Vì sao một triết gia có thể nhận giải Nobel văn học?
Vì sao một triết gia có thể nhận giải Nobel văn học?
Henri Bergson (1859–1941) là triết gia Pháp có ảnh hưởng lớn đầu thế kỷ XX. Ông sinh tại Paris, theo học École Normale Supérieure và sau đó giảng dạy triết học tại nhiều cơ sở giáo dục danh tiếng của Pháp. Năm 1900, ông đảm nhiệm vị trí giảng dạy tại Collège de France và nhanh chóng trở thành một trong những trí thức nổi tiếng nhất châu Âu.
Tiến Hóa Sáng Tạo - Henri Bergson
(0 lượt)
Thời độ và đồng thời
(0 lượt)

Năm 1927, Viện Hàn lâm Thụy Điển trao cho Bergson Giải Nobel Văn học, với lời giải thích:

“in recognition of his rich and vitalizing ideas and the brilliant skill with which they have been presented”

Có thể dịch sát là: “để ghi nhận những tư tưởng phong phú và giàu sức sống của ông, cùng tài năng xuất chúng trong cách trình bày những tư tưởng ấy.”

Điểm đáng chú ý là Bergson không thực sự nhận giải vào năm 1927. Trong quá trình xét giải, Ủy ban Nobel Văn học cho rằng không có ứng viên nào trong năm đó đáp ứng đầy đủ các tiêu chí theo di chúc của Alfred Nobel. Vì vậy, giải thưởng được bảo lưu và trao cho Bergson vào năm 1928, dù vẫn mang danh hiệu Nobel Văn học 1927.

 

Vì sao một triết gia lại được trao Nobel Văn học?

 

Điều này liên quan trực tiếp đến cách Bergson viết triết học. Các tác phẩm của ông không chỉ trình bày những luận điểm triết học khô khan mà sử dụng một lối viết giàu hình ảnh, trực giác và có sức gợi lớn.

Một số tác phẩm quan trọng gồm:

- Essai sur les données immédiates de la conscience (1889) (tạm dịch: Ý thức luận)
- Matière et Mémoire (1896) – Vật chất và ký ức
- Le Rire (1900) (tạm dịch: Tiếng cười)
- L'Évolution créatrice (1907) – Tiến hóa sáng tạo
- L'Énergie spirituelle (1919) (tạm dịch: Năng lực tinh thần)
- Les Deux Sources de la morale et de la religion (1932) (tạm dịch: Hai nguồn của đạo đức và tôn giáo)

Trong đó, “Tiến hóa sáng tạo” là một trong những tác phẩm có ảnh hưởng lớn nhất, khi Bergson đưa ra cách nhìn khác về sự sống và tiến hóa, nhấn mạnh tính sáng tạo, vận động và không thể giản lược hoàn toàn của đời sống.

Một khái niệm nổi tiếng khác của ông là “durée” – durée / thời gian sống. Bergson cho rằng thời gian mà con người thực sự trải nghiệm không giống hoàn toàn với thời gian được đo bằng đồng hồ. Ký ức, cảm xúc và ý thức khiến thời gian trở thành một dòng chảy liên tục, trong đó các trạng thái tinh thần chồng lên và biến đổi lẫn nhau. Khái niệm này được ông đúc kết trong cuốn sách “Thời độ và đồng thời”.

 

Bergson từng nổi tiếng đến mức nào?

 

Đây cũng là khía cạnh rất đáng chú ý nếu nhìn Bergson từ góc độ lịch sử văn hóa đọc.

Collège de France nhận xét rằng khi chưa đến 40 tuổi, Bergson đã trở thành một trong những triết gia nổi tiếng nhất thời đại. Các bài giảng của ông tại Collège de France thu hút đông đảo công chúng, và tư tưởng Bergson không chỉ ảnh hưởng tới giới triết học mà còn lan sang văn học, nghệ thuật và đời sống trí thức châu Âu.

Bergson cũng từng được đề cử Nobel nhiều lần trước khi chiến thắng. Hồ sơ Nobel ghi nhận ông đã nhận các đề cử cho giải Văn học vào các năm 1912, 1913, 1914, 1915, 1918 và 1921, trước khi cuối cùng được trao giải cho năm 1927.

Đặc biệt, ông không chỉ là một học giả đứng ngoài đời sống xã hội. Bergson từng giữ vai trò Chủ tịch Ủy ban Hợp tác Trí tuệ Quốc tế của Hội Quốc Liên, tổ chức tiền thân của UNESCO, và những tư tưởng hòa bình của ông có ảnh hưởng tới quá trình hình thành các thiết chế hợp tác quốc tế.

- Trạm Đọc tổng hợp, tham khảo Omega Plus Books

Tags: