Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết: Cách những luật “bất thành văn” trở thành hình thức ổn định xã hội
Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết: Cách những luật “bất thành văn” trở thành hình thức ổn định xã hội
“Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” buộc người đọc phải ý thức về những điều mình biết nhưng chưa từng nói, về những im lặng mình đang tham gia, và về vai trò của ngôn ngữ trong việc định hình thực tại xã hội.
Khi Ai Cũng Biết Rằng Ai Cũng Biết
(0 lượt)

Có những khoảnh khắc trong đời sống xã hội mà sự thật không hề bị che giấu, nhưng cũng không được thừa nhận. Một quyết định ai cũng ngầm hiểu là không hiệu quả, nhưng vẫn được lặp lại qua nhiều năm. Một hành vi sai trái diễn ra trước mắt nhiều người, nhưng chỉ nhận lại những cái nhìn tránh né. Một lời nói xúc phạm được cười xòa cho qua, dù ai cũng thấy nó thật sự khó chấp nhận. 

Trong những tình huống ấy, điều đáng chú ý không phải là thiếu nhận thức, mà là sự đồng thuận im lặng. Rõ ràng, ai cũng biết có vấn đề, ai cũng đoán rằng người khác cũng biết, nhưng không ai muốn là người đầu tiên phá vỡ bề mặt yên ổn ấy.

Chính trạng thái lưng chừng này khiến nhiều nghịch lý xã hội tồn tại bền bỉ hơn ta tưởng. Những quy tắc không còn hợp lý vẫn được tuân thủ. Những lời nói dối “vì lợi ích chung” vẫn được lặp lại. Những chuẩn mực đạo đức được tôn vinh trên danh nghĩa, nhưng hiếm khi được thực hành nghiêm túc. Điều giữ tất cả những điều đó đứng vững không phải là niềm tin chân thành, mà là nỗi sợ phải đối diện công khai với sự thật.

Steven Pinker viết “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” để lý giải chính hiện tượng này. Ông không tiếp cận nó từ góc độ đạo đức hay cảm xúc, mà từ tâm lý học nhận thức, ngôn ngữ học và lý thuyết hành vi xã hội. 

Pinker là một trong những học giả có ảnh hưởng lớn trong việc giải thích cách con người suy nghĩ và phối hợp với nhau trong các hệ thống phức tạp. Thay vì hỏi “điều gì đúng hay sai”, ông đặt câu hỏi rằng, vì sao con người hành xử như vậy, ngay cả khi họ hiểu rõ hệ quả của sự im lặng?

Cuốn sách không nhằm khuyến khích sự thẳng thắn cực đoan, cũng không cổ vũ việc phá bỏ mọi quy ước xã hội. Điều Pinker muốn làm là vạch ra cơ chế vô hình khiến xã hội duy trì những điều mà gần như không ai còn thật sự tin tưởng, để từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn vai trò của mình trong cấu trúc tập thể ấy.

 

Tri thức chung – Khi biết sự thật vẫn chưa đủ

 

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” nằm ở việc Steven Pinker bóc tách một hiện tượng tưởng như hiển nhiên nhưng lại chi phối sâu sắc đời sống xã hội: con người không hành động chỉ vì họ biết điều gì đó là đúng, mà vì họ biết người khác cũng biết và biết rằng mình biết. 

Pinker gọi trạng thái này là tri thức chung, và cho rằng sự khác biệt giữa “nhiều người biết” và “ai cũng biết rằng ai cũng biết” chính là ranh giới mong manh giữa im lặng và thay đổi.

Để minh họa, Pinker quay lại câu chuyện cổ điển “Hoàng đế không mặc quần áo”. Điều đáng chú ý không nằm ở việc hoàng đế bị lừa, mà ở chỗ, mọi người xung quanh đều nhìn thấy sự thật. Không ai thực sự tin rằng ông đang mặc quần áo. Tuy nhiên, cho đến khi đứa trẻ cất tiếng nói ra, cả xã hội vẫn tiếp tục hành xử như thể điều đó không tồn tại. Vấn đề, theo Pinker, không phải là thiếu thông tin, mà là thiếu một sự xác nhận công khai, thiếu khoảnh khắc mà mọi người buộc phải thừa nhận rằng sự thật này là điều tất cả cùng biết.

Pinker mở rộng ví dụ này sang những tình huống hiện đại hơn, nơi sự giả vờ tập thể tồn tại ngay giữa đời sống tưởng như rất “tỉnh táo” của con người hiện đại. Ông nhắc đến những bữa tiệc nơi ai cũng cảm thấy buồn chán nhưng vẫn tiếp tục ở lại vì tin rằng người khác đang tận hưởng, những môi trường làm việc nơi ai cũng biết một chính sách là vô lý nhưng không ai phản đối vì sợ mình là người duy nhất nghĩ như vậy. 

Trong những trường hợp ấy, sự im lặng không phải là đồng thuận, mà là hệ quả của việc không ai dám phá vỡ ảo tưởng rằng “mọi người khác đều ổn với điều này”.

Điểm sắc bén trong lập luận của Pinker ở chỗ ông cho rằng con người hành động dựa trên kỳ vọng xã hội, chứ không đơn thuần dựa trên niềm tin cá nhân. Một người có thể nhận ra sự bất công, sự đạo đức giả hay sự vô nghĩa của một chuẩn mực nào đó, nhưng nếu họ không chắc rằng việc lên tiếng sẽ được người khác ủng hộ hoặc ít nhất là không bị trừng phạt, họ sẽ chọn im lặng. 

Chỉ khi một điều được nói ra công khai, qua một lời tuyên bố, một hành động mang tính biểu tượng, hay một sự kiện không thể làm ngơ, thì tri thức cá nhân mới chuyển hóa thành tri thức chung. Pinker gọi đây là khoảnh khắc bẻ gãy sự giả vờ, khi cấu trúc xã hội buộc phải điều chỉnh lại. 

Ông chỉ ra rằng rất nhiều biến chuyển xã hội quan trọng không diễn ra một cách từ từ, mà xảy ra đột ngột qua một câu nói, một bài phát biểu, một hành động đơn lẻ có thể khiến cả cộng đồng nhận ra rằng điều từng bị coi là “không thể nói ra” thực chất đã được tất cả âm thầm thừa nhận từ lâu.

Thông qua phân tích này, Pinker không chỉ lý giải vì sao con người thường im lặng trước những điều sai trái, mà còn cho thấy sức mạnh đặc biệt của việc nói ra đúng lúc. Tri thức chung, theo ông, không chỉ là một khái niệm nhận thức, mà là một lực xã hội. Nó định hình hành vi, chuẩn mực và cả giới hạn của những gì con người dám làm cùng nhau. 

Khi sự thật vẫn chỉ nằm trong đầu từng cá nhân, xã hội có thể tiếp tục giả vờ. Nhưng khi nó trở thành điều mà ai cũng biết rằng ai cũng biết, sự giả vờ ấy không còn chỗ đứng.

Steven Pinker - Tác giả của cuốn sách

 

Sự giả vờ tập thể – Khi xã hội vận hành bằng những điều “không ai nói ra”

 

Sau khi xác lập vai trò trung tâm của tri thức chung, Steven Pinker đi sâu vào một hiện tượng hệ quả nhưng tinh vi hơn, đó là sự giả vờ tập thể. Đây là trạng thái mà trong đó, toàn bộ một cộng đồng cùng hành xử dựa trên một giả định mà không ai thực sự tin, nhưng cũng không ai dám phủ nhận công khai. 

Pinker cho rằng rất nhiều chuẩn mực xã hội tồn tại không phải vì chúng hợp lý hay đúng đắn, mà vì chúng chưa từng bị đặt thành vấn đề trước công chúng.

Một ví dụ điển hình mà Pinker phân tích là những nghi thức mang tính hình thức trong chính trị và ngoại giao. Ông nhắc đến các bản tuyên bố mà cả hai bên đều hiểu là không phản ánh thực tế, nhưng vẫn được phát ngôn một cách nghiêm túc vì đó là “luật chơi”. 

Trong những tình huống này, mọi người đều biết lời nói không trùng khớp với sự thật, nhưng việc tiếp tục nói dối một cách công khai lại trở thành cách duy nhất để duy trì trật tự bề mặt. Sự giả vờ, trớ trêu thay, được xem như một hình thức ổn định xã hội.

Pinker cũng đưa ra những ví dụ đời thường hơn, chẳng hạn như trong môi trường công sở.

Một chính sách có thể bị hầu hết nhân viên coi là kém hiệu quả, thậm chí vô lý, nhưng vẫn được tuân thủ nghiêm ngặt vì không ai muốn trở thành người đầu tiên thừa nhận điều mà “ai cũng biết”. Việc thừa nhận công khai không chỉ là hành động trí tuệ, mà là một rủi ro xã hội, bởi nó có thể làm lung lay các mối quan hệ, đe dọa vị thế cá nhân, hoặc khiến người nói trở thành kẻ phá vỡ trật tự.

Điểm Pinker nhấn mạnh là sự giả vờ tập thể không phải là dối trá cá nhân, mà là một cấu trúc xã hội. Mỗi cá nhân tham gia vào nó không phải vì họ tin, mà vì họ tin rằng những người khác đang tin hoặc ít nhất đang mong mình tiếp tục giả vờ. Chính sự chồng chéo của những kỳ vọng này khiến các chuẩn mực phi lý có thể tồn tại dai dẳng qua nhiều thế hệ.

Điều nguy hiểm, theo Pinker, là sự giả vờ tập thể có thể làm tê liệt khả năng đạo đức của xã hội. Khi con người quen với việc im lặng trước những điều họ biết là sai, ranh giới giữa “không đồng ý” và “chấp nhận” dần bị xóa nhòa. Sự im lặng kéo dài khiến cái sai trở nên bình thường..

 

Khi ngôn ngữ trở thành hành động xã hội

 

Một trong những chương then chốt của cuốn sách tập trung vào vai trò của ngôn ngữ trong việc tạo ra hoặc phá vỡ tri thức chung. Với Pinker, lời nói không chỉ là phương tiện truyền đạt thông tin, mà còn là một dạng hành động xã hội. Nói ra hay không nói ra có thể làm thay đổi hoàn toàn cách một cộng đồng vận hành, ngay cả khi nội dung được nói không hề mới.

Pinker phân tích những khoảnh khắc mà một phát ngôn tưởng chừng đơn giản lại làm xáo trộn trật tự xã hội vốn được duy trì bằng sự im lặng. Đó là khi một hành vi từ lâu vẫn tồn tại trong đời sống như quấy rối tình dục, bạo lực gia đình, hay những hình thức phân biệt đối xử tinh vi được gọi thẳng tên trước công chúng. Trước thời điểm ấy, không phải xã hội “không biết” những điều này xảy ra, mà là tất cả đều ngầm hiểu và cùng nhau giả vờ như không có gì cần phải nói ra.

Khi một người lên tiếng, điều thay đổi không nằm ở nội dung thông tin, mà ở trạng thái của nó. Từ chỗ chỉ được biết riêng lẻ, nó trở thành điều mà ai cũng biết rằng ai cũng biết. Và chính sự chuyển dịch ấy khiến những hành vi từng được dung thứ không còn có thể bị lờ đi hay phủ nhận một cách lịch sự nữa. Xã hội buộc phải điều chỉnh thái độ, không phải vì xuất hiện sự thật mới, mà vì sự thật cũ đã không còn chỗ ẩn nấp.

Khi một vấn đề được gọi bằng những cách nói mơ hồ, giảm nhẹ hoặc vòng vo, nó tạo điều kiện để mọi người tiếp tục duy trì trạng thái “biết nhưng không cần phải thừa nhận”. Những cách gọi ấy không xóa bỏ thực tế, mà chỉ giúp thực tế ấy tồn tại trong vùng xám, nơi không ai bị buộc phải chịu trách nhiệm hay đưa ra phản ứng rõ ràng.

Ngược lại, ngôn ngữ trực diện buộc người nghe phải nhìn thẳng vào bản chất của hành động và hệ quả của nó. Vì vậy, theo Pinker, tranh luận về ngôn từ không hề vặt vãnh, mà chính là tranh luận về ranh giới của điều được phép nói ra trong xã hội.

Ông cũng cho rằng nhiều thay đổi xã hội bắt đầu từ những phát ngôn bị xem là “không đúng lúc”. Người đầu tiên nói ra điều bị né tránh thường bị coi là kẻ phá vỡ trật tự, nhưng chính sự phá vỡ ấy lại mở đường cho một dạng tri thức chung mới hình thành, nơi những điều từng chỉ được ngầm hiểu dần trở thành chuẩn mực công khai.

 

Vậy điều gì khiến một xã hội dám phá vỡ im lặng? 

 

Theo Pinker, sự thay đổi không chỉ phụ thuộc vào lòng can đảm cá nhân, mà còn vào những điều kiện cấu trúc cho phép việc nói ra không còn là hành động tự sát xã hội.

Pinker đưa ra nhiều ví dụ về các bước ngoặt lịch sử, nơi một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ đã tạo ra hiệu ứng dây chuyền bằng cách công khai hóa điều vốn đã được biết rộng rãi. Khi một người lên tiếng và không bị trừng phạt hoặc thậm chí được ủng hộ, họ gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ rằng sự thật này có thể được nói ra. Chính tín hiệu đó làm thay đổi kỳ vọng của những người khác, khiến im lặng không còn là lựa chọn an toàn duy nhất.

Pinker cũng thừa nhận rằng trong nhiều trường hợp, cái giá phải trả là rất đắt. Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra rằng lịch sử cho thấy sự thay đổi hiếm khi bắt đầu từ số đông đồng loạt, mà từ những khoảnh khắc then chốt làm lộ ra tri thức chung đã tồn tại từ trước. Khi cấu trúc giả vờ bị phá vỡ, xã hội buộc phải tái tổ chức các chuẩn mực của mình, dù muốn hay không.

Tiến bộ xã hội không chỉ đến từ việc con người trở nên tốt hơn, mà từ việc họ trở nên trung thực hơn với những gì họ đã biết. Khi sự thật được đưa ra ánh sáng công khai, nó tạo ra áp lực đạo đức mà xã hội không thể làm ngơ. Không phải ai cũng thay đổi niềm tin ngay lập tức, nhưng cách họ hành xử sẽ không còn như cũ.

Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết cho thấy rằng im lặng không bao giờ là trạng thái trung lập. Nó là một lựa chọn mang tính xã hội, và cũng chính là thứ giữ cho nhiều bất công tồn tại lâu hơn mức cần thiết. Phá vỡ im lặng, trong cách nhìn của Pinker, không phải là hành động anh hùng cá nhân, mà là điều kiện cần để một xã hội có thể tự điều chỉnh và tiến lên.

 

Giá trị của “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” và ảnh hưởng của nó trong xã hội đương đại

 

Giá trị lớn nhất của “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” nằm ở việc nó làm lộ ra cấu trúc vô hình đang chi phối hành vi xã hội, buộc người đọc nhận ra rằng rất nhiều điều ta chấp nhận hằng ngày không phải vì tin, mà vì nghĩ rằng những người khác tin. 

Bằng cách đó, Pinker chuyển trọng tâm của câu hỏi đạo đức: vấn đề không còn là điều gì đúng hay sai, mà là điều gì đang được phép nói ra.

Trong bối cảnh thông tin lan truyền nhanh nhưng sự thừa nhận công khai lại chậm chạp, lập luận này đặc biệt có sức nặng. Pinker cho thấy rằng một xã hội có thể nói rất nhiều mà vẫn im lặng về những điều quan trọng nhất. 

Mạng xã hội, truyền thông đại chúng hay các diễn đàn công khai không tự động tạo ra sự minh bạch; ngược lại, chúng đôi khi còn củng cố sự giả vờ tập thể bằng cách cho phép mọi người né tránh, nói vòng vo, hoặc dùng ngôn ngữ trung lập để không phải chịu trách nhiệm. Cuốn sách, vì thế, không chỉ giúp ta hiểu xã hội vận hành ra sao, mà còn giúp ta nhận diện những khoảnh khắc im lặng có chủ ý đang được ngụy trang dưới lớp vỏ giao tiếp dày đặc.

Ảnh hưởng sâu sắc nhất của “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” nằm ở khả năng làm thay đổi cách người đọc nhìn nhận vai trò của cá nhân trong tiến trình xã hội. Pinker không đặt gánh nặng thay đổi lên vai từng người, nhưng ông chỉ ra rằng mỗi hành động nói ra hoặc không nói ra, đều góp phần duy trì hay phá vỡ một cấu trúc chung. 

Điều này đặc biệt có ý nghĩa với những người trẻ, những người thường cảm thấy mình quá nhỏ bé trước các vấn đề xã hội lớn. Cuốn sách nhắc rằng sự thay đổi không nhất thiết bắt đầu từ niềm tin mới, mà từ việc ngừng giả vờ không biết những điều đã quá rõ.

Đồng thời, Pinker cũng mang lại một cách nhìn tỉnh táo hơn về tiến bộ. Ông không lý tưởng hóa xã hội như một không gian nơi sự thật luôn được chào đón, mà thừa nhận rằng nói ra sự thật luôn đi kèm rủi ro. 

Tuy nhiên, bằng việc phân tích những bước ngoặt lịch sử, ông cho thấy rằng tiến bộ thường không đến từ những chân lý chưa từng được nghĩ tới, mà từ khoảnh khắc chúng trở thành tri thức chung. Khi đó, xã hội không còn có thể tiếp tục hành xử như cũ mà không tự mâu thuẫn.

Cuối cùng, “Khi ai cũng biết rằng ai cũng biết” buộc người đọc phải ý thức về những điều mình biết nhưng chưa từng nói, về những im lặng mình đang tham gia, và về vai trò của ngôn ngữ trong việc định hình thực tại xã hội. 

Trong một thế giới nơi sự né tránh thường được xem là khôn ngoan và im lặng được coi là an toàn, cuốn sách của Pinker là một lời nhắc nhở trực diện nhưng cần thiết, rằng xã hội chỉ thay đổi khi những điều ai cũng biết không còn có thể giả vờ là chưa từng được biết đến.

- Minh Hằng

- Trạm Đọc

Tags: