Storytelling dưới góc nhìn tâm lý học: 8 nguyên tắc để bạn kể chuyện hay hơn
Storytelling dưới góc nhìn tâm lý học: 8 nguyên tắc để bạn kể chuyện hay hơn
Một câu chuyện hay không chỉ khiến người ta muốn nghe tiếp. Nó còn khiến người nghe muốn biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.

Lý do nằm ở cách bộ não con người hoạt động. Chúng ta luôn tìm kiếm quy luật, kết nối các chi tiết và dự đoán điều sắp xảy ra. Khi câu chuyện quá dễ đoán, sự chú ý nhanh chóng biến mất. Nhưng khi câu chuyện tạo ra một khoảng trống vừa đủ giữa điều ta biết và điều ta muốn biết, não bộ sẽ chủ động theo đuổi câu trả lời.

Đó là nền tảng tâm lý đằng sau storytelling. Và từ nguyên lý này, có thể rút ra 8 cách giúp một câu chuyện trở nên hấp dẫn, dễ nhớ và có sức thuyết phục hơn.

 

1/ Mở đầu bằng một khoảng trống khiến người ta muốn biết câu trả lời

 

Hãy tưởng tượng một người bắt đầu bài nói bằng câu: “Tôi có một lời thú nhận. Hơn 20 năm trước, tôi đã làm một điều mà đến giờ tôi vẫn hối tiếc.”

Ngay lập tức, người nghe sẽ đặt câu hỏi: Đó là chuyện gì? Anh ta đã làm điều gì nghiêm trọng đến mức phải mở đầu như vậy?

Đó chính là sức mạnh của một hook.

Một hook tốt không nhất thiết phải gây sốc hay cố tình giật gân. Điều quan trọng là nó tạo ra một sự không chắc chắn mà người nghe chưa thể giải quyết ngay. Khi chưa biết câu trả lời, họ có lý do để tiếp tục lắng nghe.

Một cách khác là bắt đầu bằng một chi tiết cảm giác rất cụ thể: “Mọi chuyện bắt đầu từ mùi xăng.”

Người nghe chưa biết chuyện gì xảy ra, nhưng họ đã có một hình ảnh để bám vào.

Vì vậy, hãy thử kiểm tra câu mở đầu của mình bằng hai câu hỏi: Người nghe có đoán ngay được câu chuyện nói về điều gì không? Và họ có muốn biết tiếp không? Nếu câu trả lời đầu tiên là “có” còn câu thứ hai là “không”, phần mở đầu có lẽ vẫn chưa đủ sức kéo.

 

2/ Đừng bắt khán giả bước vào một thế giới mà họ chưa biết gì

 

Trong phim ảnh, trước khi nhân vật bắt đầu tranh cãi, chạy trốn hay yêu nhau, người xem thường được nhìn thấy không gian nơi câu chuyện diễn ra. Đó có thể là một thành phố, một căn phòng, một quán cà phê hay một con phố.

Đó là establishing shot - cảnh định vị bối cảnh.

Trong storytelling, nguyên tắc này cũng rất quan trọng. Trước khi yêu cầu khán giả quan tâm đến vấn đề, bạn cần giúp họ hiểu mình đang ở đâu và chuyện gì đang diễn ra.

Họ cần nhanh chóng trả lời được bốn câu hỏi: Chúng ta đang ở đâu? Ai đang ở đây? Không khí của tình huống là gì? Và tôi cần chú ý điều gì?

Nếu những câu hỏi cơ bản này chưa được giải quyết, người nghe phải dành phần lớn sự chú ý để tìm hiểu bối cảnh. Khi đó, ngay cả một thông điệp hay cũng khó được tiếp nhận trọn vẹn.

Một câu chuyện tốt không chỉ kể cho người ta biết chuyện gì xảy ra, mà trước hết phải khiến họ đứng đúng vị trí để nhìn thấy chuyện đó.

 

3/ Những gì có thể hình dung thường dễ nhớ hơn những gì chỉ có thể giải thích

 

Hãy thử so sánh hai cách nói:

“Doanh nghiệp cần tối ưu hóa hoạt động marketing để tăng khả năng thu hút khách hàng.”

và:

“Đặt một chiếc biển sáng ngay trước cửa hàng, để người đi đường có thể nhìn thấy bạn từ cuối phố.”

Câu thứ hai cụ thể hơn. Bạn có thể nhìn thấy chiếc biển, con phố, cửa hàng và những người đang đi ngang qua.

Đây là sức mạnh của word pictures - những từ ngữ tạo ra hình ảnh trong đầu.

Những khái niệm như “tối ưu hóa”, “hiệu quả”, “chiến lược”, “tăng trưởng” đều cần thiết, nhưng chúng khá trừu tượng. Ngược lại, một hình ảnh cụ thể có thể khiến người đọc gần như nhìn thấy câu chuyện trước mắt.

Đó cũng là lý do một chi tiết tưởng như không quan trọng đôi khi lại trở thành thứ người ta nhớ nhất. Trong ví dụ của video, một email nói về video marketing và thu thập khách hàng tiềm năng nhưng người nghe cuối cùng chỉ nhớ đến… một con gà, bởi đó là hình ảnh cụ thể duy nhất trong toàn bộ nội dung.

Khi viết, hãy thử một bài kiểm tra đơn giản: Nếu người đọc nhắm mắt lại, họ có nhìn thấy điều gì không?

Nếu không, hãy tìm cách thay một khái niệm trừu tượng bằng một hình ảnh, âm thanh, màu sắc, chất liệu hoặc hành động cụ thể.

 

4/ Cấu trúc câu chuyện quyết định cách người ta trải nghiệm nó

 

Một câu chuyện không chỉ gồm các sự kiện. Cách sắp xếp những sự kiện đó sẽ quyết định cảm xúc của người nghe.

Có thể sử dụng cấu trúc Save the Cat để tạo nhịp điệu quen thuộc với các mốc mở đầu, biến cố, bước ngoặt, cao trào và kết thúc. Nếu muốn tạo cảm giác cấp bách, cấu trúc Problem – Agitation – Solution có thể hiệu quả hơn: đưa ra vấn đề, khiến người đọc cảm nhận rõ hơn hậu quả của nó rồi mới xuất hiện giải pháp.

Nếu mục tiêu là kể về sự thay đổi của một con người, Hero’s Journey lại phù hợp hơn: nhân vật rời khỏi thế giới quen thuộc, đối mặt với thử thách và trở về với một phiên bản khác của chính mình.

Không có một cấu trúc duy nhất phù hợp với mọi câu chuyện. Điều quan trọng là xác định trước: Bạn muốn người đọc cảm thấy điều gì?

Muốn họ hồi hộp, hãy tạo những bước ngoặt. Muốn họ thấy cấp bách, hãy làm rõ vấn đề và hậu quả. Muốn họ cảm nhận sự trưởng thành, hãy cho họ thấy khoảng cách giữa con người ở đầu câu chuyện và con người ở cuối câu chuyện.

 

5/ Nếu đã đưa một chi tiết lên sân khấu, hãy cho nó một vai trò

 

Trong kịch, có một nguyên tắc nổi tiếng gọi là Chekhov’s Gun: nếu một khẩu súng xuất hiện ở đầu câu chuyện, đến cuối câu chuyện nó nên được sử dụng.

Ý nghĩa rộng hơn của nguyên tắc này là: mọi chi tiết mà bạn khiến khán giả chú ý đều tạo ra một lời hứa rằng nó sẽ có ý nghĩa.

Một nhân vật được giới thiệu nhưng không bao giờ đóng vai trò gì. Một thông tin được nhấn mạnh nhưng không bao giờ được giải thích. Một câu hỏi được đặt ra nhưng không có câu trả lời. Tất cả đều tạo ra những “vòng lặp mở” trong đầu người đọc.

Vì thế, biên tập không chỉ là thêm thông tin. Đôi khi, biên tập tốt nhất là loại bỏ những thứ không cần thiết.

Hãy đọc lại từng câu và hỏi: Câu này đang làm nhiệm vụ gì? Nó tạo ham muốn, giải quyết một phản đối, cung cấp bằng chứng, tạo căng thẳng hay dẫn câu chuyện tiến lên?

Nếu không có câu trả lời, có lẽ câu đó không cần tồn tại.

 

6/ Hãy xác định “kẻ thù” mà nhân vật thực sự đang đối mặt

 

Một vấn đề chung chung rất khó tạo ra cảm xúc.

“Bạn không có thời gian nấu ăn” chỉ là một vấn đề.

Nhưng nếu câu chuyện tiếp tục: bạn không có thời gian nấu ăn nên thường xuyên gọi đồ ăn; việc đó khiến bạn tốn nhiều tiền hơn, ăn uống thất thường, cảm thấy có lỗi và cuối tuần nào cũng tự nhủ rằng tuần sau mình sẽ thay đổi - thì vấn đề đã trở thành một cuộc chiến cụ thể.

Storytelling thường hiệu quả hơn khi người đọc có thể nhìn thấy một lực cản rõ ràng.

Lực cản ấy có thể là một thói quen, một hệ thống, một hoàn cảnh, một quan niệm sai lầm hoặc một giải pháp cũ không còn phù hợp.

Điều quan trọng không phải là tạo ra một “kẻ xấu” để đổ lỗi, mà là giúp nhân vật và người đọc hiểu rõ: Điều gì thực sự đang ngăn họ đạt được điều mình muốn?

Khi xác định được điều đó, câu chuyện trở nên dễ đồng cảm hơn. Người đọc không còn nhìn thấy một vấn đề xa lạ; họ nhìn thấy chính cuộc sống của mình.

 

7/ Đừng biến thông tin quan trọng thành một bài giảng khô khan

 

Có những điều người đọc cần biết, nhưng không nhất thiết họ muốn nghe.

Đây là lúc storytelling có thể trở thành một cách “đóng gói” thông tin.

Thay vì giải thích một công thức bằng hàng loạt khái niệm, hãy kể câu chuyện về một người đang gặp vấn đề và cách công thức ấy giúp họ thay đổi kết quả. Thay vì đưa ra một danh sách dữ liệu, hãy đặt những con số vào trong một cuộc tranh luận, một thất bại hoặc một khoảnh khắc quyết định.

Nói cách khác, hãy đặt một “viên thuốc” - thông tin người đọc cần - bên trong “lớp đường ngọt” - câu chuyện khiến họ muốn tiếp tục.

Dữ liệu có thể thuyết phục lý trí, nhưng câu chuyện giúp dữ liệu có bối cảnh và ý nghĩa.

Đó cũng là lý do con người thường nhớ rất lâu mình đã ở đâu, đã cảm thấy thế nào khi một sự kiện lớn xảy ra, nhưng lại khó nhớ những thông tin bình thường của một ngày bất kỳ.

 

8/ Kết thúc bằng cách quay trở lại điểm bắt đầu, nhưng với một ý nghĩa mới

 

Một trong những cách tạo ra cảm giác trọn vẹn cho câu chuyện là bookending: đưa một hình ảnh, câu hỏi hoặc niềm tin từ đầu câu chuyện trở lại ở cuối.

Nhưng điều quan trọng là nó không nên xuất hiện y nguyên.

Trong Shrek, khán giả có thể dự đoán một kết thúc cổ tích quen thuộc: Shrek trở thành hoàng tử và sống hạnh phúc với Fiona. Nhưng câu chuyện lại đảo ngược kỳ vọng khi Fiona biến thành yêu tinh.

Điều khiến cái kết hiệu quả là nó vừa thỏa mãn điều khán giả chờ đợi, vừa khiến họ bất ngờ.

Một cách kiểm tra đơn giản là nhìn vào phần mở đầu và phần kết thúc của câu chuyện. Có hình ảnh nào từ đầu được biến đổi ở cuối không? Có câu hỏi nào được trả lời nhưng theo một cách khác với dự đoán ban đầu không? Có niềm tin nào của nhân vật đã thay đổi?

Một cái kết tốt không chỉ nói rằng câu chuyện đã kết thúc. Nó khiến người đọc nhìn lại toàn bộ hành trình và nhận ra: hóa ra những chi tiết từ đầu đều có lý do để xuất hiện.

 

Storytelling không phải là kể nhiều hơn, mà là khiến mỗi chi tiết có ý nghĩa

 

Tám nguyên tắc trên thực chất cùng hướng đến một điều: kiểm soát sự chú ý bằng cách hiểu cách bộ não tiếp nhận câu chuyện.

Hãy tạo ra một khoảng trống đủ lớn để người đọc muốn biết tiếp, nhưng không lớn đến mức họ mất phương hướng. Hãy cho họ một bối cảnh để đứng vào, những hình ảnh để hình dung, một cấu trúc để theo dõi và một xung đột đủ rõ để họ quan tâm.

Quan trọng hơn, đừng đưa vào câu chuyện những chi tiết chỉ vì chúng “nghe hay”. Mỗi chi tiết cần có một chức năng. Mỗi câu hỏi cần được trả lời. Mỗi lời hứa cần được thực hiện.

Và khi câu chuyện kết thúc, hãy khiến người đọc cảm thấy họ vừa quay trở lại nơi câu chuyện bắt đầu - nhưng giờ đây họ đã nhìn nó bằng một con mắt khác.

Đó có lẽ là điểm khác biệt giữa một câu chuyện khiến người ta nghe xong rồi quên và một câu chuyện tiếp tục ở lại trong tâm trí rất lâu sau khi nó kết thúc.

- Tham khảo: Joanna Wiebe

3 CUỐN SÁCH GIÚP BẠN RÈN LUYỆN KỸ NĂNG STORYTELLING 

Nếu storytelling không chỉ là một kỹ thuật dành cho nhà văn hay diễn giả mà còn là cách chúng ta truyền đạt ý tưởng, xây dựng thương hiệu và tạo ảnh hưởng, thì đây là ba cuốn sách từ Alpha Books có thể giúp người đọc đi sâu hơn vào nghệ thuật kể chuyện.

1/ Bí mật của người kể chuyện

Làm thế nào một câu chuyện cá nhân có thể tạo ra ảnh hưởng lớn đến người khác? “Bí mật của người kể chuyện” phân tích cách kể chuyện của hơn 30 nhân vật nổi tiếng như Sheryl Sandberg, Richard Branson hay Howard Schultz, từ đó chỉ ra những nguyên tắc giúp biến trải nghiệm cá nhân thành thông điệp có sức thuyết phục và truyền cảm hứng. Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn muốn hiểu vì sao một câu chuyện có thể khiến người khác tin tưởng, đồng cảm và hành động.

2/ Storytelling – Nghệ thuật thuyết trình bằng câu chuyện

Không phải ý tưởng hay nào cũng tự nó có khả năng lan tỏa. Cuốn sách tập trung vào sự kết hợp giữa khoa học thuyết trình và nghệ thuật kể chuyện, giúp người đọc biến những ý tưởng, trải nghiệm và thông điệp của mình thành một bài trình bày có sức hút hơn. Nếu bạn thường xuyên thuyết trình, đào tạo, làm nội dung hoặc cần thuyết phục người khác bằng ý tưởng, đây là một lựa chọn đáng tham khảo.

3/ Data Story-telling – Nghệ thuật kể chuyện bằng dữ liệu 

Storytelling không chỉ dành cho những câu chuyện có nhân vật và tình tiết. Những con số cũng cần được kể thành một câu chuyện để người nghe hiểu được chúng có ý nghĩa gì. “Data Story-telling” hướng tới những người thường xuyên giao tiếp bằng dữ liệu, từ lãnh đạo, quản lý, nhà nghiên cứu đến sinh viên, và tập trung vào cách biến dữ liệu thành thông điệp dễ hiểu, thuyết phục hơn.

 

Tags: