"Hola!"
"你好!"
Chỉ cần hiểu được một trong những lời chào ấy, bạn đã là một phần của cộng đồng chiếm đa số trên thế giới: những người biết từ hai ngôn ngữ trở lên.
Nhiều người học ngoại ngữ để phục vụ công việc, đi du lịch hay xem phim không cần phụ đề. Nhưng ít ai biết rằng, mỗi lần bạn chuyển từ tiếng Việt sang tiếng Anh, từ tiếng Nhật sang tiếng Pháp, bộ não của bạn cũng đang thực hiện một "bài tập thể dục" vô cùng phức tạp.
Và điều thú vị là, bài tập ấy có thể giúp bộ não khỏe mạnh hơn trong nhiều thập kỷ.
Bộ não không chỉ "lưu" ngôn ngữ, mà còn thay đổi vì ngôn ngữ
Các nhà khoa học thường đánh giá khả năng ngôn ngữ qua bốn kỹ năng: nghe, nói, đọc và viết.
Tuy nhiên, không phải ai biết hai ngôn ngữ cũng giống nhau.
Có người lớn lên cùng lúc với hai ngôn ngữ ngay từ nhỏ. Có người chỉ bắt đầu học ngoại ngữ khi đến trường. Cũng có người chỉ học ngôn ngữ mới khi đã trưởng thành.
Những khác biệt ấy tưởng chừng chỉ là trải nghiệm cá nhân, nhưng các nghiên cứu thần kinh học cho thấy chúng để lại dấu ấn ngay trong cấu trúc và cách hoạt động của não bộ.
Nhờ công nghệ chụp cộng hưởng từ hiện đại, các nhà khoa học có thể quan sát rằng việc học ngôn ngữ không chỉ tạo ra vốn từ vựng mới mà còn tái tổ chức các mạng lưới thần kinh chịu trách nhiệm về trí nhớ, sự chú ý và khả năng xử lý thông tin.
Một trong những giả thuyết nổi tiếng nhất là "giai đoạn vàng" (Critical Period Hypothesis).
Theo giả thuyết này, não bộ của trẻ nhỏ có tính dẻo thần kinh (neuroplasticity) rất cao. Khi tiếp xúc với hai ngôn ngữ từ sớm, cả hai bán cầu não cùng tham gia vào quá trình tiếp nhận và xử lý ngôn ngữ.
Điều đó không chỉ giúp trẻ phát âm tự nhiên hơn mà còn dễ cảm nhận những sắc thái văn hóa, cảm xúc và ngữ cảnh mà người bản ngữ sử dụng hằng ngày.
Ngược lại, ở người trưởng thành, các vùng xử lý ngôn ngữ đã được chuyên biệt hóa nhiều hơn. Vì thế, việc học ngoại ngữ thường khó khăn hơn, đặc biệt là về phát âm.
Nhưng điều đó không có nghĩa người lớn bị bất lợi.
Một số nghiên cứu cho thấy khi sử dụng ngôn ngữ thứ hai, người trưởng thành có xu hướng đưa ra quyết định lý trí hơn và ít bị cảm xúc chi phối hơn so với khi sử dụng tiếng mẹ đẻ.
Lý do là ngôn ngữ thứ hai thường tạo ra một khoảng cách tâm lý nhất định, giúp chúng ta cân nhắc vấn đề khách quan hơn.
Đó cũng là lý do nhiều nhà nghiên cứu gọi đây là "hiệu ứng ngoại ngữ" (Foreign Language Effect).
Song ngữ không làm bạn thông minh hơn, nhưng làm bộ não khỏe hơn
Có lẽ đây là phát hiện đáng chú ý nhất.
Nhiều nghiên cứu cho thấy người biết nhiều ngôn ngữ thường có:
Quan trọng hơn, việc liên tục chuyển đổi giữa các ngôn ngữ giống như một bài tập duy trì sức khỏe não bộ.
Một số nghiên cứu còn cho thấy các triệu chứng của bệnh Alzheimer và sa sút trí tuệ có thể xuất hiện muộn hơn khoảng 4–5 năm ở những người thường xuyên sử dụng từ hai ngôn ngữ trở lên.
Dù đây không phải là "lá chắn" tuyệt đối trước bệnh tật, nó cho thấy việc học ngoại ngữ có thể góp phần xây dựng dự trữ nhận thức (cognitive reserve), giúp não bộ chống chọi tốt hơn với quá trình lão hóa.
Ít ai biết rằng trước thập niên 1960, nhiều nhà nghiên cứu từng cho rằng trẻ em song ngữ sẽ phát triển chậm hơn.
Lập luận khi đó là não bộ phải tiêu tốn quá nhiều năng lượng để phân biệt giữa hai ngôn ngữ.
Ngày nay, quan điểm này đã bị bác bỏ.
Các nghiên cứu hiện đại cho thấy đúng là người song ngữ đôi khi mất thêm vài phần nghìn giây để chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ hoặc có thể mắc nhiều lỗi hơn trong những bài kiểm tra đặc biệt.
Nhưng chính "chi phí" nhỏ ấy lại là một bài tập quý giá cho vùng vỏ não trước trán lưng bên (dorsolateral prefrontal cortex) – khu vực chịu trách nhiệm cho khả năng lập kế hoạch, tập trung, giải quyết vấn đề và kiểm soát hành vi.
Nói cách khác, điều tưởng như là điểm yếu lại chính là một hình thức rèn luyện não bộ.
Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu
Có thể bạn sẽ không bao giờ nói tiếng Pháp như người Paris, hay phát âm tiếng Nhật hoàn hảo như người bản xứ.
Nhưng điều đó không có nghĩa việc học ngoại ngữ là vô ích.
Mỗi từ mới bạn ghi nhớ, mỗi đoạn hội thoại bạn cố gắng nghe hiểu, mỗi lần bạn chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ đều là một lần bộ não được thử thách.
Cũng giống như cơ bắp khỏe lên nhờ vận động, não bộ cũng trở nên linh hoạt hơn nhờ những bài tập như vậy.
Có lẽ, lợi ích lớn nhất của việc học ngoại ngữ không nằm ở việc bạn có thể gọi một ly cà phê bằng tiếng Ý hay hỏi đường bằng tiếng Tây Ban Nha.
Mà là ở chỗ, bạn đang trao cho bộ não của mình thêm một cơ hội để tiếp tục học hỏi, thích nghi và phát triển suốt cả cuộc đời.
- Tham khảo: TED-Ed