Trong bối cảnh khoa học hiện đại không ngừng phát triển và định hình nhận thức của con người về vũ trụ, các công trình của Henri Bergson đặt ra câu hỏi căn bản: Điều gì xảy ra nếu thời gian không chỉ là thứ ta đo đếm, và sự sống không thể bị thu gọn vào những quy luật cơ giới? Từ những trăn trở đó, ông từng bước kiến tạo một hệ tư tưởng độc đáo, được thể hiện sâu sắc qua hai cuốn sách “Thời độ và đồng thời” và “Tiến hóa sáng tạo”. Vượt ra ngoài khuôn khổ của một trước tác triết học thuần túy, bộ sách là lời mời gọi độc giả bước vào một không gian tư duy nơi thời gian được trải nghiệm như một dòng chảy sống động, và sự sống hiện lên như một quá trình sáng tạo liên tục, không ngừng vận động.
1/ TIẾN HÓA SÁNG TẠO

“Tiến hóa sáng tạo” không chỉ là một chuyên khảo triết học mà còn được xem là tuyên ngôn tư tưởng quan trọng của Henri Bergson về bản chất của sự sống và tiến hóa. Trong tác phẩm này, ông phê phán xu hướng giản lược sự sống thành các cơ chế vật lý hoặc những biến đổi ngẫu nhiên thuần túy, đồng thời đề xuất một cách tiếp cận toàn diện hơn.
Qua các chương sách Henri Bergson cho rằng, nếu chỉ nhìn sự sống qua lăng kính của các quy luật vật lý hay những biến đổi ngẫu nhiên, chúng ta sẽ bỏ sót một yếu tố then chốt: durée (thời tục). Với ông, thời gian không phải là những tích tắc rời rạc trên mặt đồng hồ, mà là một dòng chảy liên tục, nơi quá khứ thẩm thấu vào hiện tại để nhào nặn nên một tương lai hoàn toàn mới.
Tâm điểm của lý thuyết tiến hóa sáng tạo là khái niệm élan vital (đà sống), có khả năng minh giải bản tính của sinh giới xét như một quyền lực tâm lý. Dưới viễn cảnh này, lý thuyết tham vọng trình bày sự sinh triển của các năng lực nhận thức nói chung, tức là trí năng và bản năng, đặt lại chúng bên trong diễn trình sinh học để hiểu được lý do tồn tại của từng khuynh hướng xét như các vấn đề đặt ra với sự sống. Henri Bergson đề xuất rằng toàn bộ quá trình tiến hóa nên được hiểu như là sự bền bỉ của một xung năng sống mãnh liệt, một sức mạnh nội tại luôn tìm cách xuyên thủng sự trì trệ của vật chất để không ngừng sản sinh ra những hình thái sống đa dạng.
Bởi trong thế giới quan này, tiến hóa không phải là một kế hoạch đã được lập trình sẵn hay một cỗ máy vận hành theo định luật mà là một hành động sáng tạo liên tục, bất tận. Đó là một lời kêu gọi ra khỏi thân phận con người, đến với những chuyển động giãn nở hơn trong vật chất, hoặc co thắt hơn trong sinh vật, hay còn căng thẳng hơn nữa nơi các xúc cảm nghệ thuật và huyền nhiệm. Sự kết hợp giữa tư duy khoa học sắc sảo và tâm hồn nghệ sĩ đã góp phần mang về cho ông giải Nobel Văn chương danh giá.
2/ THỜI ĐỘ VÀ ĐỒNG THỜI

Trong “Thời độ và đồng thời”, Henri Bergson tiếp tục phát triển tư tưởng về thời gian bằng cách phân biệt rõ ràng giữa hai khái niệm cốt lõi: “thời độ” và “thời gian của khoa học”. “Thời độ” là dòng chảy thời gian mà con người thực sự trải nghiệm liên tục, không thể chia cắt, gắn với ý thức và ký ức. Ngược lại, khoa học phải “không gian hóa” thời gian để đo lường, biến nó thành các điểm rời rạc. Vì vậy, theo ông, đồng hồ không đo thời gian, mà chỉ đo chuyển động; “thời gian” trong khoa học thực chất là một quy ước toán học.
Cuốn sách đồng thời là một cuộc đối thoại nổi bật giữa Henri Bergson và thuyết tương đối của Albert Einstein. Theo thuyết này, thời gian trôi khác nhau tùy theo chuyển động, như trong nghịch lý anh em sinh đôi. Tuy nhiên, Bergson cho rằng sự “chậm lại” của thời gian chỉ là kết quả tính toán theo hệ quy chiếu, giống như hiệu ứng phối cảnh, chứ không phải thời gian thực được sống. Ông khẳng định: chỉ có một thời gian thực duy nhất, còn “nhiều thời gian” trong vật lý chỉ là các biểu diễn toán học.
Ông cũng phê phán mô hình không–thời gian bốn chiều của Hermann Minkowski và Albert Einstein - nơi quá khứ, hiện tại, tương lai cùng tồn tại như một “khối” cố định. Henri Bergson phản đối quan điểm này vì nó phủ nhận tính sáng tạo và tự do. Ông bảo vệ một vũ trụ mở, nơi tương lai chưa được định sẵn mà luôn đang hình thành.
Dù các phát hiện thực nghiệm sau này đã chứng minh rằng hiện tượng giãn nở thời gian là có thật, tác phẩm của Bergson vẫn giữ nguyên giá trị triết học. Nó không nhằm phủ nhận khoa học, mà đặt ra một câu hỏi căn bản: liệu những gì khoa học đo lường được có đủ để phản ánh trọn vẹn trải nghiệm sống của con người hay không? Chính ở điểm này, cuốn sách trở thành một lời nhắc quan trọng về giới hạn của tư duy khoa học khi đối diện với đời sống.
VỀ TÁC GIẢ BỘ SÁCH

Henri Bergson (1859-1941): là một trong những triết gia có ảnh hưởng sâu rộng vào cuối thế kỷ XIX và đầu thế kỷ XX. Ông là giáo sư triết học tại Collège de France từ năm 1900 đến năm 1921 và nhận giải Nobel Văn chương năm 1927. Triết học của Henri Bergson phê phán xu hướng không gian hóa thời gian của khoa học hiện đại, đồng thời khẳng định tính liên tục, sáng tạo của đời sống và ý thức.
Một số tác phẩm quan trọng, tiêu biểu của ông:
- Essai sur les données immédiates de la conscience (Ý thức luận), 1889
- Matière et mémoire (Vật chất và ký ức), 1896
- L’Évolution créatrice (Tiến hóa sáng tạo), 1907
- Le Rire (Tiếng cười), 1900
- Durée et simultanéité (Thời độ và đồng thời), 1922