Vui với việc mình làm: Năng suất bền vững không đến từ áp lực, mà đến từ cảm xúc tích cực
Vui với việc mình làm: Năng suất bền vững không đến từ áp lực, mà đến từ cảm xúc tích cực
Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi áp lực thành công ngày càng lớn và văn hóa bận rộn trở thành một chuẩn mực phổ biến, cách tiếp cận của cuốn sách "Vui với việc mình làm" mang lại một góc nhìn tương đối nhẹ nhàng. Cuốn sách cũng lý giải về 3 yếu tố cốt lõi của “feel-good productivity” giúp bạn đạt được năng suất bền vững.
Vui Với Việc Mình Làm - Feel-Good Productivity
(0 lượt)
Không khó để bắt gặp những lời khuyên quen thuộc như dậy từ 5 giờ sáng, lập danh sách công việc chi tiết, làm việc sâu trong nhiều giờ liên tục, hoặc tận dụng mọi khoảng thời gian trống để học thêm kỹ năng mới. Những hình ảnh này dần tạo nên một chuẩn mực mới về hiệu quả cá nhân, nơi việc trở nên năng suất không chỉ là một kỹ năng mà còn là một dạng giá trị xã hội. Trong nhiều trường hợp, sự bận rộn thậm chí trở thành một dấu hiệu của thành công. Một người luôn có lịch làm việc kín mít, luôn có mục tiêu mới để theo đuổi, thường được xem là người đang sống “đúng cách”.

Tuy nhiên, cùng với sự phổ biến của những phương pháp tối ưu hóa bản thân, một nghịch lý cũng dần xuất hiện. Càng cố gắng trở nên năng suất, nhiều người lại càng cảm thấy kiệt sức. Danh sách công việc dường như không bao giờ kết thúc, và cảm giác phải luôn làm nhiều hơn khiến công việc trở thành một cuộc chạy đua liên tục. Không ít người bắt đầu cảm thấy tội lỗi khi nghỉ ngơi, hoặc lo lắng rằng nếu mình không làm việc đủ chăm chỉ, mình sẽ bị bỏ lại phía sau. Trong bối cảnh đó, năng suất không còn đơn thuần là một công cụ để tổ chức cuộc sống mà dần biến thành một dạng áp lực tâm lý.

Những cuộc thảo luận về “burnout” – tình trạng kiệt sức vì công việc – vì thế ngày càng xuất hiện nhiều hơn. Nhiều người trẻ nhận ra rằng họ có thể hoàn thành rất nhiều nhiệm vụ mỗi ngày, nhưng lại cảm thấy trống rỗng hoặc mệt mỏi kéo dài. Việc liên tục tối ưu hóa bản thân đôi khi khiến cuộc sống giống như một chuỗi nhiệm vụ cần hoàn thành hơn là một trải nghiệm sống thực sự.

Tuy nhiên, cuốn sách “Vui với việc mình làm” của Ali Abdaal đã mang đến một cách tiếp cận khá khác biệt đối với khái niệm năng suất. Thay vì xem năng suất là kết quả của kỷ luật sắt đá hoặc sự ép buộc bản thân, tác giả đưa ra một luận điểm đơn giản nhưng đáng suy ngẫm: con người làm việc hiệu quả hơn khi họ cảm thấy tốt. Nói cách khác, năng suất bền vững không đến từ áp lực, mà đến từ cảm xúc tích cực.

Thoạt nghe, ý tưởng này có vẻ khá trực quan. Tuy nhiên, nó lại đi ngược với nhiều lời khuyên phổ biến về năng suất vốn nhấn mạnh vào sự kỷ luật và khả năng ép bản thân làm việc ngay cả khi không có động lực. Thay vì đặt câu hỏi “làm thế nào để ép mình làm việc nhiều hơn”, cuốn sách đặt ra một câu hỏi khác: làm thế nào để công việc trở nên dễ chịu hơn, thú vị hơn, hoặc ít nhất là có ý nghĩa hơn đối với người thực hiện?

Chính sự thay đổi nhỏ trong cách đặt câu hỏi này đã tạo nên điểm khác biệt trong cách tiếp cận của cuốn sách.

 

Cách tiếp cận dựa trên khoa học hành vi

 

Trước khi trở thành một tác giả và nhà sáng tạo nội dung nổi tiếng trên Internet, Ali Abdaal từng là bác sĩ làm việc trong hệ thống y tế quốc gia của Anh. Anh tốt nghiệp Đại học Cambridge và trải qua nhiều năm làm việc trong môi trường y khoa, nơi áp lực công việc và khối lượng nhiệm vụ luôn ở mức cao.

Song song với công việc bác sĩ, Abdaal bắt đầu xây dựng kênh YouTube để chia sẻ về phương pháp học tập, kỹ năng ghi nhớ và cách quản lý thời gian hiệu quả. Ban đầu, những video này chủ yếu hướng đến sinh viên y khoa, nhưng dần dần thu hút một lượng khán giả rộng hơn gồm những người trẻ đang tìm kiếm cách tổ chức công việc và cuộc sống tốt hơn. Qua nhiều năm, kênh của anh phát triển mạnh mẽ, trở thành một trong những kênh nổi bật trong lĩnh vực phát triển bản thân và năng suất.

 Ali Abdaal - Tác giả cuốn sách

Điều thú vị là trong quá trình làm việc và chia sẻ nội dung, Abdaal dần nhận ra rằng rất nhiều lời khuyên về năng suất truyền thống không thực sự bền vững. Trong thời gian làm bác sĩ, anh cũng từng trải qua cảm giác kiệt sức khi cố gắng duy trì khối lượng công việc lớn trong thời gian dài. Những trải nghiệm này khiến anh bắt đầu tìm kiếm một cách tiếp cận khác – một cách tiếp cận ít dựa vào sự ép buộc hơn.

Cuốn sách “Vui với việc mình làm” ra đời từ từ quá trình quan sát và nghiên cứu đó. Trong cuốn sách này, Abdaal không chỉ đưa ra các mẹo quản lý công việc mà còn cố gắng giải thích vì sao con người lại phản ứng với công việc theo những cách nhất định. Anh kết hợp các nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học, khoa học hành vi và khoa học thần kinh để giải thích cách động lực và cảm xúc ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc.

Một điểm khiến cuốn sách trở nên dễ tiếp cận là cách tác giả thường xuyên sử dụng những câu chuyện gần gũi để minh họa cho các ý tưởng của mình. Thay vì chỉ trình bày các lý thuyết khô khan, Abdaal kể lại những trải nghiệm cá nhân, những tình huống trong công việc hoặc những câu chuyện từ các nghiên cứu tâm lý học. Những câu chuyện này giúp người đọc dễ hình dung hơn về cách các nguyên tắc năng suất có thể áp dụng vào đời sống thực tế.

Nhờ cách viết kết hợp giữa nghiên cứu và kể chuyện, cuốn sách tạo ra cảm giác gần gũi hơn so với nhiều tài liệu về năng suất vốn khá nặng về lý thuyết.

 

Ba yếu tố cốt lõi của “feel-good productivity”

 

Trong “Vui với việc mình làm”, Abdaal cho rằng năng suất bền vững thường xuất hiện khi ba yếu tố quan trọng được duy trì: tinh thần chơi đùa trong công việc (play), năng lượng cá nhân (power), và sức mạnh của các mối quan hệ (people).

Yếu tố đầu tiên, play, liên quan đến việc tiếp cận công việc với tinh thần tò mò và thử nghiệm. Trong nhiều môi trường làm việc, công việc thường được xem như một chuỗi nhiệm vụ nghiêm túc và đôi khi nặng nề. Tuy nhiên, Abdaal cho rằng khi con người cho phép mình tiếp cận công việc với một chút tinh thần chơi đùa, họ có thể duy trì động lực lâu hơn.

Điều này không có nghĩa là biến mọi nhiệm vụ thành trò chơi, mà là thay đổi cách nhìn nhận. Thay vì xem công việc như một nghĩa vụ phải hoàn thành, ta có thể coi nó như một thử thách nhỏ hoặc một cơ hội để thử nghiệm những cách làm mới. Một chút tò mò, một chút tự do thử nghiệm có thể khiến công việc trở nên thú vị hơn nhiều so với việc chỉ cố gắng hoàn thành nhiệm vụ theo cách quen thuộc.

Yếu tố thứ hai, power, liên quan đến năng lượng cá nhân. Phần lớn các phương pháp quản lý năng suất tập trung vào việc sắp xếp thời gian, nhưng Abdaal cho rằng quản lý năng lượng mới là yếu tố quan trọng hơn. Một người có thể có rất nhiều thời gian rảnh, nhưng nếu họ mệt mỏi hoặc căng thẳng, họ vẫn khó có thể làm việc hiệu quả.

Do đó, cuốn sách nhấn mạnh tầm quan trọng của những yếu tố tưởng chừng không liên quan trực tiếp đến công việc như giấc ngủ, vận động thể chất, nghỉ ngơi và các mối quan hệ xã hội tích cực. Khi những yếu tố này được duy trì, khả năng tập trung và sáng tạo của con người thường tăng lên đáng kể.

Yếu tố thứ ba, people, liên quan đến vai trò của các mối quan hệ trong môi trường làm việc. Năng suất thường được xem như một hành trình cá nhân, nơi mỗi người phải tự quản lý thời gian và kỷ luật bản thân. Tuy nhiên, Abdaal cho rằng môi trường xã hội có ảnh hưởng rất lớn đến cách con người làm việc.

Một môi trường tích cực, nơi mọi người hỗ trợ và khích lệ lẫn nhau, có thể tạo ra động lực mạnh mẽ hơn nhiều so với áp lực cạnh tranh. Những cuộc trò chuyện, sự công nhận từ đồng nghiệp và cảm giác mình đang đóng góp cho một mục tiêu chung đều có thể khiến công việc trở nên có ý nghĩa hơn.

 

Khi năng suất suy giảm vì cạn kiệt năng lượng

Một điểm đáng chú ý trong Vui với việc mình làm của Ali Abdaal là cách tác giả lý giải hai hiện tượng rất phổ biến trong đời sống làm việc hiện đại: sự xao nhãng và tình trạng kiệt sức. Thay vì xem chúng như biểu hiện của sự lười biếng hay thiếu kỷ luật, Abdaal cho rằng chúng thường bắt nguồn từ một nguyên nhân sâu hơn: sự suy giảm năng lượng và trạng thái cảm xúc tiêu cực kéo dài.

Trong nhiều lời khuyên về năng suất, sự xao nhãng thường được xem như một kẻ thù cần phải kiểm soát. Người ta được khuyên nên tắt điện thoại, chặn mạng xã hội hoặc ép bản thân duy trì trạng thái tập trung trong nhiều giờ liên tục. Tuy nhiên, Abdaal cho rằng cách tiếp cận này chỉ giải quyết phần bề mặt của vấn đề. Khi con người cảm thấy mệt mỏi, căng thẳng hoặc thiếu động lực, bộ não tự nhiên sẽ tìm đến những nguồn kích thích dễ dàng hơn - như lướt mạng xã hội hay xem video ngắn - bởi chúng mang lại cảm giác thỏa mãn nhanh chóng. Trong khi đó, những công việc đòi hỏi sự tập trung sâu lại cần nhiều năng lượng tinh thần hơn, khiến việc bắt đầu trở nên khó khăn khi năng lượng suy giảm.

Vì vậy, theo Abdaal, sự xao nhãng không chỉ là vấn đề của ý chí mà còn phản ánh trạng thái năng lượng của mỗi người. Khi ngủ không đủ, làm việc liên tục hoặc chịu áp lực kéo dài, khả năng tập trung tự nhiên sẽ giảm đi. Trong hoàn cảnh đó, việc cố gắng ép bản thân làm việc bằng kỷ luật cứng nhắc đôi khi chỉ khiến sự mệt mỏi gia tăng.

Hiện tượng này thường đi kèm với tình trạng kiệt sức - một trạng thái ngày càng phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại. Khi con người phải duy trì cường độ làm việc cao trong thời gian dài mà không có đủ thời gian phục hồi, động lực và khả năng tập trung sẽ dần suy giảm. Những công việc từng mang lại hứng thú có thể trở nên nặng nề hơn, và sự xao nhãng bắt đầu xuất hiện thường xuyên hơn.

Từ góc nhìn đó, cuốn sách nhấn mạnh rằng giải pháp không chỉ nằm ở việc tăng kỷ luật hay kiểm soát mọi yếu tố gây phân tâm. Điều quan trọng hơn là tái tạo năng lượng thông qua nghỉ ngơi, vận động, những khoảng dừng hợp lý trong ngày hoặc các hoạt động mang lại cảm giác tích cực. Khi năng lượng được phục hồi, sự tập trung và hiệu quả làm việc thường sẽ quay trở lại một cách tự nhiên.

 

Một cách nhìn khác về năng suất

Điều khiến “Vui với việc mình làm” của Ali Abdaal trở nên đáng chú ý không phải vì cuốn sách đưa ra những bí quyết năng suất hoàn toàn mới, mà vì nó đặt lại câu hỏi về cách chúng ta hiểu khái niệm năng suất. Trong nhiều năm, năng suất thường được gắn liền với hình ảnh của sự bận rộn: lịch làm việc kín mít, danh sách việc cần làm dài bất tận, và cảm giác phải liên tục hoàn thành thêm nhiều nhiệm vụ nữa. Trong cách hiểu phổ biến ấy, một người càng làm nhiều việc, càng ít nghỉ ngơi, thì càng được xem là làm việc hiệu quả.

Tuy nhiên, cách tiếp cận mà Abdaal đề xuất lại đặt ra một giả định khác. Ông cho rằng hiệu quả công việc không nhất thiết phải đi kèm với áp lực, căng thẳng hoặc trạng thái kiệt sức kéo dài. Trên thực tế, khi con người liên tục làm việc trong trạng thái mệt mỏi và căng thẳng, năng suất thực sự của họ thường giảm sút theo thời gian. Việc hoàn thành nhiều nhiệm vụ trong ngắn hạn có thể tạo cảm giác hiệu quả, nhưng nếu năng lượng tinh thần không được phục hồi, sự suy giảm động lực và khả năng tập trung sẽ dần xuất hiện.

Từ góc nhìn này, năng suất không phải là kết quả của việc ép bản thân làm việc nhiều hơn, mà là hệ quả của một trạng thái tâm lý và môi trường làm việc phù hợp. Khi con người có đủ năng lượng, cảm thấy thoải mái với công việc của mình và duy trì được những mối quan hệ tích cực xung quanh, họ thường có xu hướng làm việc hiệu quả hơn một cách tự nhiên. Những nhiệm vụ khó khăn trở nên dễ bắt đầu hơn, khả năng tập trung được cải thiện, và quá trình làm việc cũng ít tạo ra cảm giác căng thẳng kéo dài.

Điều này cũng dẫn đến một cách nhìn khác về chính khái niệm năng suất. Thay vì xem nó như một cuộc chạy đua liên tục – nơi mỗi phút trong ngày đều phải được tối ưu hóa, cuốn sách gợi ý rằng năng suất có thể được hiểu như một hệ quả của trạng thái tinh thần tích cực. Khi con người cảm thấy công việc của mình có ý nghĩa, khi họ có cơ hội nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng, hiệu quả công việc thường xuất hiện một cách tự nhiên hơn so với việc cố gắng duy trì kỷ luật cứng nhắc trong thời gian dài.

Trong bối cảnh xã hội hiện đại, nơi áp lực thành công ngày càng lớn và văn hóa bận rộn trở thành một chuẩn mực phổ biến, cách tiếp cận này mang lại một góc nhìn tương đối nhẹ nhàng. Nó không khuyến khích việc tối ưu hóa từng phút trong ngày hay biến cuộc sống thành một chuỗi các mục tiêu cần hoàn thành. Thay vào đó, cuốn sách nhấn mạnh rằng việc chăm sóc năng lượng cá nhân, cảm xúc và các mối quan hệ có thể là nền tảng quan trọng hơn cho hiệu quả lâu dài.

Khi những yếu tố này được duy trì, khi con người có thời gian nghỉ ngơi, có những hoạt động mang lại niềm vui và cảm thấy được kết nối với những người xung quanh, năng suất không còn là một mục tiêu phải đạt được bằng mọi giá. Nó trở thành một kết quả tự nhiên của một đời sống cân bằng hơn, nơi làm việc hiệu quả không còn đồng nghĩa với việc phải liên tục đẩy bản thân đến giới hạn.

- Minh Hằng

- Trạm Đọc