Trong thế giới hiện đại, chỉ với một cú chạm, bạn có thể truy cập kho dữ liệu khổng lồ, có thể tranh luận về mọi vấn đề từ chính trị, văn hóa đến triết học trên các nền tảng mạng xã hội. Những câu hỏi từng chỉ xuất hiện trong sách triết học giờ đây trở thành chủ đề thảo luận phổ biến trong đời sống thường ngày.
Nhưng đồng thời, cũng có một cảm giác kỳ lạ rằng những nền tảng đạo đức đang dần trở nên mơ hồ. Trong nhiều cuộc thảo luận ngày nay, người ta thường nghe những câu như: “Không có đúng hay sai tuyệt đối”, “Mỗi người có một sự thật của riêng mình”, hay “Đó chỉ là quan điểm cá nhân”. Những câu nói ấy ban đầu có thể xuất phát từ mong muốn tôn trọng sự khác biệt, nhưng khi được lặp lại quá nhiều, chúng dần tạo ra một bầu không khí nơi mọi giá trị đều bị kéo về phạm trù chủ quan.
Khi mọi giá trị đều trở thành ý kiến cá nhân, xã hội bắt đầu đứng trước một nghịch lý. Chúng ta có thể tranh luận về mọi thứ, nhưng lại thiếu đi một nền tảng chung để xác định điều gì đáng để bảo vệ. Nếu mọi quan điểm đều có giá trị ngang nhau, thì điều gì khiến lòng trung thực tốt hơn sự lừa dối? Điều gì khiến lòng dũng cảm đáng kính hơn sự hèn nhát? Và điều gì khiến một xã hội công bằng đáng để theo đuổi hơn một xã hội nơi kẻ mạnh áp đặt ý chí của mình lên người yếu?
Chính trong bối cảnh như vậy, cuốn sách “Triệt tiêu Con người” của C. S. Lewis trở nên đặc biệt đáng suy ngẫm, dù nó được viết từ năm 1943. Lewis không chỉ là một nhà văn nổi tiếng với loạt truyện giả tưởng “The Chronicles of Narnia” (Biên niên sử Narnia), mà còn là một học giả và nhà tư tưởng có ảnh hưởng lớn trong triết học đạo đức và thần học.
Cuốn “Triệt tiêu Con người” thực chất được phát triển từ ba bài giảng ông thực hiện tại University of Durham, và tuy chỉ dài hơn một trăm trang, nó đặt ra một câu hỏi cực kỳ sâu sắc: điều gì sẽ xảy ra nếu con người từ bỏ hoàn toàn những giá trị đạo đức khách quan?
Điều thú vị là Lewis không bắt đầu bằng những lập luận triết học phức tạp. Ông không viết theo kiểu tranh luận học thuật khô khan. Thay vào đó, ông bắt đầu bằng một điều rất thực tiễn, đó là cách mà giáo dục hiện đại đang dạy trẻ em nhìn nhận thế giới.
Từ một ví dụ tưởng như vô hại trong sách giáo khoa, Lewis phát hiện ra một xu hướng nguy hiểm. Thay vì giúp học sinh nhận ra giá trị thật của những điều cao đẹp, hệ thống giáo dục lại đang dạy chúng rằng mọi phán đoán giá trị chỉ là cảm xúc chủ quan. Nếu một người nói “cảnh vật này thật hùng vĩ”, thay vì coi đó là nhận xét về vẻ đẹp của thiên nhiên, giáo dục hiện đại có xu hướng giải thích rằng người đó chỉ đang nói về cảm xúc của mình.
Nghe qua, điều này có vẻ vô hại. Nhưng Lewis cho rằng khi một thế hệ được dạy theo cách đó, họ sẽ lớn lên với niềm tin rằng thế giới không có giá trị nội tại – tất cả chỉ là cảm xúc của con người. Khi ấy, cái đẹp không còn thực sự đẹp, cái cao cả không còn thực sự cao cả, và đạo đức không còn là điều có thể đúng sai một cách khách quan.
Từ đây, Lewis đặt ra một cảnh báo đáng suy ngẫm: nếu nền tảng đạo đức bị xóa bỏ, con người cuối cùng có thể đánh mất chính bản chất của mình. Và khi điều đó xảy ra, điều bị triệt tiêu không chỉ là những quy tắc đạo đức, mà chính là con người với tư cách một sinh thể đạo đức.

Khi giáo dục tạo ra những con người thiếu trái tim
Trong chương đầu tiên của “Triệt tiêu Con người”, Lewis đưa ra một khái niệm nổi tiếng: “người không có ngực”. Cách diễn đạt này ban đầu nghe có vẻ kỳ lạ, nhưng thực chất nó là một ẩn dụ triết học rất sâu sắc.
Theo Lewis, con người có thể được hình dung như ba phần: cái đầu, cái bụng và lồng ngực. Cái đầu đại diện cho lý trí – khả năng suy nghĩ, phân tích và lập luận. Cái bụng đại diện cho bản năng – những ham muốn và cảm xúc nguyên thủy. Còn lồng ngực nằm ở giữa, là nơi chứa đựng những cảm xúc đạo đức như lòng can đảm, danh dự, lòng trung thành và sự kính trọng đối với cái đẹp hay cái cao cả.
Lồng ngực chính là cầu nối giữa lý trí và bản năng. Nó giúp con người không chỉ suy nghĩ đúng mà còn cảm nhận đúng. Nhờ có phần “lồng ngực” này, con người có thể yêu mến điều tốt và ghét bỏ điều xấu một cách tự nhiên.
Nhưng Lewis cho rằng giáo dục hiện đại đang dần phá hủy phần quan trọng này. Khi học sinh được dạy rằng mọi phán đoán giá trị chỉ là cảm xúc cá nhân, chúng sẽ không còn được khuyến khích cảm nhận sự cao quý của lòng dũng cảm hay vẻ đẹp của thiên nhiên. Thay vì học cách yêu thích điều tốt, chúng được dạy rằng “tốt” chỉ là một nhãn dán chủ quan.
Hậu quả của cách giáo dục này không xuất hiện ngay lập tức, nhưng nó dần định hình một kiểu con người mới: những người có trí tuệ sắc bén nhưng thiếu nền tảng đạo đức. Họ có thể phân tích, lập luận và tranh cãi rất giỏi, nhưng lại không còn khả năng cảm nhận điều gì thực sự đáng trân trọng.
Lewis không hề phủ nhận vai trò của lý trí. Ngược lại, ông cho rằng lý trí chỉ có thể hoạt động đúng khi nó được hỗ trợ bởi những cảm xúc đạo đức đã được giáo dục. Lý trí giống như bánh lái của con tàu, nhưng nếu con tàu không có động cơ hay hướng đi, bánh lái cũng trở nên vô nghĩa.
Khi con người không còn được dạy để yêu mến điều đúng đắn, lý trí trở thành một công cụ trống rỗng, dễ dàng bị sử dụng cho bất kỳ mục đích nào. Một trí tuệ sắc bén có thể được dùng để tìm ra chân lý, nhưng cũng có thể được dùng để biện minh cho những điều sai trái.
Lewis nhìn thấy ở đây một mâu thuẫn lớn của xã hội hiện đại. Chúng ta vừa phá bỏ nền tảng đạo đức, vừa mong chờ con người vẫn hành xử đạo đức. Chúng ta cười nhạo những giá trị như danh dự hay lòng trung thành, nhưng lại ngạc nhiên khi xã hội trở nên lạnh lùng và ích kỷ hơn.
Theo Lewis, điều đó giống như việc cắt bỏ lồng ngực của con người rồi đòi hỏi họ vẫn phải có trái tim. Khi một nền giáo dục chỉ chú trọng kỹ năng và tri thức mà bỏ quên việc hình thành cảm xúc đạo đức, xã hội có thể tạo ra những cá nhân rất thông minh nhưng thiếu khả năng phân biệt điều gì đáng để bảo vệ.
Và đó chính là bước đầu tiên dẫn đến sự “triệt tiêu con người” mà Lewis cảnh báo trong tiêu đề cuốn sách.
Đạo – Nền tảng đạo đức chung của nhân loại
Trong chương thứ hai, Lewis chuyển từ việc phê phán giáo dục sang việc xây dựng một lập luận tích cực. Ông cho rằng tồn tại một nền tảng đạo đức phổ quát mà mọi nền văn hóa đều chia sẻ. Lewis gọi hệ thống này là “Đạo”.
Ông mượn từ này từ triết học phương Đông, nơi “Đạo” được hiểu là con đường đúng đắn của đời sống. Đối với Lewis, “Đạo” không thuộc riêng về bất kỳ nền văn hóa nào. Nó là tập hợp những nguyên tắc đạo đức cơ bản mà nhân loại đã chia sẻ qua hàng nghìn năm lịch sử.
Nếu nhìn vào các nền văn minh khác nhau – từ triết học Hy Lạp cổ đại, Khổng giáo ở Trung Hoa cho đến các truyền thống tôn giáo phương Tây, chúng ta sẽ nhận ra một điều thú vị. Dù bối cảnh văn hóa khác nhau, nhiều giá trị đạo đức lại xuất hiện lặp đi lặp lại: lòng trung thực, sự công bằng, lòng hiếu thảo, trách nhiệm với cộng đồng và sự tôn trọng đối với người yếu thế.
Những giá trị này có thể được diễn đạt bằng ngôn ngữ khác nhau, nhưng chúng đều hướng tới một nguyên tắc chung: con người nên sống theo những chuẩn mực vượt lên trên lợi ích cá nhân.
Lewis cho rằng chính “Đạo” là nền tảng cho mọi hệ thống đạo đức. Nếu chúng ta cố gắng xây dựng một hệ thống đạo đức hoàn toàn mới mà không dựa vào Đạo, chúng ta sẽ rơi vào một vòng lặp vô nghĩa.
Bởi vì để nói rằng một giá trị mới là “tốt hơn”, chúng ta vẫn phải dựa vào một tiêu chuẩn đạo đức nào đó. Và tiêu chuẩn đó cuối cùng lại quay về với những nguyên tắc cơ bản của Đạo. Nói cách khác, không thể phá bỏ hoàn toàn nền tảng đạo đức mà vẫn giữ được ý nghĩa của đạo đức. Nếu mọi giá trị đều chỉ là sở thích cá nhân, thì khái niệm “đúng” và “sai” cũng sẽ mất đi ý nghĩa của nó.
Lewis cũng cảnh báo rằng khi xã hội bắt đầu tin rằng mọi giá trị đều có thể bị tái tạo tùy ý, con người sẽ mở ra cánh cửa cho một dạng quyền lực nguy hiểm, đó là quyền lực của những người tự cho mình quyền quyết định điều gì là tốt hay xấu cho phần còn lại của nhân loại.
Nếu không có một nền tảng đạo đức chung, những quyết định này sẽ không còn bị ràng buộc bởi bất kỳ chuẩn mực nào. Và khi đó, đạo đức không còn là thứ hướng dẫn con người sống tốt hơn, mà chỉ trở thành công cụ của quyền lực.

Khi con người chinh phục tự nhiên và cuối cùng chinh phục chính mình
Chương cuối cùng của “Triệt tiêu Con người” đưa lập luận của Lewis đến một kết luận đáng suy nghĩ. Ông nói rằng xã hội hiện đại thường tự hào về việc “chinh phục tự nhiên”. Chúng ta kiểm soát môi trường, biến đổi vật chất và phát triển công nghệ để thay đổi thế giới theo ý muốn.
Nhưng Lewis đặt ra một câu hỏi đơn giản: khi con người có quyền lực ngày càng lớn đối với tự nhiên, ai sẽ là người quyết định cách sử dụng quyền lực đó? Trên thực tế, quyền lực ấy không thuộc về toàn nhân loại. Nó thường nằm trong tay một nhóm nhỏ những người kiểm soát tri thức và công nghệ. Khi họ quyết định thay đổi di truyền, kiểm soát hành vi hay thiết kế xã hội, họ thực chất đang định hình tương lai của con người.
Nhưng nếu những người đó không còn bị ràng buộc bởi một nền tảng đạo đức chung, nếu họ tin rằng giá trị chỉ là cảm xúc chủ quan, thì điều gì sẽ ngăn họ sử dụng quyền lực đó theo ý mình?
Lewis cho rằng trong kịch bản này, “con người chinh phục tự nhiên” thực chất là “một số người chinh phục phần còn lại của nhân loại”. Và khi những người đó cố gắng tái thiết kế bản chất con người, từ cảm xúc, hành vi cho đến giá trị, họ có thể vô tình xóa bỏ chính những phẩm chất khiến chúng ta trở thành con người.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa của tiêu đề “Triệt tiêu Con người”. Nó không nói về sự hủy diệt vật lý của nhân loại, mà nói về sự biến mất của bản chất con người khi mọi giá trị đạo đức bị xem là tùy ý.
Tuy nhiên, cuốn sách của Lewis không chỉ là một lời cảnh báo bi quan. Nó cũng là lời nhắc nhở rằng nền tảng đạo đức của nhân loại không phải là thứ có thể dễ dàng bị xóa bỏ. Những giá trị như lòng trung thực, sự công bằng hay lòng trắc ẩn đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa và nhiều thế kỷ.
Giá trị của “Triệt tiêu Con người” nằm ở chỗ nó buộc người đọc phải suy nghĩ lại về những điều tưởng như hiển nhiên: tại sao chúng ta tin rằng lòng trung thực là tốt, tại sao chúng ta cảm thấy kính trọng trước lòng dũng cảm và tại sao một xã hội công bằng lại đáng để theo đuổi.
Trong một thời đại mà mọi thứ đều có thể bị đặt câu hỏi, cuốn sách của Lewis nhắc chúng ta rằng không phải mọi giá trị đều chỉ là ý kiến cá nhân. Một số giá trị chính là nền tảng giúp con người tồn tại như một cộng đồng đạo đức.
Và có lẽ bài học lớn nhất mà cuốn sách để lại là, nếu con người muốn giữ lại điều khiến mình trở thành con người, chúng ta không thể hoàn toàn từ bỏ những nguyên tắc đạo đức đã định hình nền văn minh suốt hàng nghìn năm.
- Minh Hằng
- Trạm Đọc