Samuel Johnson, nhà văn và học giả uyên bác người Anh sống ở thế kỷ XVIII, hiếm khi rời cuốn sách của mình. Người ta kể rằng ông đọc sách khi nằm trên giường, lúc đi bộ, thậm chí cả trong bữa ăn. Theo lời kể của người viết tiểu sử James Boswell, Johnson thường gấp trang sách lại rồi đặt trên đùi, chẳng khác nào “một con chó giữ khúc xương trong hai chân trước để dành, trong khi vẫn ăn thứ khác”.
Ngày nay, Johnson có lẽ được biết đến nhiều nhất qua một meme trên internet. Trớ trêu thay, hình ảnh ấy lại khắc họa ông với vẻ mặt bối rối, khó chịu khi nhìn vào một đoạn văn bản. Chỉ riêng điều này cũng phần nào cho thấy thói quen đọc sách đã thay đổi đến mức nào kể từ thời của ông. Như James Marriott, cây bút chuyên mục của The Times, đề cập trong phụ đề cuốn sách mới nhất của mình, “The New Dark Ages: The Death of Reading and the Dawn of the Post-Literate Society” (Thời kỳ tăm tối mới: Sự suy tàn của việc đọc và bình minh của xã hội hậu đọc), hoạt động từng là một phần quen thuộc trong đời sống hằng ngày của phần đông mọi người đang dần trở thành một nghệ thuật mai một. Trước đây, sách phải cạnh tranh với sức hấp dẫn của truyền hình; giờ đây, chúng tiếp tục bị lấn át bởi những nội dung ngắn trên mạng xã hội.
Marriott không phải người đầu tiên lên tiếng về vấn đề này. Như ông đề cập trong chương mở đầu, những bài viết than phiền về sự suy giảm năng lực đọc và văn hóa văn chương đã nhiều đến mức có thể xem đây là một thể loại riêng. Tuy nhiên, khác với nhiều tác giả khác, Marriott không coi xã hội hậu đọc là hiện tượng mới chỉ xuất hiện trong thời đại chúng ta. Theo ông, đây là giai đoạn mới nhất của một quá trình đã diễn ra suốt nhiều thế kỷ.
Trong cuộc trò chuyện với Big Think, Marriott chia sẻ về những điểm tương đồng giữa TikTok và các bức tranh cung đình dưới thời vua Louis XIV, cách thức hình ảnh tác động đến nhận thức của con người, cũng như khả năng việc đọc sách trong tương lai sẽ trở thành một hoạt động mà chúng ta chủ động duy trì, giống như tập thể dục hay bổ sung chất xơ để bảo vệ sức khỏe.
Cuộc cách mạng đọc sách
Trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, khi việc đọc sách bắt đầu phổ biến rộng rãi trong xã hội, một số người đã nhìn nhận xu hướng này bằng những ngôn từ chẳng khác mấy cách chúng ta nói về sự bùng nổ của điện thoại thông minh và mạng xã hội ngày nay. Nghe có vẻ khó tin, nhưng họ từng coi việc đọc sách là một “đại dịch”, một “cơn nghiện” hay một “thế lực nguy hiểm” có thể làm đảo lộn những thói quen và chuẩn mực xã hội nếu không được kiểm soát.
Nhìn lại, cách diễn đạt ấy gợi nhớ đến những làn sóng hoảng loạn đạo đức thiếu căn cứ khác, chẳng hạn các tranh cãi xoay quanh trò chơi nhập vai giả tưởng Dungeons & Dragons trong thập niên 1980 và trò chơi điện tử bạo lực trong thập niên 1990. Tuy nhiên, theo Marriott, có một điểm khác biệt quan trọng: trong trường hợp “cuộc cách mạng đọc sách”, những lo ngại ấy thực sự có cơ sở, bởi việc đọc đã làm thay đổi sâu sắc cách con người tiếp nhận thông tin và nhìn nhận thế giới.
Đọc sách đã góp phần tạo nên nhiều bước ngoặt lớn trong lịch sử, từ phong trào Cải cách tôn giáo, thời kỳ Khai sáng cho đến cuộc Cách mạng Công nghiệp. Sự phát triển của tư duy lý tính và khoa học, những thay đổi trong quan niệm về quyền con người, cũng như sự mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức đều gắn liền với quá trình phổ cập khả năng đọc viết và sự phát triển ngày càng phong phú của văn hóa đọc. Khi con người có thể tiếp cận nhiều nguồn tri thức hơn, họ cũng có thêm cơ hội xem xét lại những quan niệm sẵn có, đặt câu hỏi và hình thành cách nhìn riêng về thế giới.
Dù vẫn còn những ý kiến khác nhau về mức độ nghiêm trọng của sự suy giảm văn hóa đọc, một thực tế khó phủ nhận là ngày nay, con người không còn đọc nhiều và đọc sâu như trước. Đã qua rồi thời điểm George Orwell nhận xét rằng trẻ em Anh dễ dàng tìm đọc các tác phẩm của Dickens, Defoe và Shakespeare, như Marriott dẫn lại. Cũng không còn là thời kỳ danh sách sách bán chạy nhất của The New York Times chủ yếu gồm các tiểu thuyết văn học, hay những tác giả được kính trọng như Susan Sontag, James Baldwin và Truman Capote thường xuyên xuất hiện với tư cách khách mời nổi bật trong các chương trình trò chuyện đêm khuya.
Vậy điều gì đang chờ đợi chúng ta phía trước?
Bước tiến tới xã hội hậu đọc
Nguy cơ đầu tiên, cũng là điều dễ nhận thấy nhất trong một xã hội hậu đọc, là con người có thể đánh mất những kỹ năng và trải nghiệm mà trong suốt chiều dài lịch sử, việc đọc sách đã mang lại. Đã có vô số bài viết đề cập đến những tác động tiêu cực của màn hình đối với cuộc sống, nhưng đôi khi chúng ta lại bỏ qua một câu hỏi căn bản: rốt cuộc, điều gì khiến việc đọc trở nên có giá trị đặc biệt?
Dựa trên nhiều nghiên cứu về tác động của việc đọc đối với hoạt động não bộ, Marriott cho rằng đọc sách có lợi chính bởi nó đòi hỏi chúng ta phải nỗ lực tư duy. Bất kỳ ai cũng có thể xem YouTube hoặc lướt TikTok mà gần như không cần suy nghĩ; thậm chí, một số người tìm đến những nền tảng này chính vì muốn tạm ngừng hoạt động trí óc. Nhưng với sách, chúng ta không thể chỉ để nội dung trôi qua một cách thụ động. Đọc đòi hỏi sự tập trung, khả năng theo dõi lập luận và chủ động suy ngẫm về những gì mình tiếp nhận.
Các nghiên cứu cũng cho thấy những người thường xuyên đọc sách có xu hướng suy nghĩ mang tính phân tích hơn so với những người ít đọc. Đây là một năng lực ngày càng quan trọng trong bối cảnh thông tin sai lệch có thể trở nên khó nhận diện hơn. Khi những nội dung thiếu chính xác được trình bày ngày càng hấp dẫn và lan truyền nhanh chóng, khả năng đọc kỹ, xem xét lập luận và đánh giá thông tin trở thành một kỹ năng thiết yếu.
Nguy cơ thứ hai của thời đại hậu đọc nằm ở sức ảnh hưởng của màn hình. Marriott lập luận rằng đọc và viết tạo điều kiện cho sự chiêm nghiệm, khả năng tự vấn và suy nghĩ độc lập, trong khi các phương tiện truyền thông hình ảnh - từ phim ảnh, truyền hình đến mạng xã hội - thường xoay quanh diện mạo, tính trình diễn và những xung đột có khả năng thu hút sự chú ý.
Hình ảnh có thể truyền tải thông tin nhanh chóng, khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ và khiến người xem lập tức bị cuốn hút. Tuy nhiên, chính đặc điểm này cũng có thể khiến chúng ta dễ tiếp nhận thông điệp mà không dành đủ thời gian để suy xét. Trái lại, việc đọc một văn bản đòi hỏi người đọc theo dõi các ý tưởng, xem xét mối liên hệ giữa những lập luận và tự mình đi đến kết luận. Khi thời gian dành cho việc đọc ngày càng bị thu hẹp, khả năng suy nghĩ độc lập và đánh giá thông tin cũng có nguy cơ suy yếu.
Trong tương lai gần, chúng ta có thể chứng kiến một phong trào rèn luyện sức khỏe trí tuệ, bởi con người sẽ không còn có thể mặc nhiên trông đợi rằng cuộc sống thường nhật tự nó sẽ kích thích tư duy và thử thách trí óc.
Để minh họa cho sự khác biệt giữa việc tiếp nhận thông tin qua hình ảnh và qua văn bản, Marriott chỉ ra rằng một tác phẩm hình ảnh có sức hấp dẫn lớn chưa chắc đã mang lại chiều sâu tư tưởng tương ứng. Hình ảnh được dàn dựng công phu, cách kể chuyện lôi cuốn hay hiệu ứng thị giác ấn tượng có thể khiến một thông điệp trở nên thuyết phục, ngay cả khi người tiếp nhận chưa có cơ hội xem xét kỹ nội dung bên trong.
Một phần nguyên nhân nằm ở cách chúng ta tiếp nhận hai loại hình truyền thông. Hình ảnh thường tác động trực tiếp đến cảm xúc, trong khi văn bản buộc người đọc phải chủ động xử lý thông tin và theo dõi mạch lập luận. Theo Marriott, người xem tiếp nhận hình ảnh một cách thụ động có thể dễ bị thuyết phục bởi những ý tưởng thiếu căn cứ hơn so với một độc giả có tư duy phản biện.
Một luận điểm xuyên suốt “The New Dark Ages” là khi văn hóa đọc suy yếu, xã hội có nguy cơ quay trở lại trạng thái mà con người ít có cơ hội tiếp cận, phân tích và tích lũy tri thức một cách có hệ thống. Thay vì hiểu biết thế giới thông qua những lập luận và tư tưởng được diễn đạt bằng ngôn ngữ, chúng ta có thể ngày càng phụ thuộc vào những gì nhìn thấy trước mắt.
Marriott cho rằng trong xã hội đương đại, thông tin ngày càng được truyền tải thông qua hình ảnh thay vì lập luận và tư tưởng. Hình ảnh có thể tạo ấn tượng nhanh chóng, nhưng không phải lúc nào cũng giúp chúng ta hiểu sâu sắc vấn đề. Khi văn hóa đọc suy yếu, những năng lực mà việc đọc góp phần nuôi dưỡng - tư duy lý tính, khả năng tiếp cận khoa học và sự thấu hiểu về quyền con người - cũng có nguy cơ mất đi sức ảnh hưởng, nhường chỗ cho sự thiếu hiểu biết và những quan niệm thiếu căn cứ.
Tương lai của việc đọc sách
Dù đưa ra một luận điểm có phạm vi rộng, Marriott vẫn thừa nhận một số giới hạn trong lập luận của mình. Ông cho rằng đọc sách có vai trò quan trọng trong việc phát triển tư duy và xây dựng một xã hội có khả năng suy xét độc lập, nhưng không xem đây là phương thuốc có thể giải quyết mọi vấn đề. Việc đọc không tự động khiến con người trở nên sáng suốt, cũng như việc sở hữu nhiều kiến thức không đồng nghĩa với khả năng vận dụng chúng một cách đúng đắn. Giá trị của đọc sách còn phụ thuộc vào cách chúng ta đọc, những gì chúng ta lựa chọn và khả năng vận dụng tri thức vào đời sống.
Tương tự, dù đặt văn bản bên cạnh các phương tiện truyền thông hình ảnh để so sánh, Marriott không cho rằng hai hình thức này nhất thiết phải đối lập hay loại trừ lẫn nhau. Một số bộ phim và chương trình truyền hình có thể sở hữu chiều sâu và sự phức tạp không kém những cuốn sách xuất sắc. Ngược lại, văn học cũng có những sản phẩm hời hợt, kém chất lượng chẳng khác nào những nội dung rác trên mạng. Internet và mạng xã hội, dù có thể khiến con người phân tán sự chú ý, vẫn tạo điều kiện để tri thức được chia sẻ rộng rãi và thúc đẩy quá trình học hỏi của cộng đồng.
Vậy liệu văn hóa đọc có thể phục hồi hay không, và nếu có thì bằng cách nào? Theo “The New Dark Ages”, chỉ cải thiện nguồn cung sách là chưa đủ. Điều cần thiết hơn là một sự chuyển biến trong văn hóa để khơi dậy nhu cầu đọc từ chính công chúng.
Sự gia tăng tỷ lệ biết chữ ở châu Âu vào thời kỳ Cải cách tôn giáo thường được gắn với sự ra đời của máy in vào khoảng năm 1440. Tuy nhiên, công nghệ in ấn chỉ là một phần của câu chuyện. Những thay đổi trong niềm tin, đời sống tinh thần và cách con người tiếp cận tri thức cũng góp phần thúc đẩy nhu cầu đọc. Khi việc tự đọc và phân tích văn bản trở thành một hoạt động có ý nghĩa đối với đời sống cá nhân, con người có thêm động lực để tìm đến sách thay vì chỉ tiếp nhận kiến thức qua những hình thức truyền đạt có sẵn.
Marriott dự đoán rằng khi nhận thức về những nguy cơ của thời đại hậu đọc ngày càng rõ rệt, một nền văn hóa đọc mới có thể hình thành, tương tự cách con người ngày nay nhìn nhận việc rèn luyện thể chất.
“Có một sự tương đồng với sự phổ biến của đồ ăn nhanh trong thập niên 1960 và 1970”, ông nói. “Đồ ăn nhanh khiến con người tăng cân và kém khỏe mạnh hơn. Nhưng đó cũng là thời điểm nhiều người bắt đầu tập thể dục: chạy marathon, nâng tạ và đến phòng gym”.
Trong một thế giới mà công nghệ có nguy cơ làm suy giảm năng lực nhận thức và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần, việc đọc sách có thể dần trở thành một hoạt động mà con người chủ động lựa chọn. Chúng ta đọc không chỉ vì niềm vui, mà còn vì hiểu rằng đó là một cách để duy trì sức khỏe trí tuệ, rèn luyện sự tập trung và giữ cho khả năng suy nghĩ độc lập không ngừng phát triển.
“Nếu muốn khỏe mạnh và có thể lực tốt”, Marriott kết luận, “bạn sẽ không còn có thể mặc nhiên đạt được điều đó chỉ nhờ cách sống thường ngày”, như con người từng có thể trước khi siêu thị phát triển và lối sống ít vận động trở nên phổ biến. “Thay vào đó, bạn phải chủ động đưa ra quyết định và nỗ lực để đạt được mục tiêu ấy. Trong tương lai gần, chúng ta có thể chứng kiến một phong trào rèn luyện sức khỏe trí tuệ, bởi con người sẽ không còn có thể mặc nhiên trông đợi rằng cuộc sống thường nhật tự nó sẽ kích thích tư duy và thử thách trí óc”.
- Tác giả: Tim Brinkhof