phong trào chung, đồng thời khiến độc giả có sẵn cách tiếp cận trước khi thật sự đọc tác phẩm. Rất ít triết gia muốn điều đó.
Albert Camus suốt đời từ chối danh xưng “nhà hiện sinh”, trong khi Sartre lại chủ động đón nhận nó.
Như chúng ta sẽ thấy, giữa triết học của Camus và những người thường được gọi là hiện sinh tồn tại nhiều khác biệt quan trọng. Câu hỏi thú vị lúc này là: tại sao Sartre lại chấp nhận nhãn gọi đó?
Một câu trả lời hợp lý là vì thuật ngữ ấy khi đó vẫn còn “để ngỏ”. Chưa ai thực sự sở hữu nó, nên Sartre có thể tiếp nhận và định nghĩa nó theo cách của riêng mình.
“Sự tồn tại có trước bản chất”
Ý tưởng “sự tồn tại có trước bản chất” có nghĩa đơn giản rằng con người không sinh ra để thực hiện một mục đích đã được định sẵn từ trước.
Theo Sartre, con người không được sinh ra cùng một con đường hay nhiệm vụ tiền định nào cả. Hãy thử nghĩ đến một hạt sồi. Nó chỉ có hai khả năng: hoặc mục nát/bị ăn mất, tức bị hủy diệt, hoặc phát triển thành một cây sồi. “Bản chất” của hạt sồi đã được xác định trước điều nó sẽ trở thành.
Nhưng với con người thì khác. Theo Sartre, sau giai đoạn sơ sinh, điều chúng ta sẽ trở thành những người không hề cố định. Chúng ta tồn tại trước, rồi mới lựa chọn bản thân mình sẽ trở thành ai.
Trong bài diễn thuyết sau này được xuất bản thành “Existentialism Is a Humanism”, Sartre yêu cầu khán giả hình dung về một con dao rọc giấy.
Đó là một vật được tạo ra với chức năng rõ ràng: mở thư. Nó được thiết kế nhằm phục vụ chức năng đó. Khi nhìn thấy một con dao rọc giấy, chúng ta hiểu rằng nó được con người chế tạo với mục đích cụ thể.
Nhưng Sartre cho rằng con người thì không như vậy.
Theo quan điểm của những người có đức tin, Thượng đế giống như một người thợ thủ công siêu nhiên đã tạo ra con người để thực hiện một chức năng nào đó.
Tuy nhiên, Sartre là người vô thần. Ông không tin vào bất kỳ vị thần nào. Vì thế, không tồn tại một “người thợ” nào tạo ra con người với một mục đích định sẵn.
Điều đó có nghĩa là “bản chất” - tức con người là gì và tồn tại để làm gì - không thể có trước sự tồn tại của họ trên Trái đất.
Chỉ sau khi được sinh ra, tức sau khi đã tồn tại, con người mới tự do lựa chọn mình sẽ trở thành ai.
Tự do tuyệt đối
Jean-Paul Sartre cho rằng con người “bị kết án phải tự do.” Theo ông, chúng ta không là gì khác ngoài những gì chính mình tạo nên. Sartre đặt hoàn toàn trách nhiệm về việc chúng ta sẽ trở thành ai lên chính đôi vai của mỗi cá nhân.
Quan điểm ấy vừa mang tính giải phóng, vừa đầy khắc nghiệt.
Sartre so sánh con người với rêu hay súp lơ. Như ví dụ về hạt sồi đã nói trước đó, những sinh vật ấy không có quyền quyết định mình sẽ trở thành gì. Nhưng khác với những loài thực vật đơn giản, con người có khả năng sử dụng cuộc đời theo cách mà mình mong muốn.
Sartre chỉ ra rằng nhiều người trong chúng ta mang trong mình những lý tưởng lớn lao về bản thân. Nhưng với những ai không đạt được điều mình từng kỳ vọng, Sartre không đưa ra sự an ủi nào. Ông vẫn khẳng định trách nhiệm cho con người hiện tại của chúng ta thuộc về chính chúng ta.
Dĩ nhiên, Sartre cũng thừa nhận rằng có những yếu tố ngoài tầm kiểm soát ảnh hưởng đến cuộc đời mỗi người.
Ông công nhận sự tồn tại của một “điều kiện con người”. Sẽ luôn có những người rơi vào hoàn cảnh gần như không có nhiều lựa chọn. Ví dụ, một người sinh ra trong thân phận nô lệ sẽ có rất ít khả năng thay đổi số phận của mình.
Tuy nhiên, với Sartre, điều kiện sống không phải là “bản chất” của con người. Nói cách khác, một người sinh ra làm nô lệ không có nghĩa bản chất của họ là nô lệ.
Nếu ai đó tiếp tục hành động như thể mình vốn là nô lệ và dùng “bản chất nô lệ” để biện minh cho sự phục tùng của mình, Sartre sẽ cho rằng người đó đang sai lầm và rơi vào trạng thái mà ông gọi là “ngụy tín” (bad faith).
“Ngụy tín” là hiện tượng con người phủ nhận chính sự tự do hiện sinh của mình.
Ví dụ kinh điển là một người lính bị cáo buộc phạm tội ác chiến tranh nhưng cố biện minh rằng anh ta “chỉ làm theo mệnh lệnh.”
Camus và bản chất con người
Trong cuốn tiểu luận dài “The Rebel” (1951), Albert Camus đặt ra giả thuyết rằng có thể tồn tại một thứ gọi là “bản chất con người”.
Ở chương đầu tiên, ông viết:
“Phân tích về sự nổi loạn khiến chúng ta nghi ngờ rằng, trái với những giả định của tư tưởng đương đại, bản chất con người thực sự tồn tại, như người Hy Lạp từng tin tưởng. Nếu trong chính chúng ta không có điều gì đáng để bảo vệ, vậy tại sao con người lại nổi loạn?”
Điều Camus muốn nói là bản năng phản kháng là thứ con người sinh ra đã có; nổi dậy chống bất công nằm trong chính bản tính của chúng ta.
Ở đây, Camus không chỉ nói đến phản ứng tiêu cực khi một cá nhân bị đối xử tệ bạc, mà là ý tưởng rằng tồn tại một điều gì đó thuộc về toàn thể nhân loại khiến việc đối xử với con người theo một số cách nhất định trở thành sai trái.
Ví dụ, chúng ta có thể nói chế độ nô lệ là sai không chỉ vì nó gây đau khổ, mà còn vì nó chà đạp quyền tự chủ của con người và biến họ thành công cụ phục vụ cho mục đích của người khác.
Ở điểm này, triết học của Camus khác biệt rõ rệt với Sartre.
Ta đã thấy Sartre cho rằng con người tồn tại trước rồi mới tự định nghĩa bản thân mình là ai. Trong khi đó, Camus tin rằng có một “bản chất” nền tảng của nhân loại tồn tại trước cả sự hiện hữu cá nhân.
Nói cách khác, có một điều mà tất cả chúng ta cùng chia sẻ chỉ bởi vì chúng ta là con người.
Với Camus, đó là cảm thức bẩm sinh rằng mọi con người đều có điểm chung với nhau - điều ta có thể gọi là “phẩm giá con người” - và phẩm giá ấy có thể bị xâm phạm bởi hành động của người khác.
Không chỉ vậy, chúng ta còn chia sẻ một thôi thúc chung: phản kháng mỗi khi chứng kiến sự xâm phạm đó.
Camus tóm gọn bản năng này bằng công thức triết học nổi tiếng:
“Tôi nổi loạn, vì thế chúng ta tồn tại.”
Nếu “sự tồn tại có trước bản chất” là nguyên lý cốt lõi của chủ nghĩa hiện sinh, thì Albert Camus không thể được xem là một nhà hiện sinh - một nhãn gọi mà ông luôn kiên quyết phủ nhận trong suốt cuộc đời mình.
- Theo: Simon Lea
Tìm hiểu thêm các tác phẩm của Albert Camus tại:
1/ Người xa lạ/ Kẻ ngoại cuộc
2/ Dịch hạch
3/ Lưu đày và Vương quốc
4/ Thần thoại Sisyphus
5/ Diễn văn tại Thụy điển
Tìm hiểu thêm các tác phẩm của Jean-Paul Sartre tại:
1/ Tính Siêu Việt Của Tự Ngã
Tác phẩm viết về Jean-Paul Sartre:
1/ Jean-Paul Sartre: Anh Hùng Và Nạn Nhân Của "Ý Thức Khốn Khổ" của André Niel